[Ngữ pháp] Động từ + 았/었다가

21-09-2019 · 146 lượt xem

-았/었다가 가: 더운데 창문을 좀 열까요? Trời nóng, tôi mở cửa nhé? 나: 밖이 너무 시끄럽더라고요. 그래서 창문을 열었다가 다시 닫았어요. Ở ngoài ồn lắm nên tôi đã mở cửa rồi lại đóng lại rồi. 가: 주말에 특별한 계획

[Ngữ pháp] Động từ + 았/었다가

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -았/었다가 diễn tả sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc trọn vẹn thì hành động ở mệnh đề sau mới xảy ra, thường mang sắc thái tương phản hoặc một việc ngẫu nhiên, không dự tính trước.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -았/었다가: 샀다가, 열었다가, 갔다가 (có thể giản lược thành -았/었다)
Chỉ kết hợp với động từ; chủ ngữ hai mệnh đề phải đồng nhất
'았/었' ở đây không chỉ quá khứ mà chỉ sự hoàn tất của hành động — mệnh đề sau có thể ở bất kỳ thì nào

1. Hội thoại minh họa

가: 더운데 창문을 좀 열까요?
Trời nóng, tôi mở cửa nhé?
나: 밖이 너무 시끄럽더라고요. 그래서 창문을 열었다가 다시 닫았어요.
Ở ngoài ồn lắm nên tôi đã mở cửa rồi lại đóng lại rồi.
가: 주말에 특별한 계획 있으세요?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì đặc biệt không?
나: 네, 친구랑 부산에 갔다가 오려고요.
Có, tôi định đi Busan với bạn.

2. Ý nghĩa: hành động trước kết thúc rồi hành động sau xảy ra

Cấu trúc này diễn tả sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc thì hành động ở mệnh đề sau xảy ra. Chú ý rằng hình thức -았/었 trong -았/었다가 không ngụ ý quá khứ mà diễn tả sự hoàn tất của hành động. Mệnh đề sau có thể kết hợp với mọi thì gồm quá khứ, hiện tại và tương lai. -았/었다가 có thể được giản lược thành -았/었다.

코트를 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어요.
Tôi đã mua áo khoác nhưng không vừa ý nên đã trả lại rồi.

비행기 표를 예약했다가 갑자기 일이 생겨서 취소했어요.
Tôi đã đặt vé máy bay rồi nhưng đột nhiên có việc nên đã hủy vé rồi.

잠깐 우체국에 갔다 올게요.
Tôi sẽ đi đến bưu điện một lát rồi về.

3. Lưu ý khi sử dụng

Chủ ngữ hai mệnh đề phải đồng nhất:

양강 씨는 편지를 썼다가 자야 씨가 찢었어요. (X)
→ 양강 씨는 편지를 썼다가 (양강 씨가) 찢었어요. (O)

Hành động ở mệnh đề trước và mệnh đề sau thường tương phản nhau:

코트를 입었다가 벗었어요. Tôi mặc áo khoác vào rồi (sau đó) cởi ra.
불을 껐다가 어두워서 다시 켰어요. Tôi tắt điện nhưng tối quá nên lại bật.
일어났다가 졸려서 다시 잤어요. Tôi thức dậy sau đó buồn ngủ lại ngủ tiếp.

4. Ý nghĩa mở rộng: việc ngẫu nhiên, không dự tính

Cấu trúc này cũng có thể sử dụng để diễn tả trong khi thực hiện hành động nào đó thì một việc không được trù tính hoặc không có kinh nghiệm xảy ra. Chủ yếu sử dụng ở thì quá khứ với các động từ như 가다, 오다, 타다, 들르다. Lúc này có thể thay thế bằng cấu trúc tương đương -았/었는데.

백화점에 갔다가 우연히 고등학교 때 친구를 만났어요.
= 백화점에 갔는데 우연히 고등학교 때 친구를 만났어요.
Tôi đến bách hóa và tình cờ gặp lại bạn hồi cấp ba.

서점에 들렀다가 재미있는 책을 발견했어요.
= 서점에 들렀는데 재미있는 책을 발견했어요.
Tôi đến hiệu sách và tình cờ thấy một cuốn sách thú vị.

Luyện tập nhanh:
1. 창문을 열___(었다가)___ 추워서 다시 닫았어요. (tôi mở cửa sổ rồi vì lạnh nên đóng lại)
2. 옷을 입___(었다가)___ 사이즈가 안 맞아서 다시 벗었어요. (tôi mặc áo vào nhưng vì không vừa size nên cởi ra)
3. 도서관에 ___(갔다가)___ 우연히 옛 친구를 만났어요. (tôi đến thư viện và tình cờ gặp bạn cũ)

Đáp án: 1. 었다가 2. 었다가 3. 갔다가
Xem thêm:
Phân biệt với hành động gián đoạn giữa chừng: Ngữ pháp -다가 — -다가 diễn tả một hành động đang tiếp diễn thì bị gián đoạn hoặc chuyển sang hành động khác, còn -았/었다가 diễn tả hành động trước đã kết thúc trọn vẹn rồi mới xảy ra hành động sau.

Câu hỏi thường gặp

1. -았/었다가 khác với -다가 ở điểm nào?
-다가 diễn tả hành động đang tiếp diễn thì bị gián đoạn hoặc chuyển sang việc khác, trong khi -았/었다가 đòi hỏi hành động trước phải kết thúc trọn vẹn rồi hành động sau mới xảy ra.

2. -았/었다가 có bắt buộc mang nghĩa quá khứ không?
Không, 았/었 trong cấu trúc này chỉ diễn tả sự hoàn tất của hành động trước, còn mệnh đề sau có thể ở thì quá khứ, hiện tại hay tương lai tùy ngữ cảnh.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829