[Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (2) "thay vào đó"
21-09-2019 · 60 lượt xem
1. Thể hiện hành động đó ở mệnh đề sau có thể đền bù, bồi thường cho hành động ở mệnh đề trước. Có thể dịch là "thay vào đó" 가: 마크 씨, 제가 한국어 숙제를 도와줄까요? Mark, tôi giúp bạn làm bài tập tiếng Hàn Quốc
![[Ngữ pháp] Động từ + 는 대신에 (2) "thay vào đó"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38011861-1868610603181954-1895046623055052800-n-pn-6ffb43.webp)
Tiếp nối bài -는 대신에 (1), bài viết này giới thiệu cách dùng thứ hai của ngữ pháp -는 대신에: khi vế sau không chỉ đơn thuần "thay thế" mà còn mang ý nghĩa "đền bù, bồi thường" cho hành động ở vế trước — có thể dịch là "thay vào đó".
Động từ (hiện tại) + -는 대신에: 도와주다 → 도와주는 대신에
Động từ (quá khứ) + -(으)ㄴ 대신에: 들어주다 → 들어준 대신에
Dạng rút gọn: -는 대신
Ý nghĩa: thay vào đó (đền bù, bồi thường)
1. Ý nghĩa: đền bù, bồi thường cho vế trước
Thể hiện hành động đó ở mệnh đề sau có thể đền bù, bồi thường cho hành động ở mệnh đề trước. Có thể dịch là "thay vào đó".
가: 마크 씨, 제가 한국어 숙제를 도와줄까요?
Mark, tôi giúp bạn làm bài tập tiếng Hàn Quốc nhé?
나: 정말이요? 그럼 수진 씨가 제 숙제를 도와주는 대신 제가 저녁을 살게요.
Thật không? Vậy Sujin giúp tôi làm bài tập thì thay vào đó tôi sẽ mời bạn ăn tối.
야근을 하는 대신에 주말에는 쉴 수 있다.
Nếu làm đêm thì thay vào đó có thể nghỉ ngơi vào cuối tuần.
2. Dạng rút gọn -는 대신
Có thể giản lược '에' và dùng dưới dạng '는 대신'.
주말에 노는 대신 평일에는 열심히 공부해라.
Cuối tuần chơi thì thay vào đó trong tuần hãy học hành chăm chỉ vào đó.
청소를 도와주는 대신 맛있는 요리를 만들어 줄게요.
Giúp mình dọn dẹp thì thay vào đó mình sẽ nấu ăn thật ngon đãi bạn.
3. Dạng quá khứ: -(으)ㄴ 대신에
Khi nói về tình huống quá khứ thì sử dụng dạng thức '(으)ㄴ 대신에'.
네 가방을 들어 준 대신 내 숙제 좀 도와 줄 수 있어?
Tui đã mang cho cậu túi xách thì thay vào đó có thể làm giúp tui bài tập về nhà không?
어제 일찍 들어온 대신에 오늘은 좀 늦게 오면 안 돼요?
Hôm qua đã vào sớm thì thay vào đó hôm nay đến muộn một chút không được sao ạ?
4. Dạng cố định 그 대신에
Thường được dùng dưới dạng '그 대신에'.
가: 영호야, 그만 놀고 어서 들어가자.
나: 엄마, 그럼 그 대신에 장난감 사 주세요.
Young-ho, ngừng chơi và mau vào đây nào. / Mẹ, vậy thay vào đó thì mua cho con đồ chơi đi.
1. 설거지를 ___(하다)___ 요리는 안 할게요. (rửa bát thì thay vào đó không nấu ăn)
2. 어제 늦게 ___(자다)___ 오늘은 일찍 잘게요. (tối qua ngủ muộn thì thay vào đó hôm nay ngủ sớm — dạng quá khứ)
3. Điền: 숙제를 도와줬으니까 ___ ___ 밥을 살게요. (thay vào đó — dạng rút gọn)
Đáp án: 1. 하는 대신에 2. 잔 대신에 3. 그 대신
Câu hỏi thường gặp
1. Làm sao phân biệt -는 대신에 (1) "thay thế" và -는 대신에 (2) "đền bù" ở bài này?
Ở bài (1), hai vế mang tính chất thay thế ngang hàng (chọn cái này thay vì cái kia). Ở bài (2), vế sau thể hiện một sự "bù đắp" cho việc đã làm hoặc sẽ làm ở vế trước — thường có yếu tố trao đổi qua lại như trong ví dụ giúp làm bài tập đổi lấy một bữa ăn.
2. '그 대신에' có thể dùng độc lập như một câu trả lời không?
Có. '그 대신에' (hay rút gọn '그 대신') thường đứng đầu câu để nối tiếp ý đã nói trước đó, mang nghĩa "thay vào đó thì...", rất phổ biến trong hội thoại.
- Động từ + -는 대신에 (1) "thay vì, thay cho"
- Động từ/Tính từ + -는/(으)ㄴ 대신에 (3) "trái ngược, khác biệt"
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn