[Ngữ pháp] -(으)면서 và -(으)며

21-09-2019 · 240 lượt xem

A. -(으)면서 có hai ý nghĩa. 1/ Ý nghĩa thứ nhất là 'trong khi/ trong lúc' (‘during/while’) diễn tả hai hành động diễn ra ở cùng thời điểm. Cho ví dụ, 밥을 먹으면서 TV를 봤어요. Tôi đã xem Tivi trong lúc ăn. 음악을 들으면서 공부를

[Ngữ pháp] -(으)면서 và -(으)며

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
-(으)면서 và -(으)며

Ví dụ: 먹다 → 먹으면서/먹으며, 하다 → 하면서/하며

Cấu trúc nhanh:
-(으)면서 = "trong khi/trong lúc" hoặc "song, vậy mà" (2 hành động cùng thời điểm) — -(으)며 mang 2 nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn, thêm nghĩa "và" (=고)

1. -(으)면서 — nghĩa 1: "trong khi/trong lúc"

Diễn tả hai hành động diễn ra ở cùng thời điểm.

밥을 먹으면서 TV를 봤어요.
Tôi đã xem Tivi trong lúc ăn.

음악을 들으면서 공부를 해요.
Tôi học trong khi nghe nhạc.

운전하면서 핸드폰을 보지 마세요. 정말 위험해요.
Đừng xem điện thoại của bạn trong khi đang lái xe. Nó rất nguy hiểm.

그 사람이 울면서 말했어요.
Người ấy đã vừa nói chuyện vừa khóc.

2. -(으)면서 — nghĩa 2: "song, vậy mà, mặc dù"

Hai hành động đối lập xảy ra ở cùng thời điểm.

돈이 없으면서 돈이 있는 것처럼 행동합니다.
Ai đó hành động như mình là kẻ có tiền vậy mà người ấy chả có 1 xu dính túi.

아무것도 모르면서 다 아는 것처럼 말하지 마세요.
Đừng nói như bạn biết mọi thứ, mặc dù bạn chả biết điều gì cả.

요리는 안 하면서 먹기만 해요.
Ai đó chỉ biết ăn mặc dù chả (động tay) nấu nướng gì cả.

Luyện tập nhanh:
1. 밥을 먹____ TV를 봤어요. (vừa ăn vừa xem TV - 먹다, có patchim)
2. 운전하____ 핸드폰을 보지 마세요. (đừng nhìn điện thoại khi lái xe - 하다)
3. 돈이 없____ 있는 것처럼 행동해요. (không có tiền mà làm như có - 없다, có patchim)

Đáp án: 1. 으면서 (먹으면서)   2. 면서 (하면서)   3. 으면서 (없으면서)

3. -(으)며 — dạng trang trọng của -(으)면서

-(으)며 cũng mang hai ý nghĩa tương tự -(으)면서 (nghĩa "trong khi/trong lúc") nhưng trang trọng hơn, và thêm nghĩa thứ hai tương tự "-고" là "và".

음악을 들으며 운동을 하고 있습니다. (=들으면서)
Ai đó đang vừa vận động trong khi vừa nghe nhạc.

그림을 그리며 노래를 했습니다. (=그리면서)
Người nào đó đã hát trong khi vẽ.

그 사람은 피아노를 치며 노래를 불렀다. (=치면서)
Người đó đã hát trong khi chơi piano.

4. -(으)며 mang nghĩa "và" (tương tự -고)

서울은 한국의 수도이며 경제의 중심입니다. (=수도이고)
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc và cũng là trung tâm tài chính.

그 사람은 피아노도 잘 치고 기타도 잘 치며 노래도 잘합니다. (=치고)
Người đó vừa chơi piano, guitar giỏi và vừa hát rất hay.

제 조카는 공부도 잘하고 춤도 잘 추며 운동도 잘합니다. (=추고)
Cháu gái tôi học giỏi, nhảy đẹp và cũng chơi thể thao hay.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-(으)면서" và "-(으)며" khác nhau ở điểm nào?
Đáp: Cả hai đều có nghĩa "trong khi/trong lúc" và "song, vậy mà", nhưng "-(으)며" trang trọng hơn và có thêm nghĩa thứ hai là "và" (tương đương "-고"), điều mà "-(으)면서" không có.

Hỏi: Có thể thay "-(으)면서" bằng "-(으)며" trong mọi trường hợp không?
Đáp: Ở nghĩa "trong khi", hai từ có thể thay thế cho nhau (chỉ khác mức độ trang trọng); nhưng khi "-(으)며" mang nghĩa "và" thì không thể thay bằng "-(으)면서".

ngữ pháp (으)면서 và (으)며
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829