[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 바에, (으)ㄹ 바에는
21-09-2019 · 138 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 김 부장, 노후 대책은 어느 정도 준비됐어? Trưởng phòng Kim, biện pháp đối phó sau khi về hươu anh đã chuẩn bị ở mức độ nào
![[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 바에, (으)ㄹ 바에는](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/45166311-2001860696523610-4625311565950746624-n-jp-302e69.webp)
(으)ㄹ 바에 dùng để so sánh hai lựa chọn, trong đó người nói cho rằng thà chọn phương án ở vế sau (dù cực đoan) còn hơn thực hiện phương án ở vế trước — tương đương "thà... còn hơn là..." trong tiếng Việt. Hãy cùng nghe đoạn hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng:
A: 김 부장, 노후 대책은 어느 정도 준비됐어?
Trưởng phòng Kim, biện pháp đối phó sau khi về hưu anh đã chuẩn bị ở mức độ nào rồi?
B: 응, 나는 개인 보험도 있고 연금도 있어서 그럭저럭 괜찮을 것 같아.
Ừm, tôi có bảo hiểm cá nhân và cũng có lương hưu nữa nên dường như không sao.
A: 나는 들어 놓은 보험도 없고 국민연금에 납입한 금액도 적어서 걱정이야.
Tôi không có bảo hiểm để dành và số tiền đã nộp vào trợ cấp quốc dân cũng ít nên tôi lo lắng.
B: 그럼 돈 잘 버는 자식들한테 좀 기대면 되잖아.
Vậy thì dựa vào những đứa con kiếm nhiều tiền là được chứ sao.
A: 그건 아니야. 자식한테 기댈 바에는 좀 어려워도 연금으로 살고 말지.
Không phải như vậy. Thà sống cực khổ một chút bằng lương hưu còn hơn là dựa vào con cái.
B: 옛날에는 자식이 부모를 부양하는 게 당연한 것이었는데 세상이 참 달라졌어.
Ngày xưa việc con cái chu cấp cho bố mẹ là điều đương nhiên nhưng bây giờ thế giới đã thay đổi rồi.
Từ vựng: 연금 (tiền trợ cấp, lương hưu) · 그럭저럭 (cách này hay cách khác) · 국민연금 (trợ cấp quốc dân) · 납입 (sự nộp tiền) · 금액 (số tiền) · 기대다 (dựa vào, nương tựa)
Thân động từ + 을/ㄹ 바에(는) = "thà... còn hơn là..."
1. Ý nghĩa và cách dùng
Được gắn vào thân động từ hành động, thể hiện ý nghĩa rằng nếu trở thành nội dung giống như ở vế trước — điều khác với ý đồ của người nói — thì thà rằng chọn nội dung ở vế sau. Ở vế sau, dù là nội dung tích cực hay tiêu cực, nội dung đó luôn mang tính cực đoan. Có thể dịch sang tiếng Việt là "thà... còn hơn là...". Thường được gắn thêm trợ từ '는' và dùng ở dạng '-을/ㄹ 바에는'.
여자 친구가 직접 만든 음식을 먹을 바에 굶는 것이 더 나아.
Thà nhịn đói còn tốt hơn ăn thức ăn mà bạn gái đích thân làm.
그 곳으로 여행을 갈 바에는 나는 여행을 가지 않겠어요.
Thà tôi sẽ không đi du lịch còn hơn đi du lịch đến nơi đó.
기왕에 미안하다고 사과할 바에는 분명하게 해야 해요.
Thà phải làm rõ ràng còn hơn xin lỗi qua loa cho có.
2. Biểu hiện tương tự: (으)ㄹ 바에야
같이 가기로 한 여행인데 혼자 갈 바에는 가지 않을래.
같이 가기로 한 여행인데 혼자 갈 바에야 가지 않을래.
(Cả hai câu đều có nghĩa: Chuyến du lịch vốn định đi cùng nhau, nếu phải đi một mình thì thà không đi còn hơn.)
1. 거짓말을 ____ 차라리 말을 안 하는 게 낫다. (thà không nói còn hơn nói dối - 하다)
2. 늦게 ____ 안 가는 게 낫다. (thà không đi còn hơn đi trễ - 가다)
3. 이런 회사에서 ____ 그만두겠다. (thà nghỉ việc còn hơn làm ở công ty này - 일하다)
Đáp án: 1. 할 바에는 2. 갈 바에는 3. 일할 바에는
3. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)ㄹ 바에" và "(으)ㄹ 바에는" có khác nhau không?
Đáp: Không khác nhau về nghĩa, "(으)ㄹ 바에는" chỉ là dạng có thêm trợ từ nhấn mạnh '는' và là dạng phổ biến, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Hỏi: Vế sau của "(으)ㄹ 바에" có bắt buộc phải là điều tiêu cực không?
Đáp: Không nhất thiết phải tiêu cực, nhưng vế sau luôn mang tính cực đoan (dù tích cực hay tiêu cực) — ví dụ có thể là "nghỉ việc hẳn", "không đi luôn", đều là những lựa chọn dứt khoát, không lửng lơ.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn