[Ngữ pháp] Động từ + 는 데다가, Tính từ + (으)ㄴ 데다가
21-09-2019 · 115 lượt xem
Động từ + 는 데다가 VD: 마시다=>마시는 데다가, 먹다=>먹는 데다가 Tính từ + (으)ㄴ 데다가 VD: 예쁘다=> 예쁜 데다가, 좋다=> 좋은 데다가 1. Cấu trúc này dùng để bổ sung thông tin '...cộng thêm...; ...thêm vào đó...; thêm nữa;
![[Ngữ pháp] Động từ + 는 데다가, Tính từ + (으)ㄴ 데다가](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/1913280-636179589768787-1936816531-o-jpg-b03efb.webp)
Ngữ pháp -는 데다가 (động từ) và -(으)ㄴ 데다가 (tính từ) dùng để bổ sung thêm thông tin cho một nội dung đã nêu, tương đương với "không những... mà còn..." trong tiếng Việt. Đây là một trong những cấu trúc liệt kê rất hay gặp trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn trung cấp.
Động từ + -는 데다가: 마시다 → 마시는 데다가
Tính từ + -(으)ㄴ 데다가: 예쁘다 → 예쁜 데다가, 좋다 → 좋은 데다가
Danh từ + 인 데다가: 주말인 데다가
Dạng rút gọn: -는/(으)ㄴ 데다 (bỏ 가)
Ý nghĩa: cộng thêm, thêm vào đó, không những... mà còn...
1. Ý nghĩa cơ bản: bổ sung thông tin cùng tính chất
Cấu trúc này dùng để bổ sung thông tin "cộng thêm, thêm vào đó, thêm nữa, không những... mà còn". Hai mệnh đề trong câu phải nhất quán, có cùng đặc tính, và '-도' cũng thường được dùng trong mệnh đề thứ hai.
영철 씨는 운동도 잘하는 데다가 다른 사람도 잘 도와 줘서 인기가 많아요.
Young Chol chơi thể thao giỏi, thêm vào đó còn hay giúp đỡ người khác nên rất được yêu mến.
제주도는 경치가 아름다운 데다가 맛있는 음식도 많아요.
Đảo Jeju cảnh quan đẹp, thêm vào đó còn rất nhiều món ăn ngon.
요즘 회사 일도 바쁜 데다가 한국어 시험도 봐야 해서 정신이 없어요.
Gần đây việc công ty bận rộn, thêm nữa còn phải ôn thi tiếng Hàn nên chẳng còn chút tinh thần nào.
2. Chủ thể hai mệnh đề phải giống nhau
Chủ thể của cả hai mệnh đề phải là giống nhau.
민수는 노래도 잘 부르는 데다가 춤도 잘 춰요. (O)
민수는 노래도 잘 부르는 데다가 영호는 춤도 잘 춰요. (X)
3. Kết hợp với 있다, 없다 và dạng rút gọn
'있다', '없다' được dùng với dạng '는 데다가': 명동은 가게마다 외국어를 할 수 있는 직원도 있는데다가 물건값도 싸요 (Mỗi cửa hàng ở Myong-dong vừa có nhân viên biết ngoại ngữ, cộng thêm vật giá cũng rẻ).
Có thể giản lược '가' trong '는 데다가/(으)ㄴ 데다가': 내 친구는 공부를 잘하는 데다 운동도 잘해요 (Bạn tôi học giỏi, thêm nữa chơi thể thao cũng hay).
4. Dạng quá khứ và kết hợp với danh từ
Đối với động từ, khi nói về hoàn cảnh/tình huống quá khứ thì sử dụng dạng '(으)ㄴ 데다가': 어제 많이 걸은 데다가 잠도 못 자서 피곤해요 (Hôm qua đi bộ rất nhiều, cộng thêm không ngủ được nên tôi rất mệt mỏi).
Nếu phía trước đi với danh từ dùng dạng '인 데다가': 주말인 데다가 할 일도 없어서 심심해요 (Là cuối tuần, cộng thêm không có việc để làm nên thật là chán).
1. 오늘은 비도 ___(오다)___ 바람도 불어요. (không những mưa mà còn gió thổi)
2. 그 사람은 부자___(이다)___ 얼굴도 멋있어요. (dạng kết hợp với danh từ)
3. 어제 늦게 ___(일어나다)___ 버스까지 놓쳤어요. (dạng quá khứ)
Đáp án: 1. 오는 데다가 2. 인 데다가 3. 일어난 데다가
Câu hỏi thường gặp
1. -는 데다가 khác gì với -고 (và) thông thường?
'-고' chỉ đơn thuần liệt kê hai sự việc, còn '-는 데다가' nhấn mạnh tính chất "bổ sung, cộng dồn" — hai vế phải cùng chiều, cùng mang tính chất tích cực hoặc tiêu cực, làm tăng thêm mức độ của điều đang nói.
2. Có thể dùng -는 데다가 khi hai vế trái ngược nhau không?
Không nên. Vì bản chất của cấu trúc này là "thêm vào, cộng dồn cùng tính chất", nên nếu hai vế mang ý nghĩa trái ngược (ví dụ một vế tốt, một vế xấu) thì câu sẽ không tự nhiên; lúc đó nên dùng các ngữ pháp thể hiện sự tương phản như '-지만'.
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn