[Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)리라고

21-09-2019 · 133 lượt xem

Cấu trúc dùng khi truyền đạt nội dung suy đoán (1) hoặc nội dung của ý chí (2). Có thể dịch là 'sẽ, chắc sẽ, rằng sẽ, rằng chắc sẽ...'. (1) 나는 선생님께서 다 해결해 주시리라고 믿었다. Tôi đã tin rằng thấy giáo chắc là sẽ

[Ngữ pháp] Động/Tính từ + (으)리라고

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(으)리라고 dùng để thể hiện sự suy đoán hoặc ý chí của người nói về một việc nào đó, thường kết hợp với các động từ như 생각하다, 믿다, 예상하다... đứng sau.

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -(으)리라고 + 생각하다/믿다/예상하다...
Kết hợp quá khứ: -았/었으리라고 | Với danh từ: (이)리라고

1. Ý nghĩa và cách dùng: suy đoán

Gắn vào sau động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với các động từ nhận thức như 생각하다, 믿다, 예상하다 ở phía sau, thể hiện sự suy đoán của người nói về một việc nào đó.

아무도 그 팀이 우승하리라고 예상하지 못했다.
Không ai dự đoán được rằng đội đó sẽ vô địch.

그가 이렇게 빨리 성공하리라고 생각지도 못했다.
Tôi không hề nghĩ rằng anh ấy sẽ thành công nhanh như vậy.

저는 그 소식을 듣고 정말 놀라우리라고 상상도 못했다.
Tôi đã không thể tưởng tượng được rằng mình sẽ ngạc nhiên đến vậy khi nghe tin đó.

2. Ý nghĩa và cách dùng: ý chí

Ngoài suy đoán, -(으)리라고 còn thể hiện ý chí, quyết tâm mạnh mẽ của người nói về một việc sẽ làm, thường kết hợp với 결심하다, 다짐하다.

나는 이번에는 꼭 성공하리라고 결심했다.
Tôi đã quyết tâm lần này nhất định sẽ thành công.

그는 다시는 실수하지 않으리라고 다짐했다.
Anh ấy đã tự nhủ với lòng sẽ không phạm sai lầm nữa.

3. Lưu ý: '생각지도 못했다', '상상도 못했다'

-(으)리라고 thường xuất hiện cùng cụm '생각지도 못했다' (không hề nghĩ tới) hoặc '상상도 못했다' (không thể tưởng tượng được), nhấn mạnh mức độ bất ngờ của người nói trước một sự việc.

설마 그 사람이 범인이리라고 생각지도 못했다.
Tôi không hề nghĩ rằng người đó lại là thủ phạm.

4. Kết hợp với 는 để nhấn mạnh

Có thể kết hợp thêm trợ từ '는' sau '-(으)리라고' để nhấn mạnh ý nghĩa của câu.

그렇게 되리라고는 꿈에도 생각하지 못했다.
Tôi chưa từng mơ đến việc nó sẽ trở thành như vậy.

5. Kết hợp với thì quá khứ

Khi dùng với ý nghĩa suy đoán về việc đã xảy ra, có thể kết hợp với quá khứ '았/었'.

그 사람이 벌써 도착했으리라고는 생각하지 못했다.
Tôi đã không nghĩ rằng người đó đã đến nơi rồi.

6. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng '(이)리라고'.

그 사람이 범인이리라고는 상상도 못했다.
Tôi không thể tưởng tượng được rằng người đó lại là thủ phạm.

Luyện tập nhanh:
1. 이렇게 빨리 끝나___(리라고)___ 생각지도 못했다. (không hề nghĩ sẽ kết thúc nhanh như vậy)
2. 나는 반드시 해내___(리라고)___ 결심했다. (tôi đã quyết tâm nhất định sẽ làm được)
3. 그가 벌써 떠났___(으리라고)___는 몰랐다. (đã không biết rằng người đó đã rời đi rồi)

Đáp án: 1. 리라고 2. 리라고 3. 으리라고

Câu hỏi thường gặp

1. -(으)리라고 dùng khi nào?
Dùng để thể hiện sự suy đoán hoặc ý chí, quyết tâm của người nói về một việc nào đó, thường kết hợp với các động từ như 생각하다, 믿다, 예상하다, 결심하다.

2. -(으)리라고 thường đi cùng cụm từ nào?
Thường xuất hiện cùng '생각지도 못했다' hoặc '상상도 못했다' để nhấn mạnh mức độ bất ngờ trước một sự việc.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829