[Ngữ pháp] [Động từ/ tính từ] 네요. Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới.
21-09-2019 · 115 lượt xem
[동사/형용사] 네요. 1. Gắn vào sau thân động từ và tính từ, sử dụng khi nói về cảm giác, cảm xúc của người nói về việc mà được biết lần đầu vào thời điểm hiện tại, ngay lúc bấy giờ (thể hiện sự cảm thán hay ngạc
![[Ngữ pháp] [Động từ/ tính từ] 네요. Cảm thán/ngạc nhiên khi biết một sự việc hoàn toàn mới.](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25e3-2585-2587-25e3-2585-2587-jpg-de55d2.webp)
Ví dụ: 비싸다 → 비싸네요, 어렵다 → 어렵네요
Thân động từ/tính từ + 네요 = cảm thán, ngạc nhiên trước điều vừa biết
1. Ý nghĩa: cảm thán, ngạc nhiên khi biết một việc hoàn toàn mới
Gắn vào sau thân động từ và tính từ, sử dụng khi nói về cảm giác, cảm xúc của người nói về việc mà được biết lần đầu vào thời điểm hiện tại, ngay lúc bấy giờ.
가: 이 옷은 백만 원이에요. — Chiếc áo này giá một triệu won.
나: 와, 비싸네요. — Wow, đắt quá nhỉ.
가: 영호 씨가 이 일을 다 도와줬어요. — Young-ho đã giúp tôi tất cả việc này.
나: 친절하네요. — Anh ấy tốt bụng thật đấy.
한국말을 정말 잘하네요. — Bạn nói tiếng Hàn hay thật đấy.
오늘은 날씨가 춥네요. — Hôm nay trời lạnh quá.
2. Kết hợp với quá khứ '았/었' và phỏng đoán '겠'
밖에 눈이 정말 많이 왔네요.
Bên ngoài tuyết đã rơi nhiều đến thế nhỉ.
가: 어제 아기 때문에 한 시간도 못 잤어요. — Hôm qua vì con nhỏ mà tôi ngủ không nổi một tiếng.
나: 오늘 많이 피곤하겠네요. — Vậy thì hôm nay sẽ mệt lắm đây.
3. Với danh từ: dùng dạng "(이)네요"
가: 영호 씨는 정말 좋은 친구네요. — Young-ho đúng là người bạn tốt thật đấy.
나: 뭘요. 당연히 해야 할 일을 한 건데요. — Có gì đâu, đó là việc nên làm mà.
가: 시험만 끝나면 방학이네요. — Chỉ cần thi xong là được nghỉ rồi nhỉ.
나: 그렇게 좋아요? 저도 좋네요. — Vui vậy sao? Mình cũng thấy vui lây.
4. Biến đổi bất quy tắc
아기가 잘 노네요. (놀다 — em bé chơi giỏi ghê nhỉ)
1. 가방이 정말 예쁘____! (túi xách đẹp quá nhỉ - 예쁘다)
2. 어제 눈이 많이 왔____! (hôm qua tuyết rơi nhiều nhỉ - 오다, quá khứ)
3. 오늘이 제 생일____! (hôm nay là sinh nhật tôi đấy - danh từ 생일)
Đáp án: 1. 네요 2. 았네요 3. 이네요
5. So sánh "네요" và "는군요/군요"
Cả hai đều thể hiện cảm thán khi biết một việc vào ngay hiện tại. Nhưng "네요" thường dùng khi người nói nghĩ rằng người nghe cũng chưa biết việc đó, còn "는군요/군요" thì không quan tâm người nghe có biết hay không.
밖에 눈이 오는군요.
밖에 눈이 오네요. (nghĩ rằng người nghe chưa biết)
Xem chi tiết cách dùng và cách chia "는군요/군요" tại: Động từ + 는군요, Tính từ + 군요.
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "네요" khác gì với "는군요/군요"?
Đáp: Cả hai đều dùng để cảm thán khi biết một việc mới, nhưng "네요" thường ngụ ý người nói nghĩ người nghe cũng chưa biết việc đó, còn "는군요/군요" không quan tâm việc người nghe biết hay chưa.
Hỏi: Có thể dùng "네요" với danh từ không?
Đáp: Có, khi phía trước là danh từ thì dùng dạng "(이)네요", ví dụ "친구네요" (là bạn thật đấy).
- So sánh với: Động từ + 는군요, Tính từ + 군요
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Đề thi TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn