[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (1) : Và, còn
21-09-2019 · 288 lượt xem
Động từ/ tính từ + 으며/며 보다 => 보며 먹다 => 먹으며 크다 => 크며 굵다 => 굵으며 1. [A으며 B] là biểu hiện được sử dụng để liên kết 2 vế A và B, thường được dùng trong văn viết. Trong đó A và B là 2 trạng thái, sự việc
![[Ngữ pháp] Động từ/ tính từ + 으며/며 (1) : Và, còn](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25ec-259c-25bc-25eb-25a9-25b0-2b-25eb-25a9-25b0-2b-3e54da.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 으며/며 (1) dùng để liên kết 2 vế có nội dung tương tự nhau, tương đương "và, còn" trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết.
Động từ/Tính từ (có patchim) + 으며: 먹으며, 굵으며
Động từ/Tính từ (không patchim) + 며: 보며, 크며 | Với danh từ: (이)며
1. Ý nghĩa và cách dùng: liên kết 2 vế tương tự nhau
[A으며 B] là biểu hiện được sử dụng để liên kết 2 vế A và B, thường được dùng trong văn viết. Trong đó A và B là 2 trạng thái, sự việc tương tự nhau.
부산은 바다로 유명하며 강원도는 산으로 유명합니다.
Busan nổi tiếng với biển và Gangwondo nổi tiếng với núi.
오늘 한국은 축구 경기를 하며 중국은 농구 경기를 한다.
Hôm nay Hàn Quốc thi đấu bóng đá còn Trung Quốc thi đấu bóng rổ.
2. Biểu hiện tương tự: -고
Có biểu hiện tương tự là '-고'. '-고' thường hay xuất hiện khi nói và cũng có xuất hiện trong văn viết, còn '-며' thì hay dùng trong văn viết hơn '-고'.
내 친구는 공부도 잘하며 성격도 좋다. = 내 친구는 공부도 잘하고 성격도 좋다.
Bạn tôi học cũng giỏi và tính cách cũng tốt nữa.
3. Kết hợp với thì quá khứ, tương lai/phỏng đoán
Thì quá khứ dùng dạng '았/었'. Thì tương lai hoặc phỏng đoán dùng dạng '겠'.
제가 어제 만난 남자는 멋있었으며 친절했습니다.
Người đàn ông tôi gặp hôm qua đã rất tuyệt và tử tế.
내일은 날씨가 춥겠으며 바람도 불겠습니다.
Ngày mai thời tiết sẽ lạnh và cũng sẽ có gió.
4. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước là danh từ thì sử dụng dạng '(이)며'.
한국은 IT 강대국이며 중국은 스포츠 강대국이다.
Hàn Quốc là cường quốc về IT và Trung Quốc là cường quốc thể thao.
5. Xem thêm ý nghĩa khác
으며/며 còn có ý nghĩa "vừa...vừa" khi diễn tả 2 hành động/trạng thái đồng thời — xem chi tiết tại Động từ/Tính từ + 으며/며 (2): Vừa...vừa.
1. 이 식당은 음식이 맛있___(으며)___ 가격도 저렴하다. (nhà hàng này đồ ăn ngon và giá cũng rẻ)
2. 형은 회사에 다니___(며)___ 동생은 학교에 다닌다. (anh đi làm còn em đi học)
3. 그는 의사이___(며)___ 작가이다. (anh ấy là bác sĩ và cũng là nhà văn)
Đáp án: 1. 으며 2. 며 3. 며
Câu hỏi thường gặp
1. 으며/며 (1) dùng khi nào?
Dùng để liên kết 2 vế có nội dung, trạng thái tương tự nhau, tương đương "và, còn" trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết.
2. 으며/며 khác gì với -고?
Cả hai đều dùng để liên kết, nhưng '-고' thường xuất hiện khi nói, còn '-으며/며' thường dùng trong văn viết hơn.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn