[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는걸요
21-09-2019 · 104 lượt xem
Động từ + -는걸요, Tính từ + -(으)ㄴ걸요 1. Là biểu hiện có tính khẩu ngữ dùng khi người nói đối lập, phản bác một cách nhẹ nhàng lời nói của đối phương (nêu thêm căn cứ bổ sung mạnh mẽ cho điều được nêu ra trước đó),
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는걸요](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38171284-1868610659848615-6588928523002445824-n-pn-041797.webp)
Ngữ pháp Động từ + -는걸요 và Tính từ + -(으)ㄴ걸요 là biểu hiện mang tính khẩu ngữ, dùng khi người nói phản bác nhẹ nhàng lời của đối phương bằng một căn cứ bổ sung, hoặc dùng để cảm thán, ngạc nhiên nhẹ nhàng về một điều gì đó, thường dịch là "cơ đấy, đấy chứ, mà, đấy".
Động từ/있다,없다 + -는걸요: 먹다 → 먹는걸요
Tính từ + -(으)ㄴ걸요: 많다 → 많은걸요
Quá khứ: -았/었는걸요; Tương lai/phỏng đoán: -겠는걸요, -(으)ㄹ걸요; Danh từ: 인걸요
Ý nghĩa: cơ đấy, đấy chứ, mà (phản bác nhẹ nhàng hoặc cảm thán)
1. Ý nghĩa cơ bản: phản bác nhẹ nhàng bằng căn cứ bổ sung
Là biểu hiện có tính khẩu ngữ dùng khi người nói đối lập, phản bác một cách nhẹ nhàng lời nói của đối phương, đồng thời nêu thêm căn cứ bổ sung mạnh mẽ cho điều được nói ra. Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là "cơ đấy, đấy chứ, mà".
가: 아기 키우기 힘들지요?
Việc nuôi con nhỏ vất vả nhỉ?
나: 아니에요. 아이가 벌써 많이 커서 혼자 밥도 먹는걸요.
Không đâu ạ. Bé cũng lớn nhiều rồi nên tự ăn cơm được rồi đấy chứ.
가: 내일까지 이 일을 다 끝내 주세요.
Hãy hoàn thành việc này trước ngày mai nhé.
나: 미안하지만 안 되겠어요. 오늘도 일이 많은걸요.
Xin lỗi nhưng chắc không được rồi. Hôm nay tôi cũng nhiều việc mà.
2. Ý nghĩa mở rộng: cảm thán, ngạc nhiên nhẹ nhàng
Cấu trúc này cũng dùng khi người nói cảm thán, ngạc nhiên, ngỡ ngàng nhẹ nhàng trước một sự thật vừa nhận ra hoặc trước suy nghĩ, cảm xúc của chính mình. Có thể dịch là "chắc là... đấy, quá, lắm".
입장권을 사는 사람이 생각보다 많은걸.
Người mua vé nhiều hơn tôi nghĩ đấy.
오늘 날씨가 정말 따뜻한걸. 정말 봄이 왔나 봐.
Hôm nay thời tiết ấm áp thật. Có vẻ mùa xuân đến thật rồi.
와, 짐이 생각보다 무거운걸요. 이걸 어떻게 혼자 들 생각을 했어요?
Wa, hành lý nặng hơn tôi tưởng đấy. Sao bạn lại nghĩ có thể tự mình xách cái này chứ?
3. Chia theo thì
Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "-았/었는걸요", còn khi nói về tương lai hay phỏng đoán thì dùng "-겠는걸요" hoặc "-(으)ㄹ걸요".
가: 민수 씨가 아직 사무실에 있지요?
Min-su vẫn còn ở văn phòng nhỉ?
나: 민수 씨는 벌써 퇴근했는걸요. 아까 약속이 있어서 나갔어요.
Min-su tan làm rồi đấy chứ. Vì có hẹn nên vừa ra ngoài rồi.
가: 영호 씨가 어제 사표를 냈대요.
Nghe nói Yeong-ho hôm qua đã nộp đơn từ chức.
나: 아닐걸요. 아까 사무실에서 봤는데요.
Chắc không phải đâu. Tôi vừa mới gặp ở văn phòng xong.
4. Kết hợp với 있다/없다 và danh từ
"있다, 없다" kết hợp với dạng "는걸요". Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "인걸요".
이 영화가 정말 재미있는걸요.
Bộ phim này thú vị lắm đây.
가: 저 사람 한국 사람이지요?
Người kia là người Hàn Quốc đúng không?
나: 아니에요. 중국 사람인걸요.
Không phải đâu. Chắc là người Trung Quốc đấy.
1. 걱정하지 마세요. 저는 이미 다 먹___(다)___. (tôi đã ăn hết rồi đấy chứ, quá khứ)
2. 오늘 날씨가 정말 춥___(다)___. (hôm nay thời tiết lạnh lắm đây, cảm thán)
3. 그 사람은 학생이 아니라 선생님___(이다)___. (chắc là giáo viên đấy, dạng danh từ)
Đáp án: 1. 었는걸요 2. 은걸요 3. 인걸요
Câu hỏi thường gặp
1. "-는걸요" khác gì với "-거든요"?
"-거든요" thường dùng để nêu lý do hay giải thích thuần túy cho một sự việc, còn "-는걸요" mang thêm sắc thái phản bác nhẹ nhàng hoặc cảm thán, ngạc nhiên trước điều vừa nhận ra, nên giọng điệu của "-는걸요" thường mềm mại và có phần bất ngờ hơn.
2. "-는걸요" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?
Không nên, vì đây là biểu hiện mang tính khẩu ngữ rõ rệt, chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày; trong văn viết trang trọng nên dùng các cấu trúc khác để nêu lý do hoặc phản bác.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn