[Ngữ pháp] -(으)ㄴ 적이 있다/없다 "đã từng/ chưa từng..."

21-09-2019 · 172 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지나: 너 영화보러 갈래? 아빠가 용돈 많이 주셨어. 유리: 그럼 네가 표 사는 거야? 와, 신 난다. 우리 무슨 영화를 볼까? (영화관 앞에서) 지나: 저 영화 어때? 재미있을 것

[Ngữ pháp] -(으)ㄴ 적이 있다/없다 "đã từng/ chưa từng..."

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

-(으)ㄴ 적이 있다/없다 thể hiện việc đã từng (hoặc chưa từng) có kinh nghiệm, trải nghiệm về việc gì đó trong quá khứ — tương đương "đã từng...", "chưa từng...".

Cấu trúc nhanh: Động từ (quá khứ) + (으)ㄴ 적이 있다 (đã từng) · + (으)ㄴ 적이 없다 (chưa từng)

1. Hội thoại minh họa

Nghe hội thoại dưới đây để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp:

지나: 너 영화보러 갈래? 아빠가 용돈 많이 주셨어.
Cậu đi xem phim không? Bố cho tớ nhiều tiền tiêu vặt lắm.

유리: 그럼 네가 표 사는 거야? 와, 신 난다. 우리 무슨 영화를 볼까?
Vậy cậu mua vé à? Oa, thích quá. Chúng mình xem phim gì nhỉ?

(영화관 앞에서)
지나: 저 영화 어때? 재미있을 것 같아.
Phim kia thế nào? Có vẻ hay đấy.

유리: 저건 공포 영화야. 난 공포 영화는 본 적이 없는데.
Đó là phim kinh dị. Tớ chưa từng xem phim kinh dị bao giờ.

지나: 그러니까 이번에 한번 보자. 유명한 배우도 나와.
Vậy nên lần này cùng xem thử đi. Có diễn viên nổi tiếng đóng nữa.

유리: 글쎄..무서울 것 같은데.....우리 코미디 영화를 보면 어떨까?
Ừm... có vẻ sợ đấy... hay là chúng mình xem phim hài nhỉ?

지나: 난 코미디는 시시해서 영화관에서는 한번도 본 적이 없어. 그냥 공포 영화 보자.
Tớ thấy phim hài nhạt nên chưa từng xem ở rạp lần nào. Cứ xem phim kinh dị đi.

유리: 알았어. 너무 무서우면 나는 도중에 뛰쳐나와서 집으로갈 거야.
Được rồi. Nếu sợ quá thì tớ sẽ chạy ra giữa chừng về nhà đấy.

2. Cách dùng

-(으)ㄴ 적이 있다 gắn vào sau động từ, thể hiện việc có kinh nghiệm/trải nghiệm về một việc gì đó trong quá khứ. Ngược lại -(으)ㄴ 적이 없다 thể hiện việc chưa có kinh nghiệm hoặc chưa trải qua việc nào đó.

제주도에 간 적이 있어요?
Bạn đã từng đến đảo Jeju chưa?

그런 생각은 한 번도 한 적이 없습니다.
Tôi chưa từng một lần nghĩ như thế.

예전에 이 책을 읽은 적이 있어.
Trước đây tôi đã từng đọc cuốn sách này.

이 음식과 비슷한 음식을 만든 적이 있어요?
Bạn đã từng làm món nào tương tự món này chưa?

3. Thay thế bằng -(으)ㄴ 일이 있다/없다

Khi kết hợp với động từ, -(으)ㄴ 적이 있다/없다 có thể hoán đổi với -(으)ㄴ 일이 있다/없다 mà không đổi nghĩa.

제주도에 가 본 일이 있어요?
삼계탕을 먹어 본 일이 없어요?

4. Trường hợp bất quy tắc

그 할머니를 도운 적이 있어요. (ㅂ bất quy tắc: ㅂ → 우)
이 길을 걸은 적이 있어요. (ㄷ bất quy tắc: ㄷ → ㄹ)
이 병원에서 치료 받고 나은 적이 있어요. (ㅅ bất quy tắc: ㅅ bị lược bỏ)
외국에서 산 적이 있어요. (ㄹ bất quy tắc: ㄹ bị lược bỏ)

5. Kết hợp với 아/어/여 보다

-(으)ㄴ 적이 있다/없다 thường kết hợp với 아/어/여 보다 ("thử làm gì đó") thành dạng 아/어/여 본 적이 있다/없다 — "đã từng thử làm gì".

제주도에 가 본 적이 있어요?
Bạn đã từng thử đi đảo Jeju chưa?

저는 삼계탕을 먹어 본 적이 없어요.
Tôi chưa từng ăn thử sâm gà (samgyetang) bao giờ.

6. Luyện tập nhanh

Điền dạng đúng của -(으)ㄴ 적이 있다/없다:

1. 저는 한국에 ______. (가다 — đã từng đi Hàn Quốc)
2. 저는 이 음식을 한 번도 ______. (먹다 — chưa từng ăn món này)
3. 이 길을 ______? (걷다 — đã từng đi bộ trên con đường này chưa, chú ý bất quy tắc)

Đáp án: 1. 간 적이 있어요 · 2. 먹은 적이 없어요 · 3. 걸은 적이 있어요

7. Câu hỏi thường gặp

-(으)ㄴ 적이 있다 và -아/어 본 적이 있다 khác nhau thế nào?

-(으)ㄴ 적이 있다 chỉ đơn thuần nói về kinh nghiệm đã từng làm/trải qua; khi thêm 아/어 보다 (아/어 본 적이 있다) thì nhấn mạnh sắc thái "đã từng thử" làm việc đó.

Có thể dùng -(으)ㄴ 적이 있다/없다 với tính từ không?

Có, khi kết hợp với -더- để hồi tưởng (thành dạng 았/었/였던 적이 있다/없다) thì có thể dùng được với cả động từ và tính từ, ví dụ: 이렇게 기분이 좋았던 적은 없었어요 (Tôi chưa từng có tâm trạng tốt như thế này).

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829