[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다기에 "vì nghe nói là... nên..."

21-09-2019 · 128 lượt xem

Động từ + 는다기에/ㄴ다기에 VD: 가다->간다기에, 먹다->먹는다기에 Tính từ + 다기에 VD: 나쁘다->나쁘다기에, 좋다->좋다기에 1. Gắn vào sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "vì nghe nói là... nên..." là

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다기에 "vì nghe nói là... nên..."

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다기에 là dạng viết rút gọn của "-는다고 하기에", dùng khi lấy một sự việc nghe được từ người khác làm căn cứ phán đoán hoặc nguyên nhân cho hành vi ở vế sau, thường dịch là "vì nghe nói là... nên...".

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는다기에/ㄴ다기에: 가다 → 간다기에, 먹다 → 먹는다기에
Tính từ + -다기에: 좋다 → 좋다기에; Danh từ + (이)라기에
Là dạng rút gọn của: -는다고 하기에
Ý nghĩa: vì nghe nói là... nên...

1. Ý nghĩa cơ bản: nghe được từ người khác, làm căn cứ cho vế sau

Gắn vào sau động từ/tính từ, có nghĩa tương đương "vì nghe nói là... nên...", dùng khi thể hiện rằng một sự việc nghe được từ người khác là căn cứ của sự phán đoán hay nguyên nhân của hành vi ở câu sau. Tùy vào loại câu trích dẫn mà dùng "-ㄴ다기에", "-라기에", "-다기에" hoặc "-자기에".

그 남자가 성격이 좋다기에 한번 만나 보려고 해요.
Nghe nói người đàn ông đó tính cách tốt nên tôi định thử gặp một lần.

오늘 비가 온다기에 우산을 가지고 왔어요.
Vì nghe nói hôm nay trời mưa nên tôi mang theo ô đến.

유리 씨가 4시에 고향으로 떠난다기에 작별 인사를 하러 공항에 나갔다.
Vì nghe nói Yu-ri sẽ về quê lúc 4 giờ nên tôi đã ra sân bay để chào tạm biệt.

2. Lưu ý: chủ ngữ hai vế luôn khác nhau

Vì bản chất là "nghe từ người khác rồi bản thân hành động", nên chủ ngữ của vế trước (người nói ra thông tin) và chủ ngữ của vế sau (người nghe rồi hành động) luôn khác nhau.

부모님이 집에 오신다기에 나는 집 청소를 했다.
Vì nghe nói bố mẹ sẽ ghé nhà nên tôi đã dọn dẹp nhà cửa.

3. Chia theo thì

Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다기에", khi nói về tương lai/phỏng đoán dùng "겠다기에" hoặc "(으)ㄹ 거라기에".

영호 씨가 회사에 안 왔다기에 걱정이 되어서 집에 전화를 해 보았다.
Vì nghe nói Yeong-ho không đến công ty nên tôi lo lắng và đã thử gọi điện về nhà.

친구들이 내일 집에 오겠다기에 미리 집 청소를 해 두었다.
Vì nghe nói ngày mai bạn bè sẽ đến nhà nên tôi đã dọn dẹp sẵn nhà cửa.

4. Kết hợp với 있다/없다 và danh từ

Dùng dạng "다기에" cho "있다, 없다". Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "(이)라기에".

가: 이 영화 어때요? 재미있어요?
Bộ phim này thế nào? Có hay không?
나: 글쎄요. 재미있다기에 봤는데 저는 별로였어요.
Không biết nữa. Vì nghe nói hay nên tôi đã xem nhưng thấy bình thường.

그 사람이 외국인이라기에 한국말을 모를 거라고 생각했다.
Vì nghe nói người đó là người nước ngoài nên tôi đã nghĩ chắc không biết tiếng Hàn.

Luyện tập nhanh:
1. 친구가 아프___(다)___ 병문안을 갔다. (vì nghe nói bạn ốm nên đã đi thăm)
2. 그 가게 물건이 싸___(다)___ 가 봤다. (vì nghe nói đồ ở cửa hàng đó rẻ nên đã đi thử)
3. 내일 시험이 있___(다)___ 공부를 했다. (vì nghe nói mai có thi nên đã học bài)

Đáp án: 1. 다기에 2. 다기에 3. 다기에

Câu hỏi thường gặp

1. "-다기에" khác gì với "-다니까" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
Cả hai đều lấy thông tin nghe được từ người khác làm căn cứ cho vế sau, nhưng "-다기에" thiên về diễn tả nguyên nhân dẫn tới một hành động cụ thể của người nói ("nghe A nên tôi đã làm B"), còn "-다니까" thường nhấn mạnh phản ứng hay hiệu ứng xảy ra ngay sau khi nghe ("nghe bảo A nên B"), sắc thái gần với khẩu ngữ hơn.

2. Vì sao chủ ngữ hai vế của "-다기에" luôn phải khác nhau?
Vì cấu trúc vốn mang nghĩa "nghe [ai đó] nói A nên [tôi] làm B" — nếu chủ ngữ hai vế giống nhau (tự mình nói rồi tự mình hành động dựa trên lời nói đó) thì sẽ không hợp logic của một lời tường thuật gián tiếp.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829