[Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (2) "ngay khi..."

21-09-2019 · 66 lượt xem

1. Đứng sau động từ, biểu hiện ý nghĩa vế sau xảy ra ngay tức khắc sau khi hành vi ở vế trước kế thúc". Ý nghĩa tiếng Việt là "ngay khi..." 아침에 일어나는 대로 회사로 나오세요. Hãy đến công ty ngay sau khi thức dậy buổi sáng

[Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (2) "ngay khi..."

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Đây là cách dùng thứ hai của ngữ pháp -는 대로, mang ý nghĩa hoàn toàn khác so với cách dùng "làm theo như" đã học ở bài trước: ở đây, -는 대로 diễn tả việc vế sau xảy ra ngay lập tức sau khi vế trước kết thúc, tương đương "ngay khi...". Bài viết cũng so sánh với ngữ pháp gần nghĩa -자마자.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는 대로: 일어나다 → 일어나는 대로, 찾다 → 찾는 대로
Ý nghĩa: ngay khi..., ngay sau khi...
Vế sau thường là đề nghị, hứa hẹn, kế hoạch cho hiện tại/tương lai.

1. Ý nghĩa: ngay khi vừa xong

Đứng sau động từ, biểu hiện ý nghĩa vế sau xảy ra ngay tức khắc sau khi hành vi ở vế trước kết thúc. Ý nghĩa tiếng Việt là "ngay khi...".

아침에 일어나는 대로 회사로 나오세요.
Hãy đến công ty ngay sau khi thức dậy buổi sáng.

그 사람을 찾는 대로 연락해 줄게요.
Tôi sẽ liên lạc ngay khi tìm thấy người đó.

2. Vế sau: đề nghị, hứa hẹn, kế hoạch

Ở vế sau chủ yếu xuất hiện các nội dung như đề nghị, rủ rê, yêu cầu, mệnh lệnh, hứa hẹn, kế hoạch hoặc ý chí về hiện tại hoặc tương lai.

돈을 모으는 대로 여행을 떠날 거예요.
Tôi sẽ đi du lịch ngay khi gom đủ tiền.

집에 도착하는 대로 전화할게요.
Tôi sẽ gọi điện ngay khi về đến nhà.

유리 씨 시험이 끝나는 대로 같이 놀러 갑시다.
Yu-ri, hãy cùng nhau đi chơi ngay sau khi kết thúc thi nhé.

3. Thường đi kèm 다, 모두, 전부, 완전히

Do mang ý nghĩa thực hiện vế sau sau khi hoàn thành việc ở vế trước nên thường xuyên kết hợp với các từ như '다, 모두, 전부, 완전히'.

책을 다 읽는 대로 반납해 주세요.
Xin hãy trả lại ngay sau khi đọc hết sách.

일이 완전히 끝나는 대로 연락해 주시겠어요?
Bạn hãy liên lạc với tôi ngay khi công việc kết thúc hoàn toàn được chứ?

4. So sánh '-는 대로' và '-자마자'

1. 자마자 có thể dùng với tình huống trong quá khứ còn 는 대로 thì không thể.

도착하자마자 부모님께 전화를 드렸다. (O)
Tôi đã gọi điện cho bố mẹ ngay sau khi đến nơi.
도착하는 대로 부모님께 전화를 드렸다. (X)

2. 자마자 có thể dùng với các tình huống ngẫu nhiên còn 는 대로 thì không thể.

밖을 나가자마자 비가 오기 시작했다. (O)
Trời bắt đầu đổ mưa ngay khi tôi ra ngoài.
밖을 나가는 대로 비가 오기 시작했다. (X)

Luyện tập nhanh:
1. 소식을 ___(듣다)___ 바로 알려 드릴게요. (ngay khi nghe được tin tức)
2. 일이 다 ___(끝나다)___ 집에 갈 거예요. (ngay khi công việc kết thúc hết)
3. Chọn đúng: 어제 집에 도착하___(는 대로/자마자)___ 잠들었어요. (chỉ có một đáp án đúng vì đây là tình huống quá khứ)

Đáp án: 1. 듣는 대로 2. 끝나는 대로 3. 자마자

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao không thể dùng -는 대로 (ngay khi) với câu ở thì quá khứ?
Vì -는 대로 (nghĩa "ngay khi") luôn hướng tới một hành động chưa xảy ra ở vế sau — nó gắn với kế hoạch, dự định, mệnh lệnh cho hiện tại/tương lai, nên không kết hợp được với câu kể lại việc đã xảy ra trong quá khứ. Trường hợp đó phải dùng -자마자.

2. Làm sao phân biệt đây là -는 대로 nghĩa "ngay khi" hay nghĩa "làm theo như"?
Dựa vào ngữ cảnh: nếu vế sau là một hành động xảy ra tiếp nối ngay sau vế trước (thời gian) thì đó là nghĩa "ngay khi"; nếu vế sau mô tả việc làm/nói giống hệt như cách thức, nội dung ở vế trước thì đó là nghĩa "làm theo như".

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute
Xem thêm:
- Cách dùng khác của cùng ngữ pháp: Động từ + -는 대로 (1), Tính từ + -(으)ㄴ 대로 (1) "như, cứ như, theo như..."
- Ngữ pháp gần nghĩa: Động từ + -자마자

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829