[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 지 않다

21-09-2019 · 94 lượt xem

Động từ/Tính từ+ 지 않다 1. Thể hiện sử phủ định về trạng thái hay việc nào đó. 주말에는 학교에 가지 않습니다. Tôi không đến trường vào cuối tuần 기분이 좋지 않아요. Tâm trạng không tốt. 요즘은 바쁘지

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 지 않다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + 지 않다
Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + 지 않다 = phủ định trạng thái hay hành động, mang sắc thái trang trọng hơn "안"

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Thể hiện sự phủ định về trạng thái hay việc nào đó.

주말에는 학교에 가지 않습니다.
Tôi không đến trường vào cuối tuần.

기분이 좋지 않아요.
Tâm trạng không tốt.

요즘은 바쁘지 않습니다.
Gần đây tôi không bận cho lắm.

2. So sánh với "안"

Có biểu hiện tương tự là "안". So với "안" thì "지 않다" sử dụng ở những hoàn cảnh có tính chính thức, trang trọng hơn. Xem lại 안 + Động từ/Tính từ để so sánh.

오늘은 회의를 하지 않습니다.
Hôm nay không có cuộc họp.

일요일에는 회사에 안 가요.
Tôi không đến công ty vào chủ nhật.

Luyện tập nhanh:
1. 주말에는 학교에 ____. (không đến trường - 가다, trang trọng)
2. 그 사람을 ____. (không biết người đó - 모르다)
3. 눈이 ____. (tuyết đã không rơi - thì quá khứ, 오다)

Đáp án: 1. 가지 않습니다   2. 모릅니다   3. 오지 않았어요

3. Không dùng với 있다, 알다

Không dùng với "있다, 알다" mà thay vào đó sử dụng "없다, 모르다".

그 사람을 알지 않습니다. (X)
그 사람을 모릅니다.
Tôi không biết người đó.

냉장고에 사과가 있지 않습니다. (X)
냉장고에 사과가 없습니다.
Không có táo trong tủ lạnh.

4. Thì quá khứ và tương lai

Khi nói về hoàn cảnh quá khứ dùng "지 않았다"; còn khi nói về hoàn cảnh tương lai, phỏng đoán thì dùng "지 않겠다, 지 않을 것이다".

눈이 오지 않았어요.
Tuyết đã không rơi.

이번 방학에는 여행을 가지 않겠어요.
Tôi sẽ không đi du lịch vào kỳ nghỉ lần này.

그 말을 믿지 않을 거예요.
Tôi sẽ không tin lời nói đó.

5. Dạng nghi vấn "지 않아요?": xác nhận lại

Khi sử dụng hình thức nghi vấn "지 않아요?" nó thể hiện người nói không tin tưởng, dám chắc vào hoàn cảnh nào đó, hoặc muốn hỏi và xác nhận, xác thực lại một lần nữa tình trạng, hoàn cảnh đối với người nghe.

오늘 정말 춥지 않아요?
Hôm nay thực sự không thấy lạnh sao?

주말에는 보통 사람들이 쉬지 않아요?
Thông thường mọi người đều không nghỉ ngơi vào cuối tuần sao?

6. So sánh "지 못하다" và "지 않다"

Xem lại biểu hiện 지 못하다 để so sánh hai cấu trúc: "지 못하다" thể hiện việc muốn làm gì đó nhưng không thể làm được hoặc không được theo như ý muốn; còn "지 않다" thể hiện việc không có suy nghĩ sẽ làm việc đó.

밥이 없어서 밥을 먹지 못했어요.
Vì không còn cơm nên tôi đã không thể ăn cơm.

밥이 있는데 밥을 먹지 않았어요.
Cơm vẫn có nhưng tôi đã không ăn.

7. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "지 않다" và "안" khác nhau ở đâu?
Đáp: Cả hai đều mang nghĩa phủ định, nhưng "지 않다" trang trọng hơn, còn "안" thường dùng trong văn nói thân mật.

Hỏi: "지 않다" và "지 못하다" khác nhau ở đâu?
Đáp: "지 않다" thể hiện việc không có ý định làm; "지 못하다" thể hiện việc muốn làm nhưng không thể làm được.

động từ tính từ 지 않다, phủ định
Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829