[Ngữ pháp] ㄴ/는다면 : Nếu, nếu như (giả định hay điều kiện)
21-09-2019 · 105 lượt xem
Vㄴ/는다면 A다면 1. [A ㄴ/는다면 B] A trở thành giả định hay điều kiện của B. Lúc này giả định khả năng xảy ra A là thấp và B chỉ có hay xuất hiện khi tình huống A này được xảy ra. 복권에 당첨된다면 전액을 사회에
![[Ngữ pháp] ㄴ/는다면 : Nếu, nếu như (giả định hay điều kiện)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25ea-25b0-2595-2b-25ea-25b1-25b4-25eb-2584-2588-2b-fc4f03.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(ㄴ/는)다면 dùng để đưa ra một giả định hay điều kiện có khả năng xảy ra tương đối thấp, vế sau chỉ xuất hiện hoặc có ý nghĩa khi giả định ở vế trước xảy ra, thường dịch là "nếu, nếu như, giả sử".
Động từ + -ㄴ/는다면: 가다 → 간다면, 먹다 → 먹는다면
Tính từ + -다면: 예쁘다 → 예쁘다면; Danh từ + (이)라면
Quá khứ: -았/었다면 (thường mang sắc thái nuối tiếc); Tương lai/phỏng đoán: -겠다면, -(으)ㄹ 거라면
Ý nghĩa: nếu, nếu như, giả sử (khả năng xảy ra thấp hơn so với -(으)면)
1. Ý nghĩa cơ bản: đưa ra giả định hoặc điều kiện
[A(ㄴ/는)다면 B] nghĩa là A trở thành giả định hay điều kiện của B. Khả năng xảy ra A ở đây tương đối thấp, và B chỉ xuất hiện hay được thực hiện khi tình huống A này xảy ra.
복권에 당첨된다면 전액을 사회에 기부하겠어요.
Nếu trúng vé số, tôi sẽ quyên góp toàn bộ số tiền cho xã hội.
꾸준히 공부한다면 좋은 성적을 받을 수 있을 거예요.
Nếu học tập một cách bền bỉ, sẽ có thể nhận được thành tích tốt.
그 사람이 나를 사랑한다면 정말 행복할 것 같다.
Nếu người đó yêu tôi, chắc tôi sẽ hạnh phúc lắm.
2. Chia theo thì
Cả động từ hay tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다면" — lúc này thường thể hiện sự nuối tiếc, ân hận về một hoàn cảnh đã qua. Khi nói về tương lai hoặc dự đoán thì dùng dạng "겠다면" hoặc "(으)ㄹ 거라면".
고등학교 때 공부를 열심히 했다면 원하는 대학에 갈 수 있었을 것이다.
Nếu chăm chỉ học hồi cấp 3 thì giờ đã có thể bước vào trường đại học mà mình mong muốn. (nuối tiếc, ân hận)
비행기 표를 살 거라면 인터넷으로 사세요. 그게 싸거든요.
Nếu định mua vé máy bay hãy mua online. Cách đó sẽ rẻ hơn đó.
3. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước dùng với danh từ thì dùng dạng "(이)라면".
내가 부자라면 먼저 좋은 집을 사겠다.
Nếu là người giàu có tôi sẽ mua một ngôi nhà đẹp trước tiên.
내가 새라면 하늘을 날 수 있을 텐데.
Nếu là một chú chim, có lẽ tôi có thể bay lên bầu trời.
4. Phân biệt với -(으)면
Cả hai ngữ pháp đều thể hiện giả định hay điều kiện cho một việc gì đó. Tuy nhiên so với "-(으)면", "-(ㄴ/는)다면" thể hiện các trường hợp có khả năng hiện thực hóa tương đối thấp hơn, thậm chí có thể dùng với những giả định hoàn toàn không có khả năng xảy ra ngay từ đầu.
해가 서쪽에서 뜬다면 당신 말을 믿을게요.
Nếu mặt trời mọc ở đằng tây thì tôi mới tin lời bạn. (giả định gần như không thể xảy ra — không dùng "-(으)면" ở đây)
1. 시간이 있___(다, hiện tại)___ 여행을 가고 싶어요. (nếu có thời gian, muốn đi du lịch)
2. 그때 조금 더 노력했___(다, quá khứ, tiếc nuối)___ 성공했을 텐데. (nếu lúc đó cố gắng hơn thì đã thành công rồi)
3. 저 사람이 의사___(이다)___ 정말 대단한 거예요. (nếu người đó là bác sĩ thì thật tuyệt vời, danh từ)
Đáp án: 1. 있다면 2. 했다면 3. 라면
Câu hỏi thường gặp
1. "-(ㄴ/는)다면" khác gì với "-(으)면"?
"-(으)면" là điều kiện, giả định thông thường, khả năng xảy ra có thể cao hoặc thấp tùy ngữ cảnh; còn "-(ㄴ/는)다면" thường nhấn mạnh khả năng xảy ra thấp hơn, thậm chí có thể dùng cho những giả định hoàn toàn không có khả năng xảy ra trong thực tế.
2. "-았/었다면" luôn mang nghĩa nuối tiếc, hối hận đúng không?
Phần lớn các trường hợp dùng "-았/었다면" để nói về quá khứ đều thể hiện sự nuối tiếc hoặc giả định ngược với những gì đã thực sự xảy ra, nên đây là sắc thái rất thường gặp của cấu trúc này khi chia ở thì quá khứ.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn