[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고 하던데
21-09-2019 · 84 lượt xem
가: 한강에서 불꽃놀이 축제를 한다고 하던데 같이 안 갈래요? Nghe nói ở sông Hàn có lễ hội pháo hoa, em đi anh cùng nhé? 나: 네, 좋아요. 정말 멋지겠네요. 같이 가요. Vâng, hay đấy ạ. Chắc sẽ tuyệt lắm đó. Chúng mình cùng
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고 하던데](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/21-4-jpg-086311.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -다고 하던데 là sự kết hợp của câu trích dẫn gián tiếp -는다고 하다 và cấu trúc hồi tưởng -던데, dùng khi người nói hồi tưởng hoặc xác nhận lại điều người khác đã nói trước đó, thường đi kèm quan điểm, câu hỏi hoặc lời khuyên ở vế sau.
Động từ/Tính từ + -ㄴ/는다고 하던데: 좋다 → 좋다고 하던데, 가다 → 간다고 하던데
Là kết hợp của: -ㄴ/는다고 하다 + -던데
Có thể lược bỏ "-고 하-" khi nói → trở thành -다던데 (xem thêm ở mục Xem thêm)
Ý nghĩa: nghe nói là...(nên đưa ra ý kiến, câu hỏi, lời khuyên ở vế sau)
1. Ý nghĩa cơ bản: hồi tưởng lại điều đã nghe, kèm ý kiến hoặc câu hỏi
Cấu trúc này là sự kết hợp của câu trích dẫn gián tiếp "-는다고 하다" và cấu trúc hồi tưởng "-던데". Sử dụng khi bạn hồi tưởng hoặc xác nhận những điều người khác đã nói trước đó. Mệnh đề sau thường diễn tả quan điểm, câu hỏi, lời khuyên hoặc gợi ý.
한강에서 불꽃놀이 축제를 한다고 하던데 같이 안 갈래요?
Nghe nói ở sông Hàn có lễ hội pháo hoa, em đi anh cùng nhé?
친구들이 전자 제품을 싸게 사려면 용산에 가라고 하던데 거기에 가 보세요.
Bạn tôi bảo muốn mua đồ điện tử rẻ thì đi đến Yongsan, bạn đến đó thử xem.
검은콩이 탈모에 좋다고 하던데 검은콩을 좀 먹어 보세요.
Tôi nghe nói ăn đậu đen tốt cho chứng tóc rụng, bạn ăn thử xem.
2. Hình thức thay đổi theo loại câu trích dẫn
Phụ thuộc vào hình thức câu người nói sử dụng (mệnh lệnh, thỉnh dụ, trần thuật, nghi vấn...) mà biểu hiện sẽ khác đi. Đối với tính từ ở hiện tại, có thể dùng cả "-냐고 하던데" và "-으냐고 하던데"; động từ ở hiện tại dùng "-냐고 하던데" hoặc "-느냐고 하던데".
회사 앞에 인도 식당이 새로 생겼다고 하던데 거기에 한번 가 봅시다.
Tôi nghe nói có quán Ấn Độ mới mở ở trước công ty, chúng ta đến thử xem.
제니 씨가 자기 생일 파티에 오라고 하던데 갈 거예요?
Jenny mời chúng ta đến sinh nhật, bạn sẽ đi chứ?
3. Dạng rút gọn trong khẩu ngữ: -다던데
Cấu trúc này có thể lược bỏ "-고 하-" khi nói, trở thành dạng ngắn gọn hơn "-다던데" (xem chi tiết ở mục Xem thêm bên dưới). Hai dạng mang cùng ý nghĩa, chỉ khác nhau về độ trang trọng — "-다고 하던데" đầy đủ và trang trọng hơn, "-다던데" ngắn gọn và thân mật hơn trong khẩu ngữ hàng ngày.
내일 추워진다고 하던데 아이들이 감기에 걸릴까 봐 걱정이에요.
= 내일부터 추워진다던데 아이들이 감기에 걸릴까 봐 걱정이에요.
Nghe nói từ mai trời trở lạnh, tôi lo bọn trẻ bị cảm.
1. 그 영화가 정말 재미있___(다고 하던데)___ 같이 봐요. (nghe nói phim đó hay lắm, mình cùng xem đi)
2. 오늘 회의가 취소되___(었다고 하던데, quá khứ)___ 확인해 보세요. (nghe nói buổi họp hôm nay bị hủy, hãy xác nhận lại)
3. 저 식당 음식이 맛있___(다고 하던데)___ 한번 가 볼까요? (nghe nói món ăn quán đó ngon, mình thử đến xem sao)
Đáp án: 1. 다고 하던데 2. 었다고 하던데 3. 다고 하던데
Câu hỏi thường gặp
1. "-다고 하던데" và dạng rút gọn "-다던데" (xem thêm ở mục Xem thêm) khác nhau ở đâu?
Hai dạng có cùng ý nghĩa và cách dùng, chỉ khác về độ trang trọng: "-다고 하던데" là dạng đầy đủ, trang trọng hơn; "-다던데" là dạng rút gọn, được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ thân mật.
2. "-다고 하던데" khác gì với "-다고 하다" (dạng gốc, xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-다고 하다" chỉ đơn thuần là trích dẫn gián tiếp lời nói, không mang sắc thái hồi tưởng; còn "-다고 하던데" kết hợp thêm "-던데" nên vừa thuật lại lời đã nghe, vừa hồi tưởng lại làm nền cho một ý kiến, câu hỏi hay lời khuyên ở vế sau.
- V + -ㄴ/는다던데, A + -다던데 (dạng rút gọn, lược bỏ "-고 하-")
- Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 (dạng trích dẫn gốc)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn