[Ngữ pháp] Động từ+ (으)ㄹ걸 그랬다

21-09-2019 · 115 lượt xem

Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다 Biết vậy thì đã... Động từ + 지 말 걸 그랬다 Biết vậy đừng... Biết vậy đã không => Diễn tả sự hối hận, hối tiếc về việc đã không làm việc gì trong qua khứ. Lưu ý: Có thể dùng cùng với

[Ngữ pháp] Động từ+ (으)ㄹ걸 그랬다

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다 diễn tả sự hối hận, hối tiếc về việc đã không làm (hoặc đã làm) một việc gì đó trong quá khứ, tương đương "biết vậy thì đã..., biết vậy đừng..." trong tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다: 볼 걸 그랬다 (biết vậy thì đã...)
Động từ + 지 말 걸 그랬다: 자르지 말 걸 그랬다 (biết vậy đừng...)
Có thể giản lược: 그랬다 → bỏ khi nói

1. Ý nghĩa và cách dùng: hối hận về việc đã không làm

Diễn tả sự hối hận, hối tiếc về việc đã không làm một việc gì đó trong quá khứ, tương đương "biết vậy thì đã..." trong tiếng Việt.

가: 그 영화 어땠어?
Bộ phim đó như thế nào?
나: 너무 지루했어요. 다른 영화를 볼 걸 그랬어요.
Rất chi là chán. Biết vậy thì mình đã xem phim khác.

가: 치마 입어서 불편하지요?
Mặc váy có chút bất tiện nhỉ?
나: 네. 바지를 입을 걸 그랬어요.
Vâng, biết vậy thì đã mặc quần cho rồi.

가: 어제 늦게 자서 피곤하지요?
Hôm qua vì ngủ muộn nên mệt đúng không?
나: 네. 일찍 잘 걸 그랬어요.
Vâng, biết vậy thì đã ngủ sớm hơn có phải không.

2. Dạng phủ định: -지 말 걸 그랬다

Dùng để diễn tả sự hối hận về việc đã làm một việc gì đó, tương đương "biết vậy đừng..., biết vậy đã không...".

비빔밥이 너무 매워서요. 고추장을 조금만 넣을 걸 그랬어요.
Bibimbap cay quá. Biết vậy mình chỉ nên cho một chút tương ớt.

새로 자른 머리가 마음에 들지 않는다. 자르지 말 걸 그랬다.
Tôi không thích kiểu tóc mới này. Biết vậy đừng cắt cho rồi.

저녁에 커피를 마셔서 잠을 못 잤다. 커피를 마시지 말 걸 그랬다.
Vì uống cà phê vào buổi tối mà không thể ngủ được. Biết vậy đừng uống cà phê rồi.

옷을 샀는데 마음에 들지 않는다. 옷을 사지 말 걸 그랬다.
Tôi đã mua quần áo nhưng chả thấy vui. Biết vậy thì đừng mua cho rồi.

3. Lưu ý: kết hợp với 있다

Có thể dùng cùng với '있다' trong trường hợp nó mang ý nghĩa là '머무르다' (ở lại).

추운데 집에 있을 걸 그랬어요. (O)
Trời lạnh vậy, biết thế thì ở nhà cho rồi.

제가 돈이 있을 걸 그랬어요. (X)

4. Dạng giản lược khi nói

Trong khi nói có thể lược bỏ/giản lược '그랬다'.

배가 고픈데 아침을 먹을 걸 (그랬어)
Đói bụng quá, biết vậy thì đã ăn sáng rồi (nhỉ).

길이 막힐 줄 알았더라면 서두를 걸 (그랬어요)
Biết vậy đường sẽ tắc thì đã vội đi sớm hơn rồi.

5. Thêm ví dụ

가: 갑자기 비가 많이 오네요.
Tự nhiên mưa rơi nhiều quá ha.
나: 그래요? 우산을 가져올 걸 그랬어요.
Vậy sao? Biết vậy thì đã mang theo ô đi rồi.

가: 식당에 사람이 많아서 자리가 없네요.
Nhà hàng nhiều khách quá hết chỗ mất rồi nè.
나: 어쩌죠? 예약하고 올 걸 그랬어요.
Làm sao giờ? Biết vậy thì đã đặt trước rồi mới đến.

표가 없어서 영화를 못 봤다. 미리 표를 살 걸 그랬다.
Không có vé nên đã không thể xem phim được. Biết vậy thì đã mua vé trước rồi.

공부를 안 해서 시험을 잘 못 봤다. 공부를 많이 할 걸 그랬다.
Vì không học nên kỳ thi đã không thể làm tốt. Biết vậy đã phải học thật chăm chỉ.

Luyện tập nhanh:
1. 미리 준비___(할 걸 그랬어요)___. (biết vậy thì đã chuẩn bị trước rồi)
2. 그렇게 많이 먹___(지 말 걸 그랬어요)___. (biết vậy đừng ăn nhiều như vậy)
3. 일찍 출발___(할 걸 그랬어요)___. (biết vậy thì đã xuất phát sớm rồi)

Đáp án: 1. 할 걸 그랬어요 2. 지 말 걸 그랬어요 3. 할 걸 그랬어요

Câu hỏi thường gặp

1. (으)ㄹ 걸 그랬다 dùng khi nào?
Dùng để diễn tả sự hối hận, hối tiếc về việc đã không làm (hoặc đã làm) một việc gì đó trong quá khứ, tương đương "biết vậy thì đã..." trong tiếng Việt.

2. Có thể giản lược (으)ㄹ 걸 그랬다 không?
Có, trong khi nói có thể lược bỏ '그랬다' và chỉ dùng '(으)ㄹ 걸'.


Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829