[Ngữ pháp] -다가 Biểu hiện liên kết - Chuyển đổi/ hoán đổi của hành động, trạng thái

21-09-2019 · 81 lượt xem

Trước tiên các bạn hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지호: 지나야! 여기야! 어! 어떻게 둘이 같이 와? 지나: 오다가 식당 앞에서 만났어. 우리는 멕시코 음식은 잘 모르는데 오빠가 주문해 줘 . 지호: 응, 내가 지난 번에

[Ngữ pháp] -다가 Biểu hiện liên kết - Chuyển đổi/ hoán đổi của hành động, trạng thái

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -다가

Ví dụ: 먹다 → 먹다가, 가다 → 가다가

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ/tính từ + -다가 = hành động/trạng thái đang diễn ra bị ngắt để chuyển sang hành động/trạng thái khác

1. Ý nghĩa: chuyển đổi, hoán đổi hành động

Đứng sau động từ, là biểu hiện liên kết, thể hiện ý nghĩa chuyển đổi, hoán đổi của một hành động nào đó. Chủ yếu dùng khi hành động/trạng thái ở vế trước đang được thực hiện thì bị dừng lại và chuyển sang một hành động/trạng thái khác ở vế sau. Chủ ngữ ở hai vế phải giống nhau.

숙제하다가 잤어요.
Đang làm bài tập thì ngủ gật (chưa làm xong bài tập).

화장실에 가다가 수업 종이 울려서 돌아왔어요.
Đang đi ra nhà vệ sinh thì chuông vào giờ học vang lên nên phải quay lại lớp.

비가 오다가 그쳤어요.
Trời đang mưa thì tạnh.

날씨가 맑다가 갑자기 흐려졌어요. — 밖이 조용하다가 점점 시끄러워졌어요.

Có thể hiểu ngắn gọn: hành động trước phải ngừng rồi mới thực hiện hành động sau. Trong khi nói, có thể giản lược "가" trong "다가" thành "다".

2. Trường hợp hành động vế trước không bị ngắt hẳn mà vẫn tiếp tục

영화를 보다가 울었어요. — Tôi đã khóc khi đang xem bộ phim.
잠을 자다가 꿈을 꿨어요. — Tôi đã mơ một giấc mơ trong lúc ngủ.

3. Kết hợp với quá khứ: "았/었/였다가"

Thể hiện việc hoán chuyển hành động sau khi hành động vế trước đã được hoàn thành (không phải bị ngắt giữa chừng).

편지를 썼다가 지웠습니다. — Tôi đã viết bức thư rồi lại xóa nó.
옷을 입었다가 벗었어요. — Tôi đã mặc quần áo rồi lại cởi ra.

Luyện tập nhanh:
1. 텔레비전을 보____ 잠이 들었어요. (đang xem tivi thì ngủ quên - 보다)
2. 편지를 썼____ 다시 고쳤어요. (đã viết thư rồi lại sửa lại - 쓰다, quá khứ)
3. 밥을 먹____ 전화를 받았어요. (đang ăn cơm thì nhận điện thoại - 먹다)

Đáp án: 1. 다가   2. 다가 (썼다가)   3. 다가

4. Phân biệt với "-면서" và "-고"

Cả ba đều liên kết hai hành động nhưng khác nhau: "-다가" là hành động bị ngắt quãng và thay bằng hành động khác; "-면서" là duy trì đồng thời hai hành động; "-고" là nối các hành động theo trình tự thời gian (hành động trước đã xong hẳn).

책을 읽다가 음악을 들어요. — Tôi đang đọc sách thì (dừng lại và) chuyển qua nghe nhạc.
책을 읽으면서 음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc trong khi đọc sách.
책을 읽고 음악을 들어요. — Tôi đọc sách xong rồi nghe nhạc.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-다가" khác gì với "-면서"?
Đáp: "-다가" thể hiện hành động trước bị ngắt quãng để chuyển sang hành động sau; "-면서" thể hiện hai hành động diễn ra đồng thời, không có hành động nào bị dừng lại.

Hỏi: Chủ ngữ ở hai vế của "-다가" có cần giống nhau không?
Đáp: Có, chủ ngữ ở hai vế của câu dùng "-다가" phải giống nhau, vì đây là một chủ thể chuyển đổi từ hành động này sang hành động khác.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829