[Ngữ pháp] -(으)면 안 되다 Sự ngăn cấm, 'không thể, không được, không nên (làm gì)'
21-09-2019 · 50 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn văn bên dưới: 선생님: 과학 캠프에 오신 여러분을 환영합니다. 이번 캠프 기간 동안에는 밤에 하는 야외 활동이 많습니다. 야외 활동을 할 때는 위험하니까 혼자 다니면 안 돼요. 지나: 선생님,
![[Ngữ pháp] -(으)면 안 되다 Sự ngăn cấm, 'không thể, không được, không nên (làm gì)'](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2b1-png-8c1a18.webp)
Ví dụ: 피우다 → 피우면 안 되다, 먹다 → 먹으면 안 되다, 놀다 → 놀면 안 되다
Động/Tính từ + (으)면 안 되다 = cấm đoán, ngăn cấm ai đó không được làm một việc gì — trái nghĩa với "-아/어/여도 되다" (sự cho phép)
1. Hội thoại mở đầu
선생님: 과학 캠프에 오신 여러분을 환영합니다. 이번 캠프 기간 동안에는 밤에 하는 야외 활동이 많습니다. 야외 활동을 할 때는 위험하니까 혼자 다니면 안 돼요.
지나: 선생님, 캠프에서 휴대폰을 사용해도 돼요?
선생님: 네, 사용해도 돼요. 하지만 수업시간과 활동시간에는 사용하면 안 돼요. 쉬는 시간에만 사용하세요.
지호: 선생님, 활동이 끝난 후에 친구들하고 밖에서 놀아도 돼요?
선생님: 네, 하지만 밖에 나갈 때는 선생님한테 꼭 이야기하세요. 그리고 밤에는 숙소 밖으로 나가면 안 돼요.
지나: 활동 시간에는 사진을 찍어도 돼요?
선생님: 활동 시간에는 사진을 찍으면 안 돼요. 캠프가 끝나기 전에 따로 사진 찍는 시간을 줄게요.
2. Ý nghĩa và cách dùng
Biểu hiện "-(으)면 안 되다" gắn vào thân của động từ, tính từ biểu hiện ý nghĩa cấm đoán, ngăn cấm ai đó không được làm một việc gì đó. Có thể dịch là "không thể, không được, không nên". Đây là cấu trúc trái nghĩa với -아/어/여도 되다 (sự cho phép).
여기에서 담배를 피우면 안 돼요. — Ở đây không được hút thuốc.
도서관에서는 소리 내서 책을 읽으면 안 돼요. — Ở thư viện nếu đọc sách thành tiếng là không được đâu.
3. Quy tắc chia theo patchim
Nếu thân động/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc patchim "ㄹ" thì kết hợp với dạng "-면 안 되다"; nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm thì kết hợp với dạng "-으면 안 되다".
| Loại patchim | Động từ | (으)면 안 되다 |
|---|---|---|
| Không có patchim | 자다 | 자면 안 되다 |
| 그리다 | 그리면 안 되다 | |
| 사다 | 사면 안 되다 | |
| Có patchim | 먹다 | 먹으면 안 되다 |
| 앉다 | 앉으면 안 되다 | |
| 읽다 | 읽으면 안 되다 | |
| Patchim ㄹ | 놀다 | 놀면 안 되다 |
| 졸다 | 졸면 안 되다 | |
| 밀다 | 밀면 안 되다 |
Với động từ bất quy tắc: 만지다 → 만지면 안 돼요 (뜨거우니까 만지면 안 돼요); 눕다 → 누우면 안 되다; 듣다 → 들으면 안 되다.
1. 여기에서 담배를 피우____ 안 돼요. (không được hút thuốc - 피우다)
2. 도서관에서 책을 소리 내서 읽____ 안 돼요. (không được đọc to - 읽다, có patchim)
3. 수업 시간에 졸____ 안 돼요. (không được ngủ gật trong giờ học - 졸다, patchim ㄹ)
Đáp án: 1. 면 (피우면) 2. 으면 (읽으면) 3. 면 (졸면)
4. Một số ví dụ thêm
들어가면 안 돼요. — Bạn không thể vào trong.
우리 사랑하면 안 돼요? — Chúng ta không thể yêu nhau sao?
수업 시간에 영어로 말하면 안 돼요. — Trong giờ học không được phép nói tiếng Anh.
18살은 술을 마시면 안 돼요. — 18 tuổi thì không nên uống rượu.
여기에 앉으면 안 돼요. — Bạn không thể ngồi chỗ này được.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-(으)면 안 되다" khác gì với "-아/어/여도 되다"?
Đáp: "-(으)면 안 되다" mang nghĩa cấm đoán, không được làm; còn "-아/어/여도 되다" mang nghĩa cho phép, được làm — hai cấu trúc trái nghĩa nhau.
Hỏi: Quy tắc chọn "면" hay "으면" trước "안 되다" có gì đặc biệt?
Đáp: Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc patchim "ㄹ" thì dùng "면"; thân từ kết thúc bằng phụ âm khác thì dùng "으면", giống quy tắc chia của "(으)면" thông thường.
- Ngữ pháp đối lập: (으)면 되다 (chỉ cần là được)
- Sự cho phép: -아/어/여도 되다
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn