[Ngữ pháp] -(으)면 Nếu, khi (조건 표현- Biểu hiện điều kiện)

21-09-2019 · 98 lượt xem

Động từ/Tính từ + -(으)면 ~ Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại sau: 지나: 오빠, 너무 시끄러워~ Anh... ồn ào quá à. 지호: 아, 미안. À, sorry :D 지나: 그런데 지금 뭐해? Mà anh đang làm gì thế? 지호: 댄스 연습해. 다음 달에

[Ngữ pháp] -(으)면 Nếu, khi (조건 표현- Biểu hiện điều kiện)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -(으)면

-(으)면 là một trong những cấu trúc điều kiện quan trọng nhất trong tiếng Hàn, mang nghĩa "nếu" hoặc "khi, lúc". Hãy cùng xem đoạn hội thoại sau để hiểu bối cảnh sử dụng:

지나: 오빠, 너무 시끄러워~ — Anh... ồn ào quá à.
지호: 아, 미안. — À, xin lỗi nhé.
지나: 그런데 지금 뭐해? — Mà anh đang làm gì thế?
지호: 댄스 연습해. 다음 달에 K-POP 댄스 대회가 있어. — Đang luyện nhảy. Tháng tới có cuộc thi nhảy K-POP.
지나: 그래? 오빠 혼자 나가는 거야? — Vậy sao? Anh sẽ tham dự một mình à?
지호: 아니, 혼자 나가면 재미없어서 친구들과 함께 할 거야. — Không, nếu tham dự một mình thì còn gì vui, anh sẽ tham gia cùng bạn bè.
지나: 1등을 하면 뭐 줘? — Nếu được giải nhất thì nhận được gì?
지호: 스마트폰을 줘. — Sẽ được tặng điện thoại thông minh.
지나: 우와, 오빠. 나도 대회에 나가고 싶어. K-POP 노래랑 춤, 모두 자신 있어. — Woa, anh, em cũng muốn tham gia cuộc thi. Em có tự tin cả hát và nhảy nhạc K-POP.
지호: 연습이 힘들 거야. 그래도 괜찮으면 내일부터 함께 연습할래? — Việc luyện tập sẽ vất vả lắm đó. Dù vậy, nếu thấy không sao thì từ ngày mai luyện tập cùng anh không?

Cấu trúc nhanh:
Thân (phụ âm) + 으면  |  Thân (nguyên âm/ㄹ) + 면  |  Danh từ + (이)면

1. Ý nghĩa "nếu, khi, lúc"

-(으)면 có nghĩa là "nếu" hoặc "khi, lúc". Nó kết nối hai mệnh đề: mệnh đề thứ nhất (điều kiện) + mệnh đề thứ hai (kết quả). Mệnh đề điều kiện nói về tương lai hoặc thứ gì đó chưa xảy ra ngay bây giờ, vì thế không được sử dụng thì quá khứ trong mệnh đề thứ hai.

Cách chia: Gốc động từ/tính từ là phụ âm + 으면 (먹으면, 받으면, 있으면); gốc là nguyên âm hoặc ㄹ + 면 (마시면, 사면, 오면, 벌면); Danh từ + (이)면.

저는 고기를 많이 먹으면 배가 아파요.
Nếu tôi ăn quá nhiều thịt, bụng tôi sẽ đau.

50 달러가 있으면 좀 빌려 주세요.
Nếu bạn có $50, làm ơn cho tôi mượn.

저는 술을 마시면 얼굴이 빨개져요.
Khi uống rượu, mặt tôi bị đỏ.

카메라를 사면 저한테 알려 주세요.
Nếu mua máy ảnh thì hãy cho tôi biết nhé.

비가 오면 집에 있을 거예요.
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.

* 비가 오면 집에 있었어요. (X) — không dùng thì quá khứ ở mệnh đề kết quả.

가: 내일 비가 오면 어떻게 해요? — Ngày mai nếu trời đổ mưa thì làm thế nào?
나: 비가 오면 등산을 못 가요. — Nếu trời mưa thì không thể đi leo núi nữa.

가: 돈이 많으면 무엇을 할 거예요? — Nếu có nhiều tiền bạn sẽ làm gì?
나: 돈이 많으면 해외여행을 갈 거예요. — Nếu nhiều tiền tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.

2. Kết hợp với quá khứ '았/었': diễn tả sự nuối tiếc

평소에 공부를 열심히 했으면 시험을 잘 봤을 거예요.
Thường ngày nếu chăm chỉ học hành thì đã thi tốt rồi. (thực tế thì không)

키가 컸으면 농구 선수가 되었을 텐데 좀 아쉬워요.
Nếu mà cao hơn có lẽ tôi đã trở thành cầu thủ bóng rổ, thật tiếc quá.

3. Dạng danh từ: (이)면

휴가철이면 항상 비행기 표를 사기가 어려워요.
Nếu là kỳ nghỉ lễ thì việc mua vé máy bay luôn luôn khó khăn.

지금이 방학이면 여행을 갔을 거예요.
Bây giờ mà là kỳ nghỉ thì đã đi du lịch rồi.

4. Biến đổi bất quy tắc

음식을 다 만들면 친구하고 같이 먹을 거예요. (만들다)
날씨가 더우면 에어컨을 켜세요. (덥다)
음악을 들으면 기분이 좋아져요. (듣다)
집을 다 지으면 놀러 오세요. (짓다)

5. So sánh với những cấu trúc điều kiện tương tự

So với '다면', chúng ta sử dụng '(으)면' khi khả năng xảy ra việc gì đó (tính khả thi) cao hơn.

세계 여행을 하면 정말 재미있을 거예요. (khả năng xảy ra lớn)
세계 여행을 한다면 정말 재미있을 거예요. (khả năng xảy ra thấp)

Với '(으)려면' thì vế sau trở thành điều kiện của vế trước, còn với '(으)면' thì ngược lại, vế trước là điều kiện của vế sau.

해외여행을 가려면 여권이 있어야 해요.
Nếu muốn đi du lịch nước ngoài thì cần có hộ chiếu.

여권이 있으면 해외여행을 갈 수 있어요.
Nếu có hộ chiếu thì có thể đi du lịch nước ngoài.

Luyện tập nhanh:
1. 시간이 ____ 저한테 전화해 주세요. (nếu có thời gian - 있다)
2. 날씨가 ____ 여행 가고 싶어요. (nếu đẹp trời - 좋다)
3. 이 노래를 ____ 기분이 좋아져요. (nếu nghe bài hát này - 듣다)

Đáp án: 1. 있으면   2. 좋으면   3. 들으면

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao không thể nói "비가 오면 집에 있었어요"?
Đáp: Vì mệnh đề điều kiện với '-(으)면' luôn nói về tương lai hoặc điều chưa xảy ra, nên mệnh đề kết quả theo sau không được chia ở thì quá khứ — trừ khi cả cụm '-(으)면' đó tự nó mang nghĩa nuối tiếc dạng '았/었으면'.

Hỏi: Làm sao phân biệt '(으)면' và '(으)려면'?
Đáp: Với '(으)면', vế trước là điều kiện của vế sau (nếu A thì B); còn với '(으)려면', vế sau lại là điều kiện cần có để thực hiện được vế trước (muốn A thì cần B).


Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829