[Ngữ pháp] Động từ/tính từ + 던 và -았/었던

21-09-2019 · 239 lượt xem

-던 và -았/었/였던: A. -던 1. Cấu trúc này diễn tả hành động đã thường xuyên xảy ra ở quá khứ nhưng bây giờ đã chấm dứt. Trong trường hợp này thường đi kèm với các cụm từ diễn tả sự lặp lại như 여러번, 자주,

[Ngữ pháp] Động từ/tính từ + 던 và  -았/었던

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -던 và -았/었/였던 dùng để hồi tưởng lại một việc, một trạng thái đã xảy ra trong quá khứ — có thể là việc lặp đi lặp lại nhiều lần, việc còn dang dở, hoặc đồ vật cũ đã qua sử dụng.

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -던: 가던, 먹던, 예쁘던
Động từ/Tính từ + -았/었/였던: 갔던, 먹었던, 예뻤던
Tính từ, 이다, 아니다 → bắt buộc dùng -던/-았/었던 (không dùng -(으)ㄴ)
Với động từ → -던 và -았/었던 nhiều khi thay thế được cho nhau

1. Hồi tưởng hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, nay đã chấm dứt

Cấu trúc này diễn tả hành động đã thường xuyên xảy ra ở quá khứ nhưng bây giờ đã chấm dứt. Trong trường hợp này thường đi kèm với các cụm từ diễn tả sự lặp lại như 여러번, 자주, 가끔.

우리가 자주 가던 카페에 다시 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đến quán cafe mà chúng ta đã từng hay đến.
(người nói thường đi đến quán cafe này trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn đến nữa)

2. Hồi tưởng sự việc đã bắt đầu trong quá khứ nhưng chưa kết thúc

Có thể sử dụng cấu trúc này để hồi tưởng những sự việc đã bắt đầu xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn chưa kết thúc. Trong trường hợp này, thường sử dụng với các cụm từ chỉ thời gian quá khứ như 지난달, 지난주, 어제, 아까, 저번에.

아까 제가 마시던 커피를 버렸어요?
Bạn đã vứt bỏ cốc cafe mà tôi đã uống dở lúc nãy à?
(người nói chưa uống xong cốc cafe)

3. Đồ vật cũ đã qua sử dụng (không phải đồ mới)

Cấu trúc này còn diễn tả ý nghĩa không phải là thứ, đồ vật mới mà là đồ vật cũ đã qua sử dụng từ trước cho đến giờ.

이것은 제 조카가 입던 옷인데 제 아이에게 줬어요.
Tôi đã đưa cho con tôi quần áo mà cháu tôi đã từng mặc.

이 자동차는 아버지가 타시던 거예요.
Đây là chiếc xe mà bố tôi từng đi.

4. Không dùng với hành động chỉ xảy ra một lần, không lặp lại

이곳은 제가 결혼하던 곳이에요. (X)
→ 이곳은 제가 결혼한 곳이에요. (O)

5. So sánh -(으)ㄴ và -던/-았/었던

-(으)ㄴ đơn giản chỉ việc đã xảy ra hoặc đã hoàn tất trạng thái nào đó trong quá khứ (xem lại các định ngữ tiếng Hàn A/V + (으)ㄴ/는/ㄹ tại đây). Khi nhắc lại quá khứ, với động từ có thể dùng cả -(으)ㄴ và -던; nhưng với tính từ, 이다, 아니다 thì bắt buộc phải dùng -던/-았/었던, lúc này -던 và -았/었던 có thể thay thế cho nhau.

10년 전에 중학생인 수경이가 이제 결혼하여 애 엄마가 되었어요. (X)
→ 10년 전에 중학생 이었던 수경이가... (O)
→ 10년 전에 중학생 이던 수경이가... (O)
10 năm trước, Sugyeong còn là học sinh, bây giờ đã lấy chồng và làm mẹ rồi.

어렸을 때 조용한 주영이는 고등학교에 들어가면서 활발한 아이로 변했어요. (X)
→ 어렸을 때 조용 했던 주영이는... (O)
→ 어렸을 때 조용 하던 주영이는... (O)
Hồi còn nhỏ, Juyeong là đứa bé ít nói nhưng từ khi học cấp 3 đã thay đổi thành người hoạt bát.

Luyện tập nhanh:
1. 어렸을 때 자주 먹___(던)___ 음식이 그리워요. (tôi nhớ món ăn mà hồi bé tôi hay ăn)
2. 아까 읽___(던)___ 책을 어디에 뒀어요? (bạn để cuốn sách tôi đang đọc dở lúc nãy ở đâu?)
3. 어릴 때 예뻤___(던)___/예쁘___(던)___ 그 배우가 이제 유명해졌어요. (diễn viên hồi nhỏ xinh đẹp đó bây giờ đã nổi tiếng)

Đáp án: 1. 던 2. 던 3. 였던 hoặc 던

Câu hỏi thường gặp

1. -던 và -았/었던 có luôn thay thế được cho nhau không?
Với động từ, hai dạng này nhiều khi thay thế được cho nhau, nhất là khi nói về việc lặp lại nhiều lần trong quá khứ. Tuy nhiên -았/었던 thường nhấn mạnh việc đã hoàn toàn kết thúc hơn -던.

2. Vì sao tính từ, 이다, 아니다 không dùng -(으)ㄴ mà phải dùng -던/-았/었던?
Vì -(으)ㄴ khi dùng với tính từ trong tiếng Hàn hiện đại thường mang nghĩa định ngữ hiện tại (ví dụ 예쁜 = xinh, ở hiện tại), nên để chỉ trạng thái trong quá khứ của tính từ, 이다, 아니다 bắt buộc phải chuyển sang -던 hoặc -았/었던.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829