[Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄴ 듯이 (2) 'như thể, như'
21-09-2019 · 50 lượt xem
1. Cấu trúc dùng khi thể hiện tình huống được xem là tương tự hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến tình huống quá khứ ở vế trước. Có thể giản lược '이' và dùng dưới dạng -(으)ㄴ 듯. 친구가 화가 난 듯이 나를
![[Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄴ 듯이 (2) 'như thể, như'](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38759317-1886246891418325-1944942181550653440-n-jp-ccc6fe.webp)
Ngữ pháp Động từ + -(으)ㄴ 듯이 (2) dùng khi thể hiện tình huống được xem là tương tự hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến tình huống quá khứ ở vế trước, tương đương "như thể, như" trong tiếng Việt.
Động từ + -(으)ㄴ 듯이: 화가 난 듯이, 걸린 듯이 (có thể giản lược thành -(으)ㄴ 듯)
1. Ý nghĩa và cách dùng: tình huống tương tự dựa trên quá khứ
Cấu trúc dùng khi thể hiện tình huống được xem là tương tự hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến tình huống quá khứ ở vế trước. Có thể giản lược '이' và dùng dưới dạng '-(으)ㄴ 듯'.
친구가 화가 난 듯이 나를 쳐다보았다.
Bạn nhìn tôi chằm chằm như thể đã giận giữ.
병에 걸린 듯이 자꾸 피곤하고 힘이 없네요.
Cứ mệt mỏi và không có chút sinh lực như thể đã mắc bệnh rồi nhỉ.
두 사람이 싸운 듯이 눈도 안 마주쳐요.
Hai người ánh mắt cũng không nhìn nhau như thể đã cãi lộn.
저 사람이 무슨 잘못을 한 듯이 안절부절 못하네요.
Người đó bồn chồn sốt ruột như thể đã làm sai điều gì.
2. Một số biểu hiện quán ngữ thường dùng
쥐 죽은 듯이 고요하다.
Tĩnh lặng, yên ắng như chuột chết. (Ám chỉ rất im lặng, rất tĩnh lặng)
날개 돋친 듯이 잘 팔린다.
Bán chạy như thể mọc cánh bay. (Ám chỉ bán rất nhanh, rất chạy)
씻은 듯이 나았다.
Đã khỏi như thể đã rửa sạch trơn. (Ám chỉ cái gì đó hết không còn lại gì nữa như bệnh tật ốm đau chẳng hạn.)
3. Xem thêm các biểu hiện liên quan
Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 듯이 (1)
Động từ + -(으)ㄹ 듯이
Động từ/Tính từ + -듯이
1. 그는 아무 일도 없___(은 듯이)___ 웃으며 인사했다. (anh ấy chào hỏi cười tươi như thể không có chuyện gì)
2. 그녀는 답을 이미 알___(ㄴ 듯이)___ 자신 있게 말했다. (cô ấy nói một cách tự tin như thể đã biết đáp án rồi)
3. 방금 울___(ㄴ 듯이)___ 눈이 빨갛다. (mắt đỏ như thể vừa khóc)
Đáp án: 1. 은 듯이 2. ㄴ 듯이 3. ㄴ 듯이
Câu hỏi thường gặp
1. -(으)ㄴ 듯이 (2) dùng khi nào?
Dùng khi thể hiện tình huống được xem là tương tự hoặc có thể phỏng đoán do liên quan đến một tình huống đã xảy ra trong quá khứ, tương đương "như thể, như" trong tiếng Việt.
2. -(으)ㄴ 듯이 (2) có thể giản lược không?
Có, có thể giản lược '이' và dùng dưới dạng '-(으)ㄴ 듯'.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn