[Ngữ pháp] [동사] + 기를 바라다 “mong rằng..., hy vọng rằng...”

21-09-2019 · 585 lượt xem

동사 + 기를 바라다 1. Là hình thái của '기+를+바라다' biểu hiện nghĩa mong muốn, kỳ vọng (sự cầu chúc, mong muốn cho đối tượng được đề cập ở phía trước đạt được điều gì, trở nên, trở thành như thế nào đó hoặc trông

[Ngữ pháp] [동사] + 기를 바라다 “mong rằng..., hy vọng rằng...”

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + -기를 바라다

-기를 바라다 là hình thái của "-기 + 를 + 바라다", biểu hiện nghĩa mong muốn, kỳ vọng — sự cầu chúc, mong muốn cho đối tượng được nhắc đến ở phía trước đạt được điều gì, trở nên hoặc trở thành như thế nào, hoặc trông mong nhờ cậy việc gì đối với đối tượng đó. Tương đương "mong rằng..., hy vọng rằng..." trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói và bối cảnh giao tiếp chính thức, trang trọng, nghi thức.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ + -기를 바라다 = "mong rằng, hy vọng rằng"

1. Ý nghĩa: mong muốn, kỳ vọng trang trọng

모든 일이 다 잘 되기를 바랍니다.
Mong rằng mọi việc sẽ trở nên tốt đẹp.

동창회에 사람들이 많이 참석하기 바랍니다.
Hy vọng mọi người tham gia họp mặt cựu học sinh thật đông đủ.

빨리 회복하시기 바랍니다.
Mong rằng anh sớm bình phục.

2. Kết hợp với "건강하다, 행복하다"

"건강하다" và "행복하다" tuy là tính từ nhưng vẫn kết hợp được với "-기를 바라다" thành "건강하(시)기를 바라다", "행복하(시)기를 바라다" và được dùng rất phổ biến trong lời chúc.

새해에도 건강하시기를 바랍니다.
Cầu chúc năm mới mạnh khỏe.

더욱더 행복하시기를 바랍니다.
Chúc bạn ngày càng hạnh phúc hơn nữa.

3. Có thể lược bỏ "를"

새로운 환경에 빨리 적응하기를 바랍니다. = 새로운 환경에 빨리 적응하기 바랍니다.
Mong rằng bạn nhanh chóng thích ứng với hoàn cảnh mới.

Luyện tập nhanh:
1. 시험에 합격하____. (mong thi đậu - 합격하다)
2. 새해에 항상 행복하____. (chúc năm mới luôn hạnh phúc - 행복하다, kính ngữ)
3. 빨리 나으____. (mong sớm khỏi bệnh - 낫다, kính ngữ)

Đáp án: 1. 기를 바랍니다   2. 시기를 바랍니다   3. 시기를 바랍니다

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-기를 바라다" thường dùng trong hoàn cảnh nào?
Đáp: Chủ yếu dùng trong văn nói và bối cảnh giao tiếp trang trọng, nghi thức — như lời chúc, lời phát biểu chính thức — ít dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày.

Hỏi: Vì sao "건강하다, 행복하다" là tính từ mà vẫn dùng được với "-기를 바라다"?
Đáp: Vì đây là cách dùng cố định, phổ biến trong lời chúc tụng tiếng Hàn — dù về nguyên tắc ngữ pháp "-기를 바라다" gắn sau động từ/tính từ nói chung, hai từ này được dùng đặc biệt phổ biến với "-시-" kính ngữ đi kèm.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829