[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어 (1)
21-09-2019 · 57 lượt xem
Động từ/ Tính từ + 아/어 (1) 가다 => 가, 먹다 => 먹어, 하다 => 해, 비싸다 => 비싸, 적다 => 적어, 비곤하다 => 비곤해 1. Là biểu hiện cho lối nói thân mật, xuồng xã (반말). Sử dụng khi hỏi hay diễn tả về tình huống hiện tại
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어 (1)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20882659-1503627486346936-971471960284970583-n-jpg-458b65.webp)
Ví dụ: 가다 → 가, 먹다 → 먹어, 하다 → 해, 비싸다 → 비싸, 적다 → 적어, 피곤하다 → 피곤해
Động từ/Tính từ + 아/어 (1) = dạng 반말 (lối nói thân mật, xuồng xã) — lược bỏ "요" khỏi đuôi câu "아/어요"
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Là biểu hiện cho lối nói thân mật, xuồng xã (반말). Sử dụng khi hỏi hay diễn tả về tình huống hiện tại đối với người ít tuổi hơn hoặc người có quan hệ rất thân mật, gần gũi. Với người hơn tuổi nhưng quan hệ thật thân thiết (như anh chị, bạn bè) cũng có thể sử dụng được.
가: 지금 뭐해? — Đang làm gì thế?
나: 공부하고 있어. — Đang học bài.
가: 무슨 운동을 좋아해? — Bạn thích chơi môn thể thao nào?
나: 축구를 좋아해. — Mình thích bóng đá.
2. Kết hợp với quá khứ và tương lai
Có thể sử dụng cùng với quá khứ "았/었", tương lai phỏng đoán "겠". Khi kết hợp với dạng tương lai phỏng đoán "(으)ㄹ 것이다" thì sử dụng dưới hình thái "(으)ㄹ 거야".
가: 어제 뭐 했어? — Hôm qua đã làm gì thế?
나: 친구를 만났어. — Đã gặp gỡ một người bạn.
가: 내일 뭐 할 거야? — Ngày mai định sẽ làm gì vậy?
나: 영화를 볼 거야. — Định sẽ (đi) xem phim.
3. Cách gọi tên và trả lời trong 반말
Người nói dùng "나", người nghe dùng "너" (có thể lược bỏ). "네" thay bằng "응", "아니요" thay bằng "아니". Khi gọi tên ai đó thì "~씨" được thay bằng "아/야" (tương ứng với danh từ có/không có patchim).
가: 숙제 했어? — Đã làm bài tập chưa?
나: 아니, 아직 안 했어. — Chưa, đã làm được gì đâu.
유리야, 어디 가? — Yu-ri à, đi đâu vậy?
수정아, 피곤해? — Su-jeong à, mệt hả?
1. 가: 지금 뭐 해? 나: 밥 먹____. (đang ăn cơm - 먹다)
2. 가: 어제 뭐 했어? 나: 친구를 만났____. (đã gặp bạn, quá khứ - 만나다)
3. 수정____, 어디 가? (gọi tên Su-jeong, danh từ có patchim → dùng 아)
Đáp án: 1. 어 (먹어) 2. 어 (만났어) 3. 아 (수정아)
4. Trường hợp bất quy tắc
무슨 음악 들어? (듣다) — Nghe nhạc gì thế?
오늘 날씨가 추워. (춥다) — Hôm nay trời rét thật.
머리가 아파. (아프다) — Đau đầu.
언니와 나는 성격이 달라. (다르다) — Chị tôi và tôi tính cách khác nhau.
5. Các dạng 반말 khác trong tiếng Hàn
Ngoài "아/어 (1)", còn nhiều biểu hiện 반말 khác mà người Hàn hay dùng trong cuộc sống hằng ngày, mỗi biểu hiện lại là dạng thân mật của một cấu trúc lịch sự tương ứng:
- 아/어 (2) (dạng 반말 của biểu hiện "(으)세요")
- 자 (dạng 반말 của biểu hiện "(으)ㅂ시다")
- 니/(으)니? (dạng câu hỏi thân mật)
- 아/어라 (dạng 반말 của biểu hiện "(으)십시오")
- 는다/다 (dạng trần thuật thân mật)
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "아/어 (1)" dùng được với ai?
Đáp: Chỉ nên dùng với người ít tuổi hơn, người bề dưới, hoặc người có quan hệ rất thân thiết (bạn bè, anh chị em); không nên dùng với người lạ hay người lớn tuổi chưa thân quen vì sẽ bị coi là bất lịch sự.
Hỏi: "아/어 (1)" có phải chỉ là bỏ "요" khỏi câu lịch sự không?
Đáp: Về hình thức đúng là vậy — lấy câu "아/어요" và bỏ "요" đi; nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng phải phù hợp với đối tượng giao tiếp thân mật.
- Cặp đôi: Động từ + 아/어 (2)
- Các dạng 반말 khác: 자, 니/(으)니?, 아/어라, 는다/다
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn