[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는데

21-09-2019 · 162 lượt xem

-(으)ㄴ/는데 -(으)ㄴ/는데 là 1 dạng liên kết rút gọn của 그런데. 그런데 kết nối hai câu hoàn chỉnh còn -(으)ㄴ/는데 kết nối hai mệnh đề. Ví dụ: 저는 키가 작아요. 그런데 제 동생은 키가 커요. => 저는 키가 작은데 제

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는데

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는데

"-(으)ㄴ/는데" là dạng liên kết rút gọn của "그런데" — "그런데" nối hai câu hoàn chỉnh, còn "-(으)ㄴ/는데" nối hai mệnh đề trong cùng một câu.

Ví dụ: 저는 키가 작아요. 그런데 제 동생은 키가 커요. → 저는 키가 작은데 제 동생은 키가 커요.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는데  |  Tính từ + -(으)ㄴ데 = "nhưng, tuy nhiên..." hoặc dẫn dắt thông tin nền

1. Chia theo thì

Thì hiện tại — Động từ + -는데: 가는데, 먹는데, 마시는데, 하는데...; Tính từ + -은/ㄴ데: 좋은데, 큰데, 작은데, 추운데, 더운데...

Thì quá khứ — Động từ/Tính từ + 았/었/였는데: 갔는데, 먹었는데, 마셨는데, 했는데, 좋았는데, 컸는데, 작았는데, 추웠는데, 더웠는데...

Thì tương lai (thường dùng với động từ) — Động từ + (으)ㄹ 건데: 갈 건데, 먹을 건데, 마실 건데, 할 건데...

2. Ý nghĩa 1: sự tương phản, trái ngược (nhưng, tuy nhiên, mặc dù)

저는 수학을 잘하는데 제 동생은 수학을 잘 못해요.
Tôi giỏi toán, nhưng em tôi thì không.

미국은 땅이 넓은데 한국은 땅이 좁아요.
Nước Mỹ thì rộng, nhưng Hàn Quốc thì nhỏ.

어제는 커피를 마셨는데 오늘은 커피를 안 마셨어요.
Hôm qua tôi đã uống cà phê, tuy nhiên hôm nay thì không.

매일 공부하는데 계속 잊어버려요.
Mặc dù tôi học hàng ngày, tôi vẫn cứ quên.

이 스마트폰은 비싼데 안 좋아요.
Chiếc điện thoại thông minh này đắt tiền, nhưng không tốt.

3. Ý nghĩa 2: gửi tới người nghe thông tin bối cảnh trước khi hỏi

비가 오는데 어디에 가세요?
Trời đang mưa, bạn định đi đâu vậy?

돈도 없는데 이렇게 비싼 가방을 어디에서 샀어요?
Không có tiền mà sao bạn lại mua chiếc túi đắt tiền này ở đâu vậy?

지금 점심 먹으러 갈 건데 같이 갈래요?
Tôi định đi ăn trưa, bạn muốn đi cùng không?

Luyện tập nhanh:
1. 저는 커피를 좋아하____ 남편은 안 좋아해요. (tôi thích cà phê nhưng chồng thì không - 좋아하다)
2. 지금 밖에 비가 오____ 우산 있어요? (trời đang mưa, bạn có ô không - 오다)
3. 어제는 날씨가 춥____ 오늘은 따뜻해요. (hôm qua lạnh nhưng hôm nay ấm - 춥다, quá khứ)

Đáp án: 1. 는데   2. 는데   3. 았는데

4. Ý nghĩa 3: từ chối lịch sự hoặc bổ sung thông tin

Q: 이 티셔츠 좀 촌스럽지 않아요? A: 아니요, 예쁜데요.
Q: Chiếc áo thun này trông quê mùa nhỉ? A: Không, nó đẹp mà.

Q: 오늘 같이 영화 볼까요? A: 미안해요, 오늘 약속이 있는데요.
Q: Hôm nay xem phim cùng nhau nhé? A: Xin lỗi, hôm nay tôi có hẹn khác rồi.

Q: (전화) 앤디 씨 집이에요? A: 네, 맞는데요. 누구세요?
Q: (điện thoại) Đây là nhà Andy đúng không ạ? A: Vâng, đúng rồi. Nhưng ai đang gọi vậy ạ?

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-(으)ㄴ/는데" và "그런데" khác nhau ở đâu?
Đáp: Ý nghĩa giống nhau (nhưng, tuy nhiên), nhưng "그런데" đứng đầu câu để nối hai câu độc lập, còn "-(으)ㄴ/는데" gắn trực tiếp vào cuối mệnh đề trước để nối hai mệnh đề trong cùng một câu.

Hỏi: Vì sao đôi khi "-는데" không mang nghĩa "nhưng" mà chỉ là dẫn nhập?
Đáp: Vì "-(으)ㄴ/는데" còn dùng để đưa ra thông tin bối cảnh trước khi hỏi hoặc đề nghị điều gì, hoặc để bổ sung thêm thông tin/từ chối lịch sự — lúc này không mang nghĩa tương phản mà chỉ có tác dụng dẫn dắt câu nói.

-(으)ㄴ/는데, ngữ pháp -(으)ㄴ/는데
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829