[Ngữ pháp] -으니까 'Vì, bởi vì', Nêu lý do

21-09-2019 · 64 lượt xem

-(으)니까 Vì, bởi vì, bởi vậy...cho nên... Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại sau: 엄마: 지나야, 오늘은 이 스웨터를 입고 가. 지나: 아직 이렇게 두꺼운 옷을 입는 친구들은 없어요. 안 입을래요. 엄마: 어제 비가 와서

[Ngữ pháp] -으니까 'Vì, bởi vì', Nêu lý do

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
-(으)니까: Vì, bởi vì — Nêu lý do

Ví dụ: 좋다 → 좋으니까, 오다 → 오니까

Cấu trúc nhanh:
[A (으)니까 B] = A là lý do, nguyên nhân của B — có thể dùng cho câu đề nghị, mệnh lệnh (khác với -아/어서)

1. Ý nghĩa và cách chia

[A-(으)니까 B] diễn đạt A là "lý do" của B. Với câu trang trọng, người ta thường bỏ "까" và chỉ nói "-(으)니".

날씨가 좋으니까 공원에 같이 가요.
Thời tiết đẹp, (vì vậy) hãy đi dạo công viên đi.

비가 오니까 우산을 가져 가세요.
Trời đang mưa, (bởi vậy) bạn nên mang ô/dù theo.

2. Đi cùng câu đề nghị, mệnh lệnh, yêu cầu

Ở vế B chủ yếu sử dụng cùng với dạng câu đề nghị, rủ rê (청유형) hoặc mệnh lệnh, yêu cầu (명령형). Các đuôi đề nghị bao gồm "-는 게 어때요?, -(으)ㄹ까요?, -(으)ㅂ시다, -자, 같이 -아/어/여요"... và yêu cầu, mệnh lệnh là "-(으)세요, -(으)십시오"...

시간이 없으니까 빨리 가세요.
시간이 없으니까 빨리 갑시다.
시간이 없으니까 빨리 갈까요?

3. Kết hợp với quá khứ và với danh từ

오랜만에 만났으니까 커피 한 잔 할까요?
Lâu lắm mới gặp nên cùng nhau uống ly cà phê chứ?

여기는 도서관이니까 조용히 하세요.
Vì ở đây là thư viện nên hãy giữ yên lặng.

Luyện tập nhanh:
1. 시간이 없____ 빨리 가세요. (vì không có thời gian nên hãy đi nhanh - 없다)
2. 여기는 도서관____ 조용히 하세요. (vì đây là thư viện - danh từ 도서관)
3. 배가 고프____ 밥 먹으러 갑시다. (vì đói bụng nên đi ăn cơm - 고프다)

Đáp án: 1. 으니까   2. 이니까   3. 니까 (고프니까)

4. Trường hợp bất quy tắc

이 음악을 들으니까 기분이 좋아져요. (듣다)
날씨가 더우니까 창문을 좀 열까요? (덥다)
한국에서 혼자 사니까 좀 외로워요. (살다)

5. So sánh "-(으)니까" với "-아/어/여서"

"-아/어/여서" không thể được dùng cho câu đề nghị (청유형), mệnh lệnh, yêu cầu (명령형), trong khi "-(으)니까" thì có. Xem chi tiết cách dùng "-아/어서" nêu lý do tại 아/어서 (1).

날씨가 좋아서 공원에 같이 가요. (X)
=> 날씨가 좋으니까 공원에 같이 가요. (O)

Bạn không thể dùng thì quá khứ trước "-아/어/여서", trong khi với "-(으)니까" thì hoàn toàn được.

어제 공부 많이 했어서 피곤해요. (X) => 어제 공부 많이 해서 피곤해요. (O)
어제 제가 이 영화를 봤으니까 오늘은 다른 영화를 봅시다. (O)

"-아/어/여서" thường được dùng cho việc trình bày nói chung hoặc với các động từ chỉ cảm xúc, ví dụ: 만나서 반갑습니다, 늦어서 죄송합니다.

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-(으)니까" khác gì với "-아/어서"?
Đáp: "-(으)니까" có thể dùng ở vế sau là câu đề nghị, mệnh lệnh, yêu cầu và có thể kết hợp với thì quá khứ ở vế trước; còn "-아/어서" không dùng được cho đề nghị/mệnh lệnh và không kết hợp với quá khứ.

Hỏi: "-(으)니까" còn ý nghĩa nào khác không?
Đáp: Có, ngoài ý nghĩa nêu lý do ở trên, "-(으)니까" còn có nghĩa "nhận ra, tìm ra" một sự thật mới sau khi thực hiện hành động — xem chi tiết tại -(으)니까: Nhận ra, tìm ra.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829