[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ+ -더라고요
21-09-2019 · 143 lượt xem
가: 웨이밍 씨, 또 청소해요? Wei Ming, bạn lại dọn dẹp đấy à? 나: 날씨가 더워서 창문을 열어 두니까 먼지가 많이 들어오더라고요. Tại thời tiết nóng, tôi để mở cửa số nên nhiều bụi chui vào quá. 가: 혹시 카일리 씨
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ+ -더라고요](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/33-1-jpg-cf29ad.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -더라고요 dùng để hồi tưởng lại những hành động, sự việc mà người nói trực tiếp chứng kiến, nghe thấy hoặc cảm nhận được lần đầu tiên trong quá khứ. Tùy câu văn có thể dịch là "...đấy".
Động từ/Tính từ + -더라고요 (trang trọng) / -더라고 (thân mật)
Diễn tả điều người nói lần đầu biết, không phải điều đã biết từ trước
Không dùng với chủ ngữ ngôi thứ nhất (trừ khi nói về cảm xúc, cảm giác của bản thân)
Thì quá khứ: -았/었더라고요
1. Hồi tưởng điều trực tiếp chứng kiến, nghe thấy lần đầu
Sử dụng cấu trúc này để hồi tưởng lại những hành động, sự việc mà người nói trực tiếp chứng kiến, nghe thấy hoặc cảm nhận. Tùy câu văn có thể dịch là "đấy".
가: 웨이밍 씨, 또 청소해요?
Wei Ming, bạn lại dọn dẹp đấy à?
나: 날씨가 더워서 창문을 열어 두니까 먼지가 많이 들어오더라고요.
Tại thời tiết nóng, tôi để mở cửa sổ nên nhiều bụi chui vào quá.
한국에서 여행을 해 보니까 한국에는 정말 산이 많더라고요.
Thử đến Hàn Quốc du lịch rồi tôi mới thấy Hàn Quốc thực sự có nhiều núi.
학교 앞에 새로 생긴 커피숍의 커피 맛이 꽤 괜찮더라고요.
Tôi thấy cà phê của quán mới mở trước cổng trường ngon lắm đấy.
2. Lưu ý về ngôi và điều đã biết trước đó
Vì cấu trúc này diễn tả điều người nói trực tiếp nghe thấy hoặc chứng kiến nên không sử dụng với chủ ngữ là chính người nói. Ngoài ra, cấu trúc chỉ diễn tả điều người nói biết lần đầu, không phải điều vốn đã biết trước đó.
나는 해외로 여행을 가더라고요. (X)
→ 나는 해외로 여행을 갔어요. (O)
제 고향은 강이 많더라고요. (X — vì người nói đã biết trước điều này rồi)
→ 제 고향은 강이 많아요. (O)
Có thể dùng chủ ngữ ngôi thứ nhất khi cấu trúc diễn tả tâm trạng, cảm xúc hoặc cảm giác của chính mình. Với ngôi thứ 3, dùng dạng "A + 아/어하다 + -더라고요".
비가 오면 동생은 우울하더라고요. (X)
→ 비가 오면 (저는) 우울하더라고요. (O)
그 이야기를 듣고 어머니가 속상하시더라고요. (X)
→ 그 이야기를 듣고 어머니가 속상해하시더라고요. (O)
3. Diễn tả hành động đã hoàn tất: -았/었더라고요
Để diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, sử dụng "-았/었더라고요". Mệnh đề "눈이 오더라고요" diễn tả sự hồi tưởng khi người nói trực tiếp nhìn thấy tuyết đang rơi, trong khi "눈이 왔더라고요" diễn tả sự hồi tưởng đã nhìn thấy dấu hiệu của tuyết rơi (ví dụ mặt đất có tuyết), nhưng tuyết đã ngừng rơi khi người nói quan sát.
가: 콘서트 표 예매했어요?
나: 아니요, 못 했어요. 예매하려고 했는데 벌써 매진 됐더라고요.
가: Bạn đã mua vé buổi hòa nhạc chưa?
나: Chưa, mình dự định mua trước rồi nhưng vé đã bị bán hết mất rồi.
4. Phân biệt với -더군(요) và -더라
Cấu trúc này khá tương đương về ý nghĩa với "-더군(요)" hoặc "-더라". So với "-더라고요" thì "-더군(요)" mang tính cảm thán hơn — dùng trong bối cảnh trang trọng, thân thiết; còn "-더라" dùng trong bối cảnh thân thiết hơn nữa.
남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더라고요.
남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더군요.
남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더라.
1. 친구 집에 가 봤는데 정말 넓___(더라고요)___. (tôi đến nhà bạn tôi rồi thấy nhà rộng thật đấy)
2. 어제 그 식당에 가 봤는데 음식이 정말 맛있___(더라고요)___. (hôm qua đến quán đó ăn thử thấy món ăn ngon thật đấy)
3. 아침에 일어나 보니까 벌써 눈이 많이 왔___(더라고요)___. (sáng dậy thấy tuyết đã rơi nhiều — chứng kiến kết quả, không phải lúc tuyết đang rơi)
Đáp án: 1. 더라고요 2. 더라고요 3. 더라고요
Câu hỏi thường gặp
1. "-더라고요" khác gì với "-더군요"?
Hai cấu trúc có ý nghĩa tương đương, đều thuật lại điều đã trực tiếp trải nghiệm; tuy nhiên "-더군(요)" mang sắc thái cảm thán hơn và dùng trong bối cảnh trang trọng, thân thiết, còn "-더라고요" thiên về tường thuật nhẹ nhàng hơn.
2. "-더라고요" và "-더라" khác nhau ở đâu?
Hai cấu trúc mang cùng ý nghĩa hồi tưởng, chỉ khác về sắc thái trang trọng: "-더라고요" lịch sự hơn, dùng được trong giao tiếp trang trọng; "-더라" thân mật, chỉ dùng trong bối cảnh gần gũi, xuồng xã.
- Động/Tính từ + -더군요/-더군 (sắc thái cảm thán hơn)
- Động/Tính từ + -더라 (dạng thân mật, xuồng xã hơn)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn