[Ngữ pháp] (으)러 가다/오다/다니다: Đi đến đâu...để làm gì đó.

21-09-2019 · 104 lượt xem

Động từ + -(으)러 Trước tiên hãy cùng xem đoạn văn bên dưới: 지나: 선생님, 안녕하세요! 선생님: 어! 지나, 어디 가? 지나: 수영장에 가요. 요즘 수영을 배우러 다녀요. 선생님: 매일 수영하러 다녀? 지나:

[Ngữ pháp] (으)러 가다/오다/다니다: Đi đến đâu...để làm gì đó.

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + (으)러 가다/오다/다니다

Ví dụ: 보다 → 보러 가다, 먹다 → 먹으러 가다, 놀다 → 놀러 가다

Cấu trúc nhanh:
Động từ + (으)러 + 가다/오다/다니다 = "đi/đến/qua lại... để làm gì đó" — thể hiện mục đích của việc di chuyển

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Thể hiện mục đích của việc di chuyển đến một nơi nào đó.

백화점에 선물을 사러 가요. (=선물을 사러 백화점에 가요.)
Tôi đến tiệm bách hóa để mua quà.

식당에 저녁을 먹으러 가요. (=저녁을 먹으러 식당에 가요.)
Tôi đến nhà hàng để ăn tối.

2. Chỉ dùng với động từ di chuyển "가다, 오다, 다니다"

수영을 배우러 가요. (O)
수영을 배우러 와요. (O)
수영을 배우러 다녀요. (O)
수영을 배우러 걸어요. (X)

3. Quy tắc chia theo patchim

Loại patchimĐộng từ(으)러 가다
Không có patchim보다보러 가다
배우다배우러 가다
사다사러 가다
Có patchim먹다먹으러 가다
찾다찾으러 가다
읽다읽으러 가다
Patchim ㄹ놀다놀러 가다
만들다만들러 가다
살다살러 가다

Với động từ bất quy tắc: 눕다 → 누우러 가다; 듣다 → 들으러 가다.

Luyện tập nhanh:
1. 도서관에 책을 읽____ 가요. (đi thư viện để đọc sách - 읽다)
2. 공원에 놀____ 가요. (đi công viên để chơi - 놀다, patchim ㄹ)
3. 시장에 과일을 사____ 가요. (đi chợ để mua trái cây - 사다)

Đáp án: 1. 으러 (읽으러)   2. 러 (놀러)   3. 러 (사러)

4. Đi cùng với trợ từ "에" khi nói địa điểm

Chủ yếu sử dụng với trợ từ "에" khi nói các biểu hiện liên quan đến địa điểm, không dùng "에서".

학교에 공부하러 가요. (O)
학교에서 공부하러 가요. (X)

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)러 가다" có dùng được với mọi động từ di chuyển không?
Đáp: Không, chỉ dùng được với các động từ chỉ sự di chuyển như "가다, 오다, 다니다"; các động từ di chuyển khác như "걷다" (đi bộ) không kết hợp được với "(으)러".

Hỏi: Vì sao dùng "에" mà không dùng "에서" trước "(으)러 가다"?
Đáp: Vì "에서" chỉ nơi thực hiện hành động tại chỗ, còn ở đây "가다/오다/다니다" là hành động di chuyển đến một nơi, nên phải dùng "에" chỉ điểm đến.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829