[Ngữ pháp] [명사] + 이에요/예요. Là

21-09-2019 · 234 lượt xem

[Danh từ]+ 이에요/예요. 1. 이에요/예요 xuất phát từ động từ gốc là 이다. Chủ yếu sử dụng kết hợp cùng với danh từ. Dùng khi hỏi hay mô tả, diễn tả về tình huống ở hiện tại. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là

[Ngữ pháp] [명사] + 이에요/예요. Là

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
[Danh từ] + 이에요/예요: "Là"
Cấu trúc nhanh:
Danh từ kết thúc phụ âm + 이에요; Danh từ kết thúc nguyên âm + 예요 = "là" — dạng thân mật, lịch sự của động từ 이다

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

"이에요/예요" xuất phát từ động từ gốc là 이다. Chủ yếu sử dụng kết hợp cùng với danh từ. Dùng khi hỏi hay mô tả, diễn tả về tình huống ở hiện tại. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "là".

Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 이에요. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 예요.

이 책이 제 책이에요.
Cuốn sách này là sách của tôi.

제가 김영호예요.
Tôi là Kim Young Ho.

여기가 우리 반 교실이에요?
Đây có phải là phòng học của lớp chúng tôi không?

2. Kết hợp với 누구, 어디, 언제, 무엇(뭐), 몇, 얼마

가: 저 사람은 누구예요? Người đó là ai vậy?
나: 제 친구예요. Là bạn của tôi đó.

가: 여기가 어디예요? Chỗ này là ở đâu vậy?
나: 우리 학교예요. Là trường của chúng tôi.

가: 생일이 언제예요? Sinh nhật là khi nào vậy?
나: 5월 16일이에요. Là ngày 16/05.

가: 사과가 얼마예요? Táo giá là bao nhiêu vậy ạ?
나: 오천 원이에요. Giá là 5.000 won.

Luyện tập nhanh:
1. 이 책이 제 책____. (là sách của tôi - kết thúc phụ âm)
2. 제가 김영호____. (là Kim Young Ho - kết thúc nguyên âm)
3. 10년 전에 저는 대학생____. (đã từng là sinh viên - thì quá khứ)

Đáp án: 1. 이에요   2. 예요   3. 이었어요

3. Thì quá khứ: "이었어요/였어요"

Khi nói về tình huống trong quá khứ, sử dụng dạng "이었어요/였어요".

10년 전에 저는 대학생이었어요.
10 năm trước đây tôi (đã) là một sinh viên đại học.

이 건물은 옛날에 학교였어요.
Tòa nhà này trước kia (đã) là một ngôi trường.

4. Dạng trang trọng hơn: 입니다/입니까?

Có thể thay thế ngữ pháp "(Danh từ)이에요/예요", "(Danh từ)이에요?/예요?" bằng "(Danh từ)입니다", "(Danh từ)입니까?".

"Danh từ입니다/입니까?" thường dùng trong các tình huống có tính chính thức, mang tính trịnh trọng hơn (공식적인). Còn trong các tình huống không chính thức (비공식적인) hay trò chuyện hàng ngày, hội thoại mang tính cá nhân (개인적인) thì thường sử dụng "(Danh từ)이에요/예요".

베트남 사람입니다. Tôi là người Việt Nam.
= 베트남 사람이에요.

베트남 사람입니까? Anh là người Việt Nam phải không?
= 베트남 사람이에요?

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "이에요/예요" khác gì với "입니다/입니까?"?
Đáp: Cả hai đều có nghĩa "là", nhưng "입니다/입니까?" trang trọng, chính thức hơn, còn "이에요/예요" dùng trong giao tiếp hằng ngày, không chính thức.

Hỏi: Làm sao biết dùng 이에요 hay 예요?
Đáp: Nếu danh từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm thì dùng 이에요; nếu kết thúc bằng nguyên âm thì dùng 예요.

danh từ 이에요 예요, là
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829