[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 았/었을 텐데
21-09-2019 · 48 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 수화물로 부치실 짐은 여기 놓으시고 여권을 보여 주십시오. Anh hãy đặt hành lý sẽ ký gửi lên đây và cho tôi xem hộ chiếu
![[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 았/었을 텐데](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/41751570-1936890809687266-2721226721092173824-n-jp-7d7e2b.webp)
Động từ/Tính từ + 았/었을 텐데 gắn vào thân động từ, tính từ dùng để thể hiện sự tiếc nuối, hối hận về điều không đạt được ở thực tế và giả định tình huống trái ngược, hoặc để phỏng đoán một tình huống đã hoàn thành ở quá khứ.
1. Hội thoại minh họa
A: 좌석은 될 수 있는 대로 앞쪽으로 주시겠어요?
Hãy cho tôi chỗ ngồi ở phía trước theo như có thể nhé?
B: 좀 일찍 오셨으면 가능했을 텐데 지금은 뒤쪽 자리밖에 없습니다.
Nếu đến sớm hơn một chút thì đã có thể được, nhưng bây giờ chỉ còn ghế ở phía sau thôi ạ.
2. Diễn tả tiếc nuối, hối hận trái ngược với thực tế
Được gắn vào thân động từ hay tính từ dùng để thể hiện sự tiếc nuối hay hối hận về điều không đạt được trong thực tế, giả định tình huống trái ngược với hiện thực.
한 문제만 더 맞았으면 시험에 합격했을 텐데 아쉬워요.
Nếu đúng thêm 1 câu nữa thôi thì chắc tôi đã đậu rồi, tiếc thật đấy.
우유를 바로 냉장고에 넣었으면 상하지 않았을 텐데 냉장고에 넣는 것을 깜빡 잊어버렸어요.
Nếu bỏ sữa vào tủ lạnh ngay thì chắc nó đã không bị hư rồi, vậy mà tôi quên mất việc bỏ vào tủ lạnh.
날씨가 좋았으면 산꼭대기까지 올라갔을 텐데 못 가서 아쉬웠어요.
Nếu thời tiết đẹp thì chắc đã leo lên đến đỉnh núi rồi, vậy mà không đi được nên tôi rất tiếc.
3. Phỏng đoán tình huống đã hoàn thành để đưa ra ý kiến
Cũng được dùng khi người nói phỏng đoán tình huống (bối cảnh, lý do, so sánh...) ở vế trước — lúc này vế trước là một việc hay trạng thái đã hoàn thành, kết thúc — rồi đưa ra ý kiến liên quan ở vế sau.
오늘 많이 바빴을 텐데 좀 쉬세요.
Hôm nay chắc bận rộn lắm rồi, nghỉ ngơi chút đi.
유리 씨가 그 영화를 이미 봤을 텐데 다른 영화를 보는 게 어때요?
Yu-ri chắc đã xem bộ phim đó rồi, xem phim khác thì sao nhỉ?
휴가철이라서 비행기 표가 없었을 텐데 어떻게 샀어요?
Vì là mùa nghỉ phép nên chắc hết vé máy bay rồi, làm sao mà bạn mua được vậy?
4. Luyện tập nhanh
Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -았/었을 텐데:
1. 비행기 시간에 늦지 않았으면 여행을 ______. (nếu không trễ giờ bay thì chắc đã đi du lịch được — 가다)
2. 일찍 잤으면 오늘 안 ______. (nếu ngủ sớm thì chắc hôm nay đã không mệt — 피곤하다)
Đáp án: 1. 갔을 텐데 · 2. 피곤했을 텐데
5. Câu hỏi thường gặp
았/었을 텐데 khác gì (으)ㄹ 텐데?
'(으)ㄹ 텐데' dùng để phỏng đoán một việc chưa xảy ra hoặc đang/sắp xảy ra ở hiện tại — tương lai; còn '았/었을 텐데' dùng để phỏng đoán hoặc tiếc nuối về một việc đã hoàn thành, kết thúc ở quá khứ.
았/었을 텐데 có luôn mang nghĩa tiếc nuối không?
Không hẳn — khi dùng để phỏng đoán tình huống đã hoàn thành ở quá khứ rồi đưa ra ý kiến ở vế sau (như khuyên nghỉ ngơi, gợi ý), '았/었을 텐데' chỉ mang tính suy đoán khách quan chứ không nhất thiết mang sắc thái tiếc nuối.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn