[Ngữ pháp] Động từ + -고 나서 “xong rồi thì...”
21-09-2019 · 163 lượt xem
1. Đứng sau động từ với nghĩa là “xong rồi thì...” biểu hiện hành động ở vế sau được thực hiện sau khi hành động ở vế trước hoàn thành. 숙제를 끝내고 나서 친구를 만날 거예요. Hoàn thành xong bài tập về nhà tôi sẽ gặp
![[Ngữ pháp] Động từ + -고 나서 “xong rồi thì...”](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/36242418-1816025595107122-2784460429374521344-n-pn-1c5a57.webp)
Động từ + -고 나서 dùng để biểu hiện hành động ở vế sau được thực hiện sau khi hành động ở vế trước đã hoàn thành trọn vẹn, tương đương "xong rồi thì...", "sau khi... xong...".
1. Cách dùng
Đứng sau động từ, biểu hiện hành động ở vế sau được thực hiện sau khi hành động ở vế trước hoàn thành.
숙제를 끝내고 나서 친구를 만날 거예요.
Hoàn thành xong bài tập về nhà tôi sẽ gặp bạn bè.
식사를 하고 나서 커피를 마십시다.
Sau khi ăn xong chúng ta hãy cùng uống cà phê nhé.
선생님의 설명을 듣고 나서 이해가 되었어요.
Nghe thầy giáo giải thích xong thì tôi đã hiểu ra.
2. Không kết hợp với quá khứ hoặc tương lai phỏng đoán
'-고 나서' không thể kết hợp cùng dạng quá khứ '았/었' hoặc tương lai phỏng đoán '겠, (으)ㄹ 것이다' ở vế trước — thì của câu được thể hiện ở vế sau.
어제 영화를 보고 나서 밥을 먹었어요. (Đúng)
Hôm qua xem phim xong thì tôi đã ăn cơm.
주말에 집안일을 하고 나서 산책할까 해요. (Đúng)
Cuối tuần làm xong việc nhà tôi định đi dạo.
3. Chỉ dùng với động từ có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng
'-고 나서' không dùng với các động từ như '일어나다, 가다, 오다...' vì hành động này tuy đã kết thúc nhưng trạng thái của nó vẫn tiếp diễn trong khi hành động theo sau xảy ra — trường hợp này dùng '-아서/어서' thay thế.
일어나서 이를 닦았어요. (Đúng)
Thức dậy rồi đánh răng.
학교에 와서 예습을 했어요. (Đúng)
Đến trường rồi chuẩn bị bài.
4. So sánh -고 và -고 나서
Cả hai đều thể hiện hành động vế sau thực hiện sau khi hành động vế trước kết thúc, nhưng '-고 나서' nhấn mạnh hơn trạng thái hoàn thành trọn vẹn của hành động vế trước, nên thường được dùng nhiều hơn trong các câu nhấn mạnh về trình tự, trật tự của hành động.
준비 운동을 하고 나서 수영장에 들어가세요.
Hãy khởi động xong rồi mới xuống bể bơi nhé.
손을 씻고 나서 식사를 해야 합니다.
Phải rửa tay xong rồi mới được ăn.
5. Luyện tập nhanh
Chia động từ trong ngoặc theo -고 나서:
1. 숙제를 ______ 텔레비전을 볼 거예요. (làm xong bài tập — 하다)
2. 밥을 ______ 이를 닦아요. (ăn cơm xong — 먹다)
Đáp án: 1. 하고 나서 · 2. 먹고 나서
6. Câu hỏi thường gặp
-고 나서 khác gì -고?
'-고' chỉ đơn thuần liệt kê hành động theo trình tự trước sau; '-고 나서' nhấn mạnh hơn việc hành động ở vế trước phải hoàn thành trọn vẹn thì hành động vế sau mới xảy ra.
Vì sao không dùng được '-고 나서' với 가다, 오다, 일어나다?
Vì các động từ này tuy kết thúc về mặt hành động nhưng trạng thái của nó vẫn tiếp diễn (ví dụ: đã đến rồi vẫn ở đó) trong lúc hành động theo sau xảy ra, nên phải dùng '-아서/어서' thay vì '-고 나서'.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn