[Ngữ pháp] Danh từ + 에서 (1)

21-09-2019 · 53 lượt xem

Danh từ + 에서 (1) 1. Thể hiện nơi chốn, địa điểm thực hiện hành động nào đó. 저는 학교에서 한국어를 배워요. Tôi học tiếng Hàn ở trường. 오늘은 집에서 쉴 거예요. Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà hôm nay. So sánh 에서 (1) và 에

[Ngữ pháp] Danh từ + 에서 (1)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + 에서 (1)

Ví dụ: 학교 → 학교에서, 집 → 집에서

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + 에서 (1) = tiểu từ chỉ nơi chốn thực hiện hành động (khác với "에" chỉ nơi tồn tại)

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Thể hiện nơi chốn, địa điểm thực hiện hành động nào đó.

저는 학교에서 한국어를 배워요.
Tôi học tiếng Hàn ở trường.

오늘은 집에서 쉴 거예요.
Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà hôm nay.

Luyện tập nhanh:
1. 도서관____ 책을 읽어요. (đọc sách ở thư viện - 도서관)
2. 식당____ 밥을 먹어요. (ăn cơm ở nhà hàng - 식당)
3. 회사____ 일해요. (làm việc ở công ty - 회사)

Đáp án: 1. 에서   2. 에서   3. 에서

2. So sánh với "에 (1)"

"에" chủ yếu sử dụng cùng với "있다, 없다" thể hiện việc có hay không có thứ gì đó ở trong một địa điểm nào đó; còn "에서" thể hiện việc thực hiện hành động nào đó ở trong một địa điểm. Xem chi tiết tại bài 에 (1).

집에 동생이 있다. (O) — Có em tôi ở nhà.
집에서 동생이 있다. (X)
집에서 동생이 공부한다. (O) — Em tôi đang học ở nhà.

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "에서 (1)" khác gì với "에 (1)"?
Đáp: "에" thường đi với "있다, 없다" để nói về sự tồn tại của người/vật tại một nơi; "에서" đi với các động từ hành động (배우다, 먹다, 일하다...) để nói về việc thực hiện hành động đó tại một nơi.

Hỏi: "에서" còn ý nghĩa nào khác không?
Đáp: Có, ngoài ý nghĩa chỉ nơi thực hiện hành động ở trên, "에서" còn dùng để chỉ bối cảnh so sánh và điểm xuất phát — xem thêm tại 에서 (2) và 에서 (3).

Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829