[Ngữ pháp] Danh từ + 보다 (Biểu hiện so sánh hơn)

21-09-2019 · 169 lượt xem

[명사] 보다 Trước tiên các bạn hãy xem đoạn hội thoại dưới đây: 가: 야구를 좋아해요? 축구를 좋아해요? Bạn thích bóng chày không? Còn bóng đá thì sao? 나: 저는 축구보다 야구를 좋아해요. 그리고 야구를 직접 하는 것보다

[Ngữ pháp] Danh từ + 보다 (Biểu hiện so sánh hơn)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
[Danh từ] + 보다: Biểu hiện so sánh hơn

Ví dụ: 축구 → 축구보다, 저 → 저보다

Cấu trúc nhanh:
[A보다 B] = "B... hơn A", "so với A thì B hơn"

1. Ý nghĩa: tiêu chuẩn, chuẩn mực so sánh

Dùng để so sánh hai sự việc với nhau. Để nhấn mạnh việc so sánh, người ta thường kết hợp thêm từ "훨씬/훨씬 더" (nhiều hơn, hơn hẳn).

영호 씨가 저보다 키가 커요.
Young-ho cao hơn tôi.

저는 사과보다 바나나가 좋아요.
Với tôi thì chuối ngon hơn táo.

이 책이 저 책보다 어려워요.
Cuốn sách này khó hơn cuốn sách đó.

저는 축구보다 야구를 좋아해요. 그리고 야구를 직접 하는 것보다 관중석에서 보는 걸 훨씬 더 좋아해요.
Mình thích bóng chày hơn bóng đá. Và mình thích ngồi xem trên khán đài hơn nhiều so với việc trực tiếp chơi bóng chày.

2. Khi đi với động từ

Khi đi với động từ, ở vế sau thường sử dụng cùng với các từ "더, 많이, 조금, 빨리..."

제가 영호 씨보다 축구를 더 잘해요.
Tôi chơi bóng đá giỏi hơn Young-ho.

동생이 형보다 많이 먹어요.
Em ăn nhiều hơn anh.

커피보다 차를 더 좋아해요.
Tôi thích trà hơn cà phê.

Luyện tập nhanh:
1. 겨울____ 여름을 더 좋아해요. (thích mùa hè hơn mùa đông - danh từ 겨울)
2. 동생이 저____ 키가 커요. (em cao hơn tôi - danh từ 저)
3. 저는 밥____ 빵을 더 좋아해요. (tôi thích bánh mì hơn cơm - danh từ 밥)

Đáp án: 1. 보다   2. 보다   3. 보다

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trật tự từ trong câu dùng "보다" là gì?
Đáp: Vế bị so sánh (kém hơn) đi trước "보다", vế được so sánh (hơn) đi sau: "[A보다] [B가/이] [tính từ/động từ]", nghĩa là "B ... hơn A".

Hỏi: Có bắt buộc phải dùng "훨씬/훨씬 더" cùng "보다" không?
Đáp: Không bắt buộc, "훨씬/훨씬 더" chỉ dùng để nhấn mạnh mức độ chênh lệch nhiều hơn; câu vẫn đúng ngữ pháp nếu không có các từ này.

보다, 보다 훨씬/훨씬 더, 비교 표현, Biểu hiện so sánh
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829