[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ걸요 "có lẽ, chắc là"
21-09-2019 · 69 lượt xem
가: 혹시 마크 씨 못 보셨어요? Bạn có thấy Mark không? 나: 아마 커피숍에 있을걸요. 아까 커피숍에 간다고 했거든요. Có lẽ anh ấy ở quán café. Lúc nãy anh ấy nói là đi đến quán café mà. 가: 어제 양강 씨도 테니스 치러
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ걸요 "có lẽ, chắc là"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/5-1-jpg-1f267f.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ걸요 được dùng để diễn tả sự phỏng đoán, giả định về những sự việc trong tương lai hoặc việc mà người nói chưa chắc chắn lắm. Hầu như chỉ sử dụng giữa những người thân thiết và chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết. Có thể dịch sang tiếng Việt là "có lẽ, chắc là".
Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ걸요: 있을걸요, 많을걸요, 열걸요
Kết hợp quá khứ: -았/었을걸요: 갔을걸요, 먹었을걸요
1. Ý nghĩa và cách dùng: phỏng đoán, giả định (có lẽ, chắc là)
가: 혹시 마크 씨 못 보셨어요?
Bạn có thấy Mark không?
나: 아마 커피숍에 있을걸요. 아까 커피숍에 간다고 했거든요.
Có lẽ anh ấy ở quán café. Lúc nãy anh ấy nói là đi đến quán café mà.
가: 어제 양강 씨도 테니스 치러 갔을까요?
Không biết Yang Gang có đi chơi tennis không nhỉ?
나: 아마 안 갔을걸요. 예전에 테니스를 못 친다고 했던 것 같아요.
Chắc không đâu. Trước đây hình như anh ấy nói không biết chơi thì phải.
Cấu trúc -(으)ㄹ걸 này cũng có thể biểu diễn dạng viết tắt của -(으)ㄹ걸 그랬다, trong đó lược bỏ 그랬다. Theo đó, dạng viết tắt diễn tả sự tiếc nuối của người nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ. Chính vì thế, cần chú ý khi sử dụng cấu trúc này vì tùy vào bối cảnh mà nó có nghĩa giả định hoặc hối tiếc.
2. Diễn tả sự khác biệt nhẹ nhàng với suy nghĩ của người nghe
Cấu trúc này còn diễn tả rằng những gì người nghe đã biết hoặc đang mong đợi không đúng hoặc hơi khác với người nói, cũng có thể để phản bác nhẹ nhàng.
가: 아침 8시에 출발할까요?
Chúng ta xuất phát lúc 8h sáng nhé?
나: 그 시간에는 길이 많이 막힐걸요.
Giờ đó có lẽ sẽ rất tắc đường đấy.
가: 아키라 씨에게 경복궁을 구경시켜 줄까 해요.
Tôi định dẫn Akira đi ngắm cảnh Gyeongbokgung
나: 아키라 씨는 경복궁에는 벌써 가 봤을걸요. 외국인들이 한국에 오면 제일 먼저 가는 곳이잖아요.
Tôi nghĩ Akira đã đến Gyeongbokgung rồi. Đó là nơi đầu tiên mà người nước ngoài đến Hàn Quốc mà.
3. Chỉ dùng khi người nói có căn cứ để phỏng đoán
Chỉ sử dụng cấu trúc này khi chỉ mình người nói có căn cứ để phỏng đoán. Theo đó, không được sử dụng cấu trúc này khi cả người nói và người nghe đều đã biết thông tin đó.
가: 주말까지 벌써 매진되었네요.
Vé đã bán đến tận cuối tuần rồi.
나: 그러게요. 영화가 재미있을걸요. (X) → 그러게요. 영화가 재미있나 봐요. (○)
(Cả hai người đều đã biết vé đã bán hết đến tận cuối tuần nên phỏng đoán phim đó hay, vì thế không sử dụng -(으)ㄹ걸요.)
가: 이 영화가 재미있을까요?
Không biết bộ phim đó có hay không nhỉ?
나: 요즘 흥행 1위라고 하니까 재미있을걸요.
Dạo này nó đứng số 1 phòng vé, nên tôi đoán là hay.
(Ở câu này, chỉ có người nói biết bộ phim là số 1 ở phòng bán vé, nên có thể sử dụng -(으)ㄹ걸요.)
4. Ngữ điệu và so sánh với -(으)ㄹ 거예요
Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta lên giọng ở cuối câu.
가: 강원도는 날씨가 어떤지 아세요?
Bạn có biết thời tiết ở Gangwondo thế nào không?
나: 북쪽이라 서울보다 추울걸요.
Vùng đó ở phía Bắc nên tôi đoán ở đó lạnh hơn Seoul.
So với -(으)ㄹ 거예요 thì -(으)ㄹ걸요 có mức độ suy đoán thấp hơn.
(1) 가: 수영 씨가 점심을 먹었을까요?
나: 먹었을걸요. 지금 3시잖아요.
Tôi đoán Suyeong đã ăn rồi. Bây giờ 3h rồi mà. (dựa theo thực tế chung, không có căn cứ cụ thể)
(2) 가: 수영 씨가 점심을 먹었을까요?
나: 먹었을 거예요. 아까 식당에 밥 먹으러 간다고 하더라고요.
Tôi chắc Suyeong đã ăn rồi. Lúc nãy Suyeong đã nói đi ăn ở nhà hàng mà. (có căn cứ cụ thể hơn nên dùng -(으)ㄹ 거예요)
1. 지금 가면 사람이 많___(을걸요)___. (nếu bây giờ đi chắc là sẽ đông người)
2. 그 사람은 아마 벌써 도착___(했을걸요)___. (người đó chắc là đã đến rồi)
3. 오늘은 날씨가 많이 춥___(을걸요)___. (hôm nay chắc là trời sẽ lạnh nhiều)
Đáp án: 1. 을걸요 2. 했을걸요 3. 을걸요
Câu hỏi thường gặp
1. -(으)ㄹ걸요 dùng khi nào?
Dùng để diễn tả sự phỏng đoán, giả định về việc trong tương lai hoặc việc chưa chắc chắn, chỉ dùng trong văn nói giữa người thân thiết, có nghĩa "có lẽ, chắc là".
2. -(으)ㄹ걸요 khác gì -(으)ㄹ 거예요?
-(으)ㄹ걸요 có mức độ suy đoán thấp hơn, thường không có căn cứ cụ thể, trong khi -(으)ㄹ 거예요 dùng khi người nói có căn cứ rõ ràng hơn.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn