Mục lục
Tất cả bài viết Sách-Tài Liệu TOPIK (392)
Năm 2019 (392 bài)
- [Ngữ pháp] N 치고: Đã là...thì (sẽ) không... / so với...thì... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)시지요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -지 그래요? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + -조차 "ngay cả, thậm chí, kể cả" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V-재요: Lời nói gián tiếp câu đề nghị - dạng rút gọn có tính khẩu ngữ 21-09-2019
- [Ngữ Pháp] Động từ/Tính từ + 잖아요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 자면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 자마자 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 이자 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)야말로 Thực sự/ Chắc chắn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] N1(이)며 N2(이)며 "vừa ... vừa..., và" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 이며 "đồng thời là..., cũng là..., còn là…," 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 이라면/라면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)라든가 ‘như là, hay, hay là’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)라도 (2) "cho dù, dù là" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)라도 (1) "cho dù, dù là" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)나마 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)나 (이)나 할 것 없이 'bất kể là...,' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ+ 음/ㅁ (Danh từ hóa) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V/A(으)ㄹ 지도 모르다: Không biết chừng, biết đâu, có lẽ... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V -(으)ㄹ수록 càng… càng… 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)ㄹ뿐더러 "Không những chỉ ... mà còn" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)ㄹ망정 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V(으)ㄹ래야 V(으)ㄹ 수가 없다: Hoàn toàn không thể 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ까 봐 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까 보다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ걸요 "có lẽ, chắc là" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 건가요? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 을/를 통해 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 텐데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 줄이야 "không ngờ là..., ai mà biết được là..., biết đâu được là..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 정도로/ Động từ + (으)ㄹ 정도이다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 을/를 위해서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/tính từ -(으)ㄹ 수밖에 없다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 생각이다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)ㄹ 뿐이다, (으)ㄹ 뿐 ‘chỉ, chỉ là’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 뻔하다/-(으)ㄹ 뻔 했다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 을/를 비롯해서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 바에야 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 바에, (으)ㄹ 바에는 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ+ (으)ㄹ 만하다 "đáng để làm, có giá trị để làm" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 만큼 "đến mức, tới mức" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 을/를 막론하고 21-09-2019
- [Ngữ pháp] A/V(으)ㄹ 리가 없다: Không có lí/ không có lẽ nào lại như thế 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 따름이다 ‘chỉ có, chỉ đành....', 'chỉ còn biết...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 듯이 'như thể' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 겸 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ+ (으)ㄹ걸 그랬다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ /Tính từ + (으)ㄴ들 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 채(로) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 줄 알다/모르다 Tính từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄴ 듯이 (2) 'như thể, như' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ 나머지 "kết quả của việc quá....nên, do quá...nên..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 은/ㄴ 끝에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)면서도 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)면 몰라도 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (2) : Vừa ... vừa 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (1) : Và, còn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)리라는 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)리라고 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + -(으)리라 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 으로써, Động từ + (으)ㅁ으로써 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로부터 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로는 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 으로/로 (7): Do, tại, vì ... nên 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 으로/로 (6) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] N(으)로 인해(서) : Vì/ do/ bởi...mà 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 봐서는 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 말미암아 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)려던 참이다 Đang tính, đang định, vừa định tính... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V(으)랴 V(으)랴 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V- (으)래요 Lời nói gián tiếp câu mệnh lệnh, yêu cầu -Thể rút gọn có tính khẩu ngữ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V (으)나 마나: 'có cũng như không, dù có làm cũng như không' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에도 불구하고 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 의해(서) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 의하면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 비해서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 비하면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 불과하지만 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 따르면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 따라(서), Động từ + (으)ㅁ에 따라 "theo, tùy theo" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 대해서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 대한 + Danh từ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 달려 있다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 얼마나 V/A (으)ㄴ지/는지 모르다 Không biết nhiều bao nhiêu, nhiều đến thế nào 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 어찌나 Động từ 는지, 어찌나 Tính từ 은지/ㄴ지 "đến mức mà, sao mà..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 았/었을 텐데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 았/었으면 하다 'mong là, mong rằng' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] A/V + -았/었어야 했는데, -았/었어야 하는데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V/A 았/었더라면: 'Nếu mà đã... thì đã...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V + 았/었더니 "đã… nên…"/ "mà" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 었/았다면 "giá như...thì đã..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 았/었다가 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 았/었다 하면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어지다 (2) (피동) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야지 'phải...như thế' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야겠다 ‘sẽ phải, nhất định’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -아/어야 (giữa câu) diễn tả điều kiện 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 아/어서 그런지 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 아무+(이)나, 아무+도 ''bất cứ, bất kỳ" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어/여도 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 어/아 달라다 (어/아 달라고 하다) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -아/어다가 "rồi" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -아/어 봤자 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 어/아 보니까, 어/아 보니 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 버리다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -아/어 두다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 어/아 대다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 놓다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 내다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -아/어 가지고 "rồi/ nên" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 어/아 가다 / Động từ + 어/아 오다 'đang, trở nên' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] (으)ㄹ 뿐만 아니라: Không những... mà còn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 말고도 "Ngoài ra... còn có..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 만큼 "bằng, như, giống như" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + -만에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + -만 해도 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 만 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 만 못하다 "không bằng..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 마저 “kể cả, ngay cả, thậm chí…” 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -듯이 "như, như thể" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 든지 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 되 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V + 도록: Để/để cho - cho đến khi/cho đến tận 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 도록 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] N도 N(이)지만 21-09-2019
- [Ngữ pháp] N도 A/V -(으)려니와, N도 N-(이)려니와 “đã... thêm vào đó lại... nên...” 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -던데요, -던데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -던가요? '....sao, sao ạ?' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/tính từ + 던 và -았/었던 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 덕분에 'nhờ có...mà...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 더러/보고 Biểu hiện tương tự 에게/한테 21-09-2019
- [Ngữ pháp] A/V더라도 cho dù/dù có... thì...(cũng) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ+ -더라고요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 더라 21-09-2019
- [Ngữ pháp] A/V 더니 Vậy mà,thế mà.../ vì,do...nên 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 더군요/더군 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V/A 대요. Lời nói gián tiếp câu tường thuật - Dạng rút gọn có tính khẩu ngữ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 다시피, 다시피 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고 하던데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 다가도 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다가는 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -다 보면, -다가 보면 "cứ (làm gì đó)...thì..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -다 보니, -다 보니까, -다가 보니까 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는지, Tính từ + (으)ㄴ지, Danh từ + 인지 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V/A + ㄴ데도/는데도 Mặc dù...nhưng vẫn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ답니다, Tính từ + 답니다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -ㄴ/는다지요? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] A/V + -ㄴ/는다면서요? 'nghe nói..., bạn đã nói rằng ... phải không?' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] ㄴ/는다면 : Nếu, nếu như (giả định hay điều kiện) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Vㄴ/는 다던데, A다던데: thấy bảo là... vậy, nghe nói là... nên... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ다더라, Tính từ + 다더라 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + -다니요? Động từ + -는/ㄴ다니요? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V/A 다니까: Thấy bảo là/ nghe bảo là...nên, nói rằng là...nên 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다기에 "vì nghe nói là... nên..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + ㄴ/는다는(ㄴ/는다고 하는), Tính từ + 다는(다고 하는) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는걸요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는가 하면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 한 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 통에 'tại vì… nên...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 탓에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 척하다, Tính từ + (으)ㄴ 척하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 이상, Tính từ + 은/ㄴ 이상 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 수가 있다 'có khả năng sẽ...', 'có thể sẽ...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V는 셈이다/ A(으)ㄴ 셈이다: Xem như là, coi như là... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 법이다 ‘vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên, hiển nhiên là, chắc chắn là…’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 반면에 "trái lại, nhưng lại" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V+는 바람에 'Vì, do, bởi....nên....' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 모양이다 "chắc là, có vẻ, dường như" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 만큼 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 듯하다, Tính từ + (으)ㄴ 듯하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 듯이 (1) ‘cứ như là, như thể là…’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 둥 마는 둥 하다 'làm cũng như không làm, làm sơ sài, làm qua loa, làm cho có 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 데다가, Tính từ + (으)ㄴ 데다가 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + -(으)ㄴ 대신에, Động từ + 는 대신에 (3) "bù lại" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (2) "thay vào đó" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (1) "thay vì, thay cho" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (2) "ngay khi..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (1), Tính từ + -(으)ㄴ 대로 (1) " như, cứ như, theo như.." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V + -는 김에: nhân tiện, nhân thể, tiện thể, sẵn tiện 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 는/은/ㄴ 경우에(는) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -는 길에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -는 가운데 "giữa lúc, trong lúc" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ+ -느라고 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 느니만큼, Tính từ + (으)니만큼 "nên" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V+느니 차라리 'Nếu...thì thà rằng/ thà...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 길래 "...vì vậy/vì thế..., ...mà...?" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V기에는: (như thế nào đó) cho/để mà (làm gì đó) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 기에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -기에 망정이지 "may mà… chứ..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기만 하면 "hễ...là, chỉ cần...là" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -기는 하지만, -기는 -지만 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기만 하다 "chỉ, chỉ có" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 기로서니 21-09-2019
- [Ngữ pháp] ~기도 하고 ~기도 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -기는커녕 ‘chẳng những không.... mà lại còn' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기는요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기는 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기가 그렇다 'e ngại việc gì đó' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ+ -기가 무섭게 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -기, -는 것, -음 : Danh từ hóa, tạo danh từ/cụm danh từ từ các động từ, tính từ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + 기 짝이 없다 "thật là, không còn gì...hơn, quá ư là..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기 일쑤다 “thường xuyên, thường, hay…” 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기 십상이다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ+ 기 마련이다 "chắc chắn là..., đương nhiên/tất nhiên/dĩ nhiên là..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기 나름이다 'tùy vào sự/việc....' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V + 곤 하다: Thường, hay (làm gì đó) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -고자 'để, để cho', -고자 하다 'định, muốn' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고요 'còn... nữa, không những thế..., thêm nữa,' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고서야 (2) "thì" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ+ 고서야 (1) "xong... mới..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -고서는 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 고서는 (1) "rồi, xong, nên", "mà" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -고서 'sau khi' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -고말고요 "chắc chắn là.....rồi, .... chứ" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고도 "mà lại, cho dù... vẫn, mặc dù... cũng" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 고는 'thì, mà' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고 해서, Danh từ + (이)고 해서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 고 보니 "làm (vế trước) ~ rồi mới thấy / rồi mới biết / rồi mới nhận ra...(vế sau)" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -고 말다 (2) -> -고 말겠다, 고 말 것이다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -고 말다 (1) -> 고 말았다 ‘cuối cùng thì, kết cuộc thì’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -고 나서 “xong rồi thì...” 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -겠거니 하다 "cho là..., đoán là..., nghĩ là..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 게끔 "để, để cho" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 게(2) "để, để cho" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ - 게 하다 Bắt/ khiến cho ai làm gì; để cho/ cho phép ai làm gì 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 게 마련이다 "chắc chắn là..., đương nhiên là..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -건마는 'thế nhưng, nhưng mà' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 건 'không liên quan, không sao cho dù có làm cái gì' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -거든요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -거든 (ở giữa câu) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -거니와 ‘...thêm vào đó’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 한테서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 한테 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 하고 'và (cùng với)' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 처럼 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 지요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 지요? ‘ đúng chứ?, phải chứ?, mà nhỉ?' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -지만 Nhưng 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 지 않다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 지 못하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 지 말다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 중에서 Trong, trong số 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -자고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu đề nghị) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 자 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 입니다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 입니까? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] + 이에요/예요. Là 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)랑 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)라고 하다 'gọi là, được gọi là' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)라서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)든지 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)나 dùng với từ chỉ số lượng, thể hiện sự nhiều hơn so với suy nghĩ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (이)나 Chỉ sự lựa chọn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 이/가 아니에요, 이/가 아니라 Biểu hiện phủ định 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 이/가 되다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 의 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㅂ시다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ지 모르겠다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ까요? (3) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까요? (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까요? (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까 하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)ㄹ 래요? / -(으)ㄹ 게요 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 을/를 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 테니까 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)ㄹ 수 있다/없다 'có thể/không thể' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 때, -(으)ㄹ 때: Khi, trong khi (While/when) (시간 표현) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + (으)ㄹ 것 같다 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 것 같아요 (1) hình như, có lẽ, chắc là 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 거예요(2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 거예요 (1) Thì tương lai 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)ㄴ 지 + Thời gian + 되다/ 지나다/ 넘다: Đã bao lâu từ khi làm một việc gì đó 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động/Tính từ + 는데요/(으)ㄴ데요.² (거절 - Sự khước từ) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [Danh từ] 은/는 Trợ từ chỉ ra chủ thể trong câu 21-09-2019
- [Ngữ pháp định ngữ trong tiếng Hàn] A-(으)ㄴ Định ngữ dùng với tính từ, V-(으)ㄴ/-는/-(으)ㄹ Định ngữ dùng với động từ thì quá khứ/hiện tại/tương lai 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)ㄴ 적이 있다/없다 "đã từng/ chưa từng..." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 다음에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + (으)ㄴ 것 같다 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)십시오 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tiểu từ kính ngữ -(으)시 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)세요 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)세요 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)면서 và -(으)며 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)면 Nếu, khi (조건 표현- Biểu hiện điều kiện) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)면 안 되다 Sự ngăn cấm, 'không thể, không được, không nên (làm gì)' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ+ (으)면 되다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (5) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (4) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (3) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + (으)려면 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + -으려고 "định, để (làm gì)." 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)려고 하다 "định (làm)", "muốn (làm gì đó)" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] (으)러 가다/오다/다니다: Đi đến đâu...để làm gì đó. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] (으)라고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu yêu cầu/ mệnh lệnh) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -으니까 'Vì, bởi vì', Nêu lý do 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -(으)니까 Nhận ra, Tìm ra 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 와/과 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에서 (3) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에서 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에서 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에다가 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에게서 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에게 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 (5) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 (4) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 (3) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 에 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)면 좋겠다, Động từ/Tính từ + -았/었으면 좋겠다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/tính từ + 았었/었었 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 았/었 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 안+ Động từ/Tính từ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + 아/어하다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + 아/어/여지다 ‘càng ngày càng...”, ‘trở nên/ trở thành....hơn’ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어요 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [Động từ/Tính từ] 아요/어요 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 아/어야 하다/ 아/어야 되다 Phải (làm gì đó) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어서 Thể hiện trình tự thời gian 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 아/어서 Nêu lý do 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어라 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -아/어/여도 되다 "được (làm gì), làm ... cũng được, (làm gì) được không" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 주세요. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 아/어/여 주다 Nhờ cậy người khác/ Làm việc nào đó cho người khác. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 아/어 있다 Trạng thái tiếp diễn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -아/어/여 보이다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -아/어/여 보다 ‘thử’ (làm gì đó) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Các đuôi câu trong tiếng Hàn (스)ㅂ니다, 아/어/요, 아/어 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + ㅂ/습니까? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 부터 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 부터 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 보다 (Biểu hiện so sánh hơn) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] 밖에 'chỉ...; ngoài ..ra ..không còn'. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [동사] 못 Không thể 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 만 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 만 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] 마다 "mọi, mỗi, các" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] 때문에 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 도 'cũng' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -다가 Biểu hiện liên kết - Chuyển đổi/ hoán đổi của hành động, trạng thái 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 니?/ Tính từ + (으)니? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는지 알다/모르다, Tính từ + (으)ㄴ지 알다/모르다 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는데 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 다고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu tường thuật) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는다/ㄴ다, Tính từ + 다 (3) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는다/ㄴ다 Tính từ + 다 (2) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는다/ㄴ다, Tính từ + 다 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V는 편이다, A(으)ㄴ 편이다 Vào loại.., thuộc diện... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 중이다 đang..., đang trong quá trình...(làm gì đó) 21-09-2019
- [Ngữ Pháp] Động từ + 는 동안; Danh từ + 동안 Trong lúc, trong khi 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 는 것 같다 (1) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [동사]는 것 Dùng với hành động nào đó và biến nó thành cụm danh từ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [동사] + 는 Định ngữ thì hiện tại 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 냐고 하다 Lời nói gián tiếp (Câu nghi vấn) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [Động từ/ tính từ] 네요. Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ + (으)ㄴ가요?, Động từ + 나요? 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V 나 보다/ A (으)ㄴ가 보다: Có vẻ là, chắc là... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Danh từ + 이/가 Thể hiện chủ ngữ trong câu 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [Danh từ]+ 께서 biểu hiện tôn kính của '이/가' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] + 께 (2): Dạng tôn kính của '에게서' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] + 께 (1) Dạng tôn kính của '에게' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [명사] + 까지 (에서 ~ 까지, 부터 ~ 까지 : Từ ~ đến) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [동사] + 기를 바라다 “mong rằng..., hy vọng rằng...” 21-09-2019
- [Ngữ pháp] -기로 하다 Quyết định làm gì đó 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기가: thể hiện sự đánh giá/phán đoán/nhận xét 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 전,후, 기 전에, -(으)ㄴ 후에 : Trước khi/ sau khi 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 기 위해서 'làm gì đó...để' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [동사/형용사] 기 때문에 Thể hiện lý do, nguyên nhân 21-09-2019
- [Ngữ pháp] [Động từ] 는군요/ [Tính từ] 군요 Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới. 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 고 : 'rồi, và sau đó' - Thể hiện về trình tự thời gian, 순차 (Trật tự, thứ tự) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고 : Và, còn 나열( Liệt kê) 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 고 있다 'đang' : Hành động đang tiếp diễn 21-09-2019
- [Ngữ pháp] V-고 싶다, V-고 싶어하다: Mong muốn, muốn... 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 겠 (2) 'chắc, chắc là, chắc sẽ ' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ + 겠 (1) "sẽ" 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Tính từ+ 게(1) Biến tính từ thành trạng từ 21-09-2019
- [Ngữ pháp] 게 되다 'được, bị, trở nên, phải...' 21-09-2019
- [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 거나 ‘hoặc là, hay là’ 21-09-2019
- TỔNG HỢP ĐỀ THI TOPIK 15-09-2019
- [Sách TOPIK] TOPIK I Vocabulary in 40 days + TOPIK II Vocabulary in 50 days (쏙쏙 한국어 TOPIK 어휘 초급, 쏙쏙 한국어 TOPIK 어휘 중급) 15-09-2019
- [Sách TOPIK] Sách ngữ pháp, từ vựng và hướng dẫn về TOPIK 15-09-2019
- [TOPIK] Tất cả về kỳ thi TOPIK 15-09-2019