[Ngữ pháp] Danh từ + 중에서 Trong, trong số
21-09-2019 · 480 lượt xem
Danh từ + 중에서 1. Nó được sử dụng bởi ý nghĩa của '여러 가지 안에서' - ở trong nhiều thứ, nhiều loại, nhiều cái. Có thể dịch tiếng Việt là 'trong, trong số'. 이것들 중에서 하나만 고르십시오. Trong số mấy thứ này xin hãy
![[Ngữ pháp] Danh từ + 중에서 Trong, trong số](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/21751791-10155656682113419-9065895528114805547-n-j-7def7d.webp)
Danh từ + 중에서 = "trong, trong số" — dùng khi chọn một đối tượng trong nhiều thứ, nhiều loại
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Nó được sử dụng bởi ý nghĩa của "여러 가지 안에서" — ở trong nhiều thứ, nhiều loại, nhiều cái. Có thể dịch tiếng Việt là "trong, trong số".
이것들 중에서 하나만 고르십시오.
Trong số mấy thứ này xin hãy chỉ chọn lấy một.
우리 중에서 누가 제일 예뻐요?
Trong số chúng tôi ai là đẹp nhất?
사계절 중에서 어느 계절을 제일 좋아해요?
Trong 4 mùa bạn thích nhất là mùa nào?
과일 중에서 사과를 제일 좋아해요.
Trong số hoa quả tôi thích nhất là táo.
1. 이것들 ____ 하나만 고르십시오. (chọn 1 trong số này)
2. 우리 ____ 누가 제일 예뻐요? (trong số chúng tôi ai đẹp nhất?)
3. 사계절 ____ 어느 계절을 제일 좋아해요? (thích mùa nào nhất trong 4 mùa)
Đáp án: 1. 중에서 2. 중에서 3. 중에서
2. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "중에서" thường đi cùng loại câu hỏi nào?
Đáp: Thường xuất hiện trong câu hỏi lựa chọn/so sánh, kiểu "trong số... cái nào/ai là...", ví dụ hỏi về sở thích, thứ hạng.
Hỏi: "중에서" có thể lược bỏ "에서" không?
Đáp: Trong văn nói thân mật đôi khi chỉ dùng "중" mà không có "에서", nhưng dạng đầy đủ "중에서" phổ biến và rõ nghĩa hơn, đặc biệt trong văn viết.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn