[Ngữ pháp] Động từ + 고 있다 'đang' : Hành động đang tiếp diễn
21-09-2019 · 93 lượt xem
Động từ +고 있다 : Đang (V-ing) Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại sau: 지나: 여보세요? 유리: 지나야, 지금 뭐하고 있어? 지나: 아, 유리니? 책 읽고 있었어. 넌 뭐 하고 있어? 유리: 과학 숙제가 너무 어려워서
![[Ngữ pháp] Động từ + 고 있다 'đang' : Hành động đang tiếp diễn](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2b2-png-0ce16d.webp)
Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại sau:
지나: 여보세요? — Alo, ai đó ạ?
유리: 지나야, 지금 뭐하고 있어? — Jina à, bây giờ đang làm gì thế?
지나: 아, 유리니? 책 읽고 있었어. 넌 뭐 하고 있어? — À, Yu-ri hả? Mình đang đọc sách. Còn cậu đang làm gì?
유리: 과학 숙제가 너무 어려워서 전화했어. — Bài tập Khoa học khó quá nên mình gọi cho cậu đó.
지나: 나도 그 숙제가 어려워서 고민하고 있었어. 과학 숙제는 어려운 말이 많아서 머리가 아파. — Mình cũng đang đau đầu vì bài tập đó khó quá. Bài tập Khoa học có nhiều từ khó khiến mình nhức đầu.
유리: 지호 오빠가 과학을 잘하니까 오빠한테 물어보는 게 어때? — Anh Jiho giỏi Khoa học, hay là hỏi anh ấy xem sao?
지나: 그래야겠다. 이따가 오빠가 오면 물어보고 연락해 줄게. — Đúng vậy đó. Lát nữa anh về mình sẽ hỏi rồi báo lại cho cậu.
유리: 응, 고마워. — Ừ, cảm ơn cậu.
Thân động từ + -고 있다 = "đang" (hành động đang tiếp diễn)
1. Ý nghĩa: hành động đang tiếp diễn
Gắn vào sau động từ, biểu hiện quá trình đang tiếp diễn của một hành động nào đó (đang được tiến hành hoặc đang được tiếp tục), giống dạng "-ing" trong tiếng Anh. Nghĩa tiếng Việt là "đang".
공부하고 있습니다. — Đang học bài.
시험 보고 있어요. — Đang thi.
밥을 먹고 있었어요. — Đang ăn cơm.
2. Với động từ mặc/đội/đeo (착탈 동사): hai cách hiểu
Khi kết hợp với các động từ về mặc/đội/đeo/cưỡi như 입다 (mặc), 쓰다 (đội), 타다 (cưỡi, lên)..., "-고 있다" biểu hiện hành động đó đang được thực hiện (1) hoặc đã được tiến hành và đang duy trì ở trạng thái đó tại hiện tại (2).
안경을 쓰고 있다. — Tôi đang đeo kính.
→ Ý nghĩa: Tôi đang thực hiện hành động đeo kính lên mặt (1) / hoặc Tôi đã đeo kính rồi và hiện đôi kính đang ở trên mặt (2).
신고 있는 양말이 예쁘다.
→ Đôi tất đang mang thật đẹp. (Tôi đang thực hiện hành động xỏ tất vào chân (1), hoặc tôi đã mang tất rồi và đôi tất tôi đang mang thì đẹp (2))
Một số động từ mặc/đội/đeo (착탈 동사) thường gặp: 옷을 입다 (mặc áo) · 양말/신발을 신다 (mang tất/giày) · 모자/안경을 쓰다 (đội mũ/đeo kính) · 목걸이/귀걸이를 하다 (đeo dây chuyền/hoa tai) · 시계를 차다 (đeo đồng hồ) · 반지를 끼다 (đeo nhẫn) — và dạng ngược lại: 벗다 (cởi, tháo).
3. Dạng kính ngữ: -고 계시다
Các hình thức kính ngữ/thân mật không kết hợp trước "-고" mà kết hợp phía sau thân từ "있-" (ví dụ: -고 있었다, -고 있겠다). Khi muốn thể hiện sự kính trọng với chủ ngữ, cấu trúc này được dùng ở dạng -고 계시다 (chứ không phải "V시고 있다").
지나가 컴퓨터를 하고 있어요. — Jina đang dùng máy tính.
할아버지께서 컴퓨터를 하고 계세요. — Ông đang dùng máy tính. (kính ngữ)
4. Chia theo thì
Thì hiện tại: -고 있어요. | Thì quá khứ: -고 있었어요. | Thì tương lai: -고 있을 거예요.
지금 뭐 하고 있어요? — Hiện tại bạn đang làm gì vậy?
밥 먹고 있었어요. — Tôi (đã) đang ăn cơm (vào thời điểm đó).
10년 후에 한국에서 살고 있을 거예요. — 10 năm nữa chắc tôi vẫn đang sống ở Hàn Quốc.
저는 요즘 수영을 배우고 있어요. 사실은 저는 어렸을 때 물에 빠져서 물이 무서웠어요. 하지만 제 친구가 수영을 3년 동안 배우고 있었어요. 친구가 말했어요. "수영을 하면 기분이 아주 좋아. 수영 선생님이 아주 친절해서 같이 수영을 하면 무섭지 않을 거야." 그래서 저는 한 달 전부터 친구하고 같이 수영장에 다니고 있어요. 처음에는 아주 무서웠지만 지금은 조금 괜찮아요.
Dạo này tôi đang học bơi. Thật ra hồi nhỏ tôi từng bị té xuống nước nên rất sợ nước. Nhưng bạn tôi đã học bơi được 3 năm rồi. Bạn ấy nói: "Bơi lội rất thích đấy. Cô giáo dạy bơi rất thân thiện nên bơi cùng sẽ không sợ đâu." Vì vậy từ một tháng trước tôi đã cùng bạn đi bơi ở hồ bơi. Lúc đầu rất sợ nhưng bây giờ đã đỡ hơn một chút.
1. 할머니께서 신문을 읽____. (bà đang đọc báo - kính ngữ, 읽다)
2. 어제 이 시간에 저는 텔레비전을 보____. (giờ này hôm qua tôi đang xem TV - 보다, quá khứ)
3. 그 사람은 지금 모자를 ____. (người đó đang đội mũ - 쓰다)
Đáp án: 1. 고 계세요 2. 고 있었어요 3. 쓰고 있다/쓰고 있어요
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vì sao "안경을 쓰고 있다" có thể hiểu theo 2 nghĩa?
Đáp: Vì với các động từ mặc/đội/đeo (착탈 동사), "-고 있다" vừa có thể chỉ hành động đang diễn ra (đang đeo kính lên), vừa có thể chỉ trạng thái đã hoàn thành và đang được duy trì (đã đeo kính và hiện đang đeo) — cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Hỏi: Vì sao không nói "할아버지께서 하시고 있어요" mà nói "할아버지께서 하고 계세요"?
Đáp: Vì đuôi kính ngữ "-시-" không được gắn trước "-고" mà phải chuyển cả cụm "-고 있다" sang dạng kính ngữ tương ứng là "-고 계시다".
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn