[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 아/어서 Nêu lý do
21-09-2019 · 121 lượt xem
Động từ/tính từ + 아/어서 (1) Cách dùng 1. Khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm ‘아/오’ thì cộng với + 아서 – 비가 오(다) => 오(nguyên âm ㅗ) +아서 – 잠을 못 자(다) => 자(nguyên âmㅏ) + 아서 2. Khi gốc
![[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 아/어서 Nêu lý do](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20638645-1497562836953401-5525469231740997654-n-pn-3d54a3.webp)
아/어서 là một trong những cấu trúc nêu lý do phổ biến nhất trong tiếng Hàn, dùng để nối hai mệnh đề trong đó vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả.
Thân (ㅏ/ㅗ) + 아서 | Thân (còn lại) + 어서 | 하다 → 해서
1. Cách chia theo nguyên âm của thân động từ/tính từ
Khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm '아/오' thì cộng với 아서:
비가 오(다) → 오(nguyên âm ㅗ) + 아서
잠을 못 자(다) → 자(nguyên âm ㅏ) + 아서
Khi gốc động từ/tính từ kết thúc với các nguyên âm khác '아/오' thì kết hợp với 어서:
밥을 안 먹(다) → 먹(nguyên âm ㅓ) + 어서
술을 마시(다) → 마시(nguyên âm ㅣ) + 어서
아직 안 배우(다) → 배우(nguyên âm ㅜ) + 어서
Khi gốc động từ/tính từ kết thúc với '하' + 여서 → 하여 → 해:
공부를 안 하(다) + 여서 → 공부를 안 해서
피곤하(다) + 여서 → 피곤해서
2. Ý nghĩa: A là lý do của B
감기에 걸려서 학교에 못 갔어요.
Vì bị cảm cúm nên tôi đã không thể tới trường.
커피를 많이 마셔서 잠이 안 와요.
Vì uống quá nhiều cà phê nên không buồn ngủ.
옷이 너무 비싸서 못 샀어요.
Áo quần quá đắt nên đã không thể mua được.
3. Không dùng với quá khứ 았/었 và tương lai 겠
어제 배가 아파서 병원에 갔어요. (O)
어제 배가 아팠어서 병원에 갔어요. (X)
내일 친구가 와서 공항에 갈 거예요. (O) — Ngày mai vì bạn đến nên tôi sẽ ra sân bay đón.
내일 친구가 오겠어서 공항에 갈 거예요. (X)
4. Không dùng với mệnh lệnh, rủ rê, đề nghị
Không thể dùng 아/어서 với hình thức mệnh lệnh '(으)십시오, (으)세요' hay rủ rê, đề nghị '(으)ㅂ시다, (으)ㄹ까요?'. Trường hợp này chủ yếu sử dụng '(으)니까' thay thế.
비가 오니까 우산을 가지고 가세요. (O)
비가 와서 우산을 가지고 가세요. (X)
비가 오니까 우산을 가지고 갑시다. (O)
비가 와서 우산을 가지고 갑시다. (X)
비가 오니까 우산을 가지고 갈까요? (O)
비가 와서 우산을 가지고 갈까요? (X)
5. Thường dùng quen thuộc với các từ chỉ cảm xúc/xin lỗi
Thường sử dụng theo cách quen thuộc cùng với '반갑다, 고맙다, 미안하다, 죄송하다, 감사하다'.
만나서 반갑습니다. — Rất vui được gặp bạn.
와 주셔서 감사합니다. — Cảm ơn vì đã đến.
늦어서 미안합니다. — Xin lỗi vì tới muộn.
6. Biến đổi bất quy tắc
오랫동안 걸어서 좀 쉬고 싶어요. (걷다)
날씨가 너무 더워서 창문을 열었어요. (덥다)
머리가 아파서 오늘은 집에서 쉬고 싶어요. (아프다)
감기가 다 나아서 이제 병원에 안 가도 돼요. (낫다)
그 사람 말이 너무 빨라서 무슨 말인지 모르겠어요. (빠르다)
1. 배가 ____ 밥을 먹었어요. (vì đói - 고프다)
2. 늦게 ____ 죄송합니다. (vì đến muộn - 오다)
3. 날씨가 ____ 코트를 입었어요. (vì lạnh - 춥다)
Đáp án: 1. 고파서 2. 와서 3. 추워서
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vì sao không thể nói "비가 와서 우산을 가지고 가세요"?
Đáp: Vì 아/어서 không được dùng trước mệnh lệnh, rủ rê hay đề nghị (như -세요, -ㅂ시다, -ㄹ까요?). Trong những trường hợp này phải dùng '(으)니까' thay cho '아/어서'.
Hỏi: 아/어서 còn có nghĩa nào khác ngoài "nêu lý do" không?
Đáp: Có, 아/어서 còn dùng để thể hiện trình tự thời gian giữa hai hành động (làm việc này xong rồi làm việc kia) — xem chi tiết ở Động từ + 아/어서 (2) — trình tự thời gian.
- Ý nghĩa khác của 아/어서 (trình tự thời gian): Động từ + 아/어서 (2)
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Đề thi TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn