[Ngữ pháp] A/V더라도 cho dù/dù có... thì...(cũng)

21-09-2019 · 236 lượt xem

1. [A더라도 B]: Cấu trúc này thể hiện việc thực hiện B không liên quan, không chịu ảnh hưởng khi giả định A xảy ra. Lúc này biểu thị A không thể làm ảnh hưởng đến B. Do vậy có thể dịch 'cho dù/dù có A thì B (cũng)'.

[Ngữ pháp] A/V더라도 cho dù/dù có... thì...(cũng)

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -더라도 diễn tả việc thực hiện điều ở vế sau không bị ảnh hưởng bởi giả định ở vế trước, dù giả định đó xảy ra. Có thể dịch là "cho dù/dù có... thì... (cũng)".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -더라도: 힘들다 → 힘들더라도, 가다 → 가더라도
Danh từ + (이)더라도
Quá khứ: -았/었더라도
Kết hợp với "아무리, 비록" để nhấn mạnh
Ý nghĩa: cho dù/dù có... thì... (cũng)

1. Ý nghĩa cơ bản: giả định không ảnh hưởng đến kết quả

Cấu trúc thể hiện việc thực hiện B không liên quan, không chịu ảnh hưởng khi giả định A xảy ra — A không thể làm ảnh hưởng đến B. Do vậy có thể dịch là "cho dù/dù có A thì B (cũng)".

피곤하더라도 하던 일은 끝내고 가자.
Cho dù có mệt mỏi thì cũng cùng nhau kết thúc việc đang dang dở nào.

배가 고프더라도 교실에서는 음식을 먹으면 안 된다.
Cho dù bụng có đói thì cũng không được ăn đồ ăn trong lớp học.

삶이 좀 힘들더라도 포기하지 마세요.
Cho dù cuộc sống có khó khăn thì cũng đừng từ bỏ.

2. Kết hợp với thì quá khứ

Ở tình huống quá khứ, kết hợp với "았/었" thành "-았/었더라도".

아무리 좋은 약을 먹었더라도 그 사람은 낫지 않았을 거야.
Cho dù đã uống thuốc tốt đến đâu người đó vẫn không đỡ hơn.

영호 씨가 떠났더라도 우리는 모두 영호 씨를 잊지 못할 것 같다.
Cho dù Young-ho đã rời đi thì chúng tôi cũng khó mà quên được cậu ấy.

3. Kết hợp với "아무리, 비록" để nhấn mạnh

Nếu dùng kết hợp với "아무리, 비록 (cho dù, dẫu cho, dù có)" sẽ nhấn mạnh được ý nghĩa của câu hơn.

아무리 마음이 아프더라도 겉으로 티내지 마세요.
Dù trong lòng đau đến đâu thì cũng đừng thể hiện ra ngoài.

비록 일등을 못 했더라도 최선을 다했으니 그것으로 만족합니다.
Dù không đạt hạng nhất nhưng vì đã cố gắng hết sức nên tôi hài lòng với điều đó.

4. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "(이)더라도".

회사의 사장님이더라도 마음대로 직원을 채용할 수는 없어요.
Cho dù là giám đốc công ty thì cũng không thể tuyển dụng nhân viên một cách tùy tiện.

Luyện tập nhanh:
1. 아무리 바쁘___(더라도)___ 밥은 꼭 챙겨 드세요. (dù có bận đến đâu cũng nhớ ăn cơm đầy đủ)
2. 시험에 떨어졌___(더라도)___ 실망하지 마세요. (dù đã trượt kỳ thi thì cũng đừng thất vọng)
3. 사장님___(이더라도)___ 규칙은 지켜야 해요. (dù là giám đốc thì cũng phải tuân thủ quy tắc)

Đáp án: 1. 더라도 2. 더라도 3. 이더라도

Câu hỏi thường gặp

1. "-더라도" có bắt buộc phải đi kèm "아무리" hay "비록" không?
Không bắt buộc, hai từ này chỉ dùng để nhấn mạnh thêm ý nghĩa "cho dù, dẫu cho" của câu, câu vẫn đúng ngữ pháp và trọn nghĩa nếu không có chúng.

2. "-더라도" dùng được với cả động từ, tính từ và danh từ phải không?
Đúng vậy — động từ và tính từ dùng trực tiếp "-더라도", còn danh từ dùng dạng "(이)더라도"; ở thì quá khứ, động từ/tính từ chuyển thành "-았/었더라도".

N(이)더라도, A/V 더라도, A/V았/었더라도, ngữ pháp 더라도
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829