[Ngữ pháp] Động từ + (으)십시오
21-09-2019 · 445 lượt xem
Động từ + (으)십시오 1. Sử dụng khi khuyên nhủ, khuyên bảo hay yêu cầu, ra lệnh đối với người nghe, mang tính trang trọng, chính thức (공식적). Tùy từng câu văn mà các bạn có thể dịch là “hãy”,“xin mời”, "xin hãy",... 책을
![[Ngữ pháp] Động từ + (으)십시오](http://2.bp.blogspot.com/-5mk96RZrYbY/WxsyUscNleI/AAAAAAAAEM8/hFlE-E-eqJoJw6hsKOAdW4sR6fUejSgwwCLcBGAs/s400/FotorCreated-8245-1483844764.jpg)
Ví dụ: 가다 → 가십시오, 읽다 → 읽으십시오
Động từ + (으)십시오 = "hãy/xin mời/xin hãy" — khuyên nhủ, yêu cầu hay ra lệnh mang tính trang trọng, chính thức, dùng trong hoàn cảnh công cộng, cuộc họp
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Sử dụng khi khuyên nhủ, khuyên bảo hay yêu cầu, ra lệnh đối với người nghe, mang tính trang trọng, chính thức (공식적). Tùy từng câu văn mà có thể dịch là "hãy", "xin mời", "xin hãy".
책을 읽으십시오.
Xin mời (ông/bà/quý vị...) đọc sách.
다음을 듣고 물음에 답하십시오.
Xin hãy lắng nghe và trả lời câu hỏi sau ạ.
이쪽으로 가십시오.
Xin hãy đi theo hướng này.
2. Động từ đặc biệt: 먹다/마시다, 자다, 있다
Được sử dụng thay thế bởi các dạng kính ngữ riêng "드시다, 주무시다, 계시다" (xem thêm ở Tiểu từ kính ngữ -(으)시).
천천히 드십시오.
안녕히 주무십시오.
안녕히 계십시오.
3. Dạng cấm đoán: "-지 마십시오"
박물관에서는 사진을 찍지 마십시오.
Xin hãy đừng chụp ảnh trong viện bảo tàng.
이곳에서 담배를 피우지 마십시오.
Xin đừng hút thuốc ở chỗ này.
1. 이쪽으로 가____. (xin hãy đi theo hướng này - 가다)
2. 다음을 듣고 답하____. (xin hãy trả lời sau khi nghe - 하다)
3. 여기에서 사진을 찍____ 마십시오. (xin đừng chụp ảnh ở đây - 찍다)
Đáp án: 1. 십시오 (가십시오) 2. 십시오 (답하십시오) 3. 지 (찍지)
4. So sánh với "(으)세요"
Có biểu hiện tương tự là "(으)세요". Nhưng so với "(으)세요" thì "(으)십시오" mang tính chính thức hơn. "(으)세요" chủ yếu dùng trong sinh hoạt và đời sống hàng ngày, còn "(으)십시오" chủ yếu dùng ở nơi công cộng, cuộc họp — nói chung là mang ý nghĩa lịch sự, trang trọng hơn (dùng nơi đông người).
빨리 오십시오. (trang trọng, chính thức)
빨리 오세요. (thân mật, đời thường)
5. Trường hợp bất quy tắc
창문을 여십시오. (열다)
식사 후에는 좀 걸으십시오. (걷다)
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)십시오" khác gì với "(으)세요"?
Đáp: Cả hai đều là mệnh lệnh/yêu cầu lịch sự, nhưng "(으)십시오" mang tính chính thức, trang trọng hơn, thường dùng ở nơi công cộng, cuộc họp; còn "(으)세요" thân mật hơn, dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Hỏi: Làm sao để tạo câu cấm đoán trang trọng với "(으)십시오"?
Đáp: Gắn "-지 마십시오" vào thân động từ, ví dụ "찍지 마십시오" (xin đừng chụp ảnh).
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn