[Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ다더라, Tính từ + 다더라

21-09-2019 · 88 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 이것 좀 봐. 죽은 고래 뱃속에서 29kg이나 되는 플라스틱이 나왔대. Nhìn cái này xem. Nghe nói rằng trong bụng con cá voi đã chết

[Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ다더라, Tính từ + 다더라

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -는/ㄴ다더라 và Tính từ + -다더라 là dạng viết tắt của "-는다고/ㄴ다고/다고 하더라", dùng khi người nói thuật lại một sự thật mới nghe được cho bạn bè hay người bề dưới.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는다더라/ㄴ다더라: 바뀌다 → 바뀐다더라; Tính từ + -다더라: 춥다 → 춥다더라
Quá khứ: -았/었다더라; Tương lai/phỏng đoán: -겠다더라, -(으)ㄹ 거라더라; Danh từ: (이)라더라
Là dạng rút gọn của: -는다고/ㄴ다고/다고 하더라 — dùng khi nói với bạn bè, người dưới

1. Ý nghĩa cơ bản: thuật lại tin mới nghe cho bạn bè, người dưới

Được gắn vào thân tính từ hoặc động từ hành động, dùng khi người nói thuật lại một sự thật mới mẻ đã nghe được cho bạn bè hay người bề dưới. Là dạng viết tắt của "-는다고/ㄴ다고/다고 하더라".

뉴스에서 봤는데 내년에 대학 입시 정책이 또 바뀐다더라.
Tớ xem tin tức thấy nói là sang năm chính sách thi tuyển sinh đại học lại thay đổi.

우빈아, 유학갈 때 따뜻한 옷을 많이 준비해. 그 나라는 겨울이 무척 춥다더라.
Woo-bin à, khi đi du học hãy chuẩn bị nhiều áo ấm nhé. Nghe nói nước đó mùa đông rất lạnh.

마리아 씨는 이미 토픽 6급을 땄다더라.
Nghe nói Maria đã đạt được TOPIK cấp 6 rồi.

2. Chia theo thì

Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다더라", khi nói về tình huống tương lai/phỏng đoán thì dùng "겠다더라" hoặc "(으)ㄹ 거라더라".

가: 다음 주부터 장마가 시작될 거라더라.
Nghe nói từ tuần sau bắt đầu mùa mưa đấy.
나: 그래? 이번 여름에는 장마가 일찍 시작되네.
Vậy sao? Mùa hè này mùa mưa bắt đầu sớm nhỉ.

3. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng "(이)라더라".

가: 민수 씨 아이가 벌써 초등학생이라더라.
Nghe nói con của Min-su đã học tiểu học rồi đấy.
나: 그래요? 시간 참 빠르네요.
Vậy à? Thời gian trôi nhanh thật.

4. Bối cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, khi kể lại một tin tức, hiện tượng vừa biết được cho bạn bè cùng trang lứa hoặc người ít tuổi hơn nghe.

이것 좀 봐. 죽은 고래 뱃속에서 29kg이나 되는 플라스틱이 나왔대.
Nhìn cái này xem. Nghe nói trong bụng con cá voi chết có tới 29kg đồ nhựa.

외국에서는 비닐봉지를 사용하면 환경 부담금을 내게 하거나 아예 사용을 금지하기도 한다더라.
Nghe nói ở nước ngoài nếu dùng túi ni lông thì phải trả phí gánh nặng môi trường, hoặc cấm sử dụng luôn.

Từ vựng: 부서지다 (vỡ tan), 썩다 (phân hủy), 부담금 (phí gánh nặng), 시급하다 (khẩn cấp).

Luyện tập nhanh:
1. 그 영화가 정말 재미있___(다)___. (nghe nói phim đó hay lắm đấy, kể cho bạn nghe)
2. 어제 눈이 많이 오___(다, quá khứ)___. (nghe nói hôm qua tuyết rơi nhiều)
3. 그 사람이 유명한 가수___(이다)___. (nghe nói người đó là ca sĩ nổi tiếng, danh từ)

Đáp án: 1. 다더라 2. 았다더라 3. 라더라

Câu hỏi thường gặp

1. "-다더라" khác gì với "-다던데" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-다더라" chỉ đơn thuần thuật lại một thông tin mới nghe được cho người nghe biết, mang tính thông báo; còn "-다던데" ngoài việc thuật lại còn kèm theo phản ứng, ý kiến hay đề nghị của người nói ở vế sau (ví dụ khuyên nên làm gì đó), nên thường xuất hiện cùng một mệnh đề gợi ý phía sau.

2. "-다더라" có dùng được với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên không?
Không phù hợp, vì đây là cách nói suồng sã, thân mật, chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè cùng trang lứa hoặc người ít tuổi hơn; với người lớn tuổi hơn nên dùng dạng lịch sự hơn như "-다고 하더라고요" hoặc "-다고 해요".

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829