[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -던데요, -던데

21-09-2019 · 252 lượt xem

가: 집이 작아서 더 이상 물건을 둘 데가 없어서 고민이에요. Nhà chật nên tôi đang lo không có chỗ để đồ. 나: 지난번에 갔을 때는 집이 아주 커 보이던데요. Lần trước khi tôi đến thấy nhà có vẻ rất rộng mà. 가: 오늘은

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -던데요, -던데

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ/Tính từ + -던데요, -던데 là sự kết hợp của '-던' (diễn tả sự hồi tưởng) và '-(으)ㄴ데요' (làm bối cảnh cho vế sau), dùng để diễn tả điều tương phản với điều người khác nói hoặc thể hiện sự ngạc nhiên trước một sự việc đã chứng kiến trong quá khứ.

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT + 던데요 (cuối câu) · Thân ĐT/TT + 던데 (giữa câu) · Quá khứ hoàn tất: + 았/었던데요

1. Hội thoại minh họa — đối lập với điều người khác nói

가: 집이 작아서 더 이상 물건을 둘 데가 없어서 고민이에요.
Nhà chật nên tôi đang lo không có chỗ để đồ.
나: 지난번에 갔을 때는 집이 아주 커 보이던데요.
Lần trước khi tôi đến thấy nhà có vẻ rất rộng mà.

가: 이번 시험 아주 쉬웠지요?
Kỳ thi lần này dễ lắm phải không?
나: 아니요, 저는 지난 시험보다 더 어렵던데요.
Không, tôi thấy còn khó hơn cả lần trước ý.

가: 자야 씨가 학생이지요?
Jaya là học sinh à?
나: 아니요, 은행원이던데요. 학교 앞 은행에서 일하더라고요.
Không, cô ấy là nhân viên ngân hàng. Cô ấy làm việc ở ngân hàng trước trường học đấy.

2. Dùng ở giữa câu: -던데

Có thể sử dụng cấu trúc này ở giữa câu dưới dạng '-던데', diễn tả sự hồi tưởng về tình huống đã xảy ra trong quá khứ (bối cảnh, lý do, sự tương phản) có liên quan để nói tiếp lời ở vế sau. Vế trước không dùng chủ ngữ ngôi thứ nhất mà phải là ngôi thứ ba hoặc sự vật, sự việc.

마크 씨는 좋은 사람 같아 보이던데 한번 만나 보세요.
Mark có vẻ là người tốt, bạn thử gặp một lần xem.

어제는 많이 춥던데 오늘은 따뜻하네요.
Hôm qua trời lạnh mà hôm nay lại ấm nhỉ.

전에는 아이들이 야채를 안 먹던데 지금은 잘 먹는군요.
Trước đây tụi nhỏ không ăn rau mà giờ ăn giỏi quá nhỉ.

3. Hành động đã hoàn tất trong quá khứ: -았/었던데요

Khi diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ (trước thời điểm nói khá lâu), sử dụng '았/었던데요'.

가: 은혜 씨가 잘 지내고 있지요?
Eunhye khỏe chứ?
나: 네, 얼마 전에 회사를 옮겼던데요.
Vâng, tôi nghe nói cô ấy mới chuyển công ty.

4. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -던데요:

1. 가: 그 식당 어때요? 나: 음식이 정말 ______. (đồ ăn ngon lắm đấy — 맛있다)
2. 가: 민수 씨 요즘 바빠요? 나: 네, 회사 일이 많이 ______. (công việc công ty nhiều lắm đấy — 많다)

Đáp án: 1. 맛있던데요 · 2. 많던데요

5. Câu hỏi thường gặp

-던데요 khác gì -던데?

-던데요 đứng ở cuối câu, tự nó tạo thành một câu hoàn chỉnh mang sắc thái ngạc nhiên hoặc đối lập; -던데 đứng giữa câu, làm bối cảnh, lý do để dẫn dắt đến vế nói tiếp theo sau.

Có thể dùng chủ ngữ ngôi thứ nhất với -던데 (giữa câu) không?

Thông thường không, khi dùng '-던데' ở giữa câu để hồi tưởng và dẫn dắt, chủ ngữ vế trước thường là ngôi thứ ba hoặc một sự vật, sự việc chứ không phải chủ ngữ ngôi thứ nhất.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829