[Ngữ pháp] Danh từ + 도 'cũng'

21-09-2019 · 76 lượt xem

Danh từ + 도 1. Thể hiện việc giống với thứ đã nói ở trước đó hoặc làm thêm cái gì đó, tương đương với nghĩa trong tiếng Việt là ‘cũng’. 가: 저는 야구를 좋아해요. 유리 씨는요? 나: 저도 야구를 좋아해요. Tôi thích bóng

[Ngữ pháp] Danh từ + 도 'cũng'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + 도

Ví dụ: 저 → 저도, 학교 → 학교도

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + 도 = "cũng"

1. Ý nghĩa: "cũng"

Thể hiện việc giống với thứ đã nói ở trước đó hoặc làm thêm điều gì đó.

가: 저는 야구를 좋아해요. 유리 씨는요? — Tôi thích bóng chày. Yu-ri thì sao?
나: 저도 야구를 좋아해요. — Tôi cũng thích bóng chày.

가: 이제 그만 갈게요. — Thôi tôi đi đây.
나: 저도 같이 가요. — Tôi cũng đi cùng.

2. Kết hợp với "에, 에서"

저는 부산에도 가 봤어요. — Tôi cũng đã từng đi Busan rồi.
집에서도 한국말을 연습해요. — Tôi cũng luyện tập nói tiếng Hàn ở nhà.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 커피를 좋아해요. 형____ 커피를 좋아해요. (anh tôi cũng thích cà phê - danh từ 형)
2. 저는 미국____ 가 봤어요. (tôi cũng đã đi Mỹ rồi - danh từ 미국, kết hợp 에)
3. 학교____ 한국어를 배워요. (ở trường cũng học tiếng Hàn - danh từ 학교, kết hợp 에서)

Đáp án: 1. 도   2. 에도   3. 에서도

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "도" có thay thế được trợ từ chủ ngữ "이/가" hay trợ từ tân ngữ "을/를" không?
Đáp: Có, khi thêm "도" vào danh từ để nói "cũng", trợ từ "이/가" hoặc "을/를" đứng ngay sau danh từ đó thường bị bỏ đi, ví dụ "저도" (chứ không nói "저가도" hay "저를도").

Hỏi: "에도", "에서도" nghĩa là gì?
Đáp: Đó là dạng kết hợp của trợ từ địa điểm "에"/"에서" với "도", nghĩa là "cũng ở/đến/tại...". Ví dụ "부산에도" (cũng đến Busan), "집에서도" (cũng ở nhà).

Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829