[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (3)
21-09-2019 · 84 lượt xem
Danh từ + (으)로 (3) 1. Biểu hiện thứ được sử dụng khi làm một đồ vật nào đó. 치즈는 우유로 만들어요. Phô mai được làm từ sữa. 콩으로 두부를 만들었어요. Đã làm đậu phụ từ hạt đậu. 쌀로 떡을 만들어요. Làm bánh tok
![[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로 (3)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20155763-1476959759013709-4574027038073135223-n-jp-f18f96.webp)
Ví dụ: 우유 → 우유로, 콩 → 콩으로, 쌀 → 쌀로
Danh từ (nguyên liệu) + (으)로 + 만들다/되다 = biểu hiện thứ được sử dụng làm nguyên liệu để tạo ra một đồ vật nào đó
1. Ý nghĩa và cách dùng
Biểu hiện thứ được sử dụng khi làm ra một đồ vật nào đó — tức nguyên liệu để tạo nên sản phẩm.
치즈는 우유로 만들어요.
Phô mai được làm từ sữa.
콩으로 두부를 만들었어요.
Đã làm đậu phụ từ hạt đậu.
쌀로 떡을 만들어요.
Làm bánh tteok từ gạo.
2. Thường đi cùng với "만들다, 되다"
이 음식은 소고기로 만들어요.
Món ăn này được làm từ thịt bò.
이 책상은 나무로 되어 있어요.
Chiếc bàn này được làm bằng gỗ.
1. 치즈는 우유____ 만들어요. (phô mai làm từ sữa - 우유, không patchim)
2. 콩____ 두부를 만들었어요. (đậu phụ làm từ hạt đậu - 콩, có patchim)
3. 이 책상은 나무____ 되어 있어요. (bàn làm bằng gỗ - 나무, không patchim)
Đáp án: 1. 로 (우유로) 2. 으로 (콩으로) 3. 로 (나무로)
3. Phân biệt với "(으)로" chỉ phương tiện
Khác với Danh từ + (으)로 (2) chỉ công cụ dùng để thực hiện hành động (버스로 가다: đi bằng xe buýt), ở đây danh từ đứng trước là nguyên liệu cấu thành nên vật khác sau khi qua chế biến, biến đổi (우유로 만들다: làm từ sữa) — bản thân nguyên liệu không còn giữ nguyên hình dạng ban đầu.
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)로" thể hiện nguyên liệu khác gì với "(으)로" thể hiện phương tiện?
Đáp: "(으)로" nguyên liệu đi với động từ chế biến như "만들다, 되다" và nguyên liệu bị biến đổi thành vật khác; "(으)로" phương tiện đi với động từ hành động và công cụ giữ nguyên hình dạng khi dùng.
Hỏi: Có bắt buộc phải dùng "만들다" hoặc "되다" sau "(으)로" nguyên liệu không?
Đáp: Đây là hai động từ phổ biến nhất đi kèm, nhưng cấu trúc vẫn có thể đi với các động từ chế biến khác có nghĩa tương tự tùy ngữ cảnh.
- (으)로 (1): Chỉ phương hướng
- (으)로 (2): Thể hiện phương tiện
- (으)로 (4): Thể hiện sự lựa chọn
- (으)로 (5): Thể hiện sự thay đổi, biến đổi
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn