[Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (1), Tính từ + -(으)ㄴ 대로 (1) " như, cứ như, theo như.."

21-09-2019 · 106 lượt xem

마시다-> 마시는 대로, 찾다-> 찾는 대로 크다-> 큰 대로, 좋다-> 좋은 대로 1. Đứng sau động từ hoặc tính từ, biểu hiện ý nghĩa "thực hiện vế sau như hành vi đang xảy ra ở vế trước đó". Ý nghĩa tiếng Việt là "như, cứ như, theo

[Ngữ pháp] Động từ + -는 대로 (1), Tính từ + -(으)ㄴ 대로 (1) " như, cứ như, theo như.."

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp -는 대로 (với động từ) và -(으)ㄴ 대로 (với tính từ) là một cấu trúc mang nhiều ý nghĩa trong tiếng Hàn trung cấp. Ở bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa "làm theo, như, cứ như" — một trong hai cách dùng phổ biến của ngữ pháp này (cách dùng còn lại, mang nghĩa "ngay khi...", được trình bày ở bài riêng).

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -는 대로: 마시다 → 마시는 대로, 찾다 → 찾는 대로
Tính từ + -(으)ㄴ 대로: 크다 → 큰 대로, 좋다 → 좋은 대로
Danh từ + 대로: 약속대로, 설명서대로
Ý nghĩa: như, cứ như, theo như...

1. Ý nghĩa cơ bản: làm theo như vế trước

Đứng sau động từ hoặc tính từ, biểu hiện ý nghĩa "thực hiện vế sau như hành vi đang xảy ra ở vế trước đó". Ý nghĩa tiếng Việt là "như, cứ như, theo như...".

내가 하는 대로 한번 따라해 보세요.
Hãy thử một lần làm theo như tôi làm đi.

그 사람이 어떤 사람인지 아는 대로 말해 보세요.
Hãy thử nói theo như những gì bạn biết người đó là người như thế nào.

지금부터는 하고 싶은 대로 하세요.
Từ bây giờ hãy làm theo như những gì mình muốn đi.

2. Dùng với tính từ: mức độ tương ứng (으)면 (으)ㄴ 대로

Với trường hợp của tính từ, trạng thái ở vế sau trở thành mức độ giống như ở vế trước. Lúc này thường sử dụng dưới hình thái '(으)면 (으)ㄴ 대로'.

인기가 많으면은 대로 걱정이 많다.
Nếu càng được mến mộ nhiều thì nỗi lo lắng càng nhiều theo.

비싸싼 대로 제값을 한다.
Càng mắc thì giá trị càng đúng theo sự đắt đó. (tiền nào của đó)

월급이 적으면은 대로 절약하며 생활해서 큰 어려움은 없어요.
Lương ít thì tiết kiệm và sinh hoạt theo lượng ít đó nên không gặp khó khăn gì lớn.

키가 크 큰 대로으면 작은 대로 고민이 있더라고요.
Chiều cao mà cao thì có nỗi khổ tâm của cao, thấp thì có nỗi khổ tâm của thấp.

3. Kết hợp với dẫn ngữ gián tiếp

Khi kết hợp với dẫn dụng gián tiếp '자고 하다, (으)라고 하다' thì biến thành dạng '자는 대로, (으)라는 대로'.

부모님이 하라는 대로 하면 손해 볼 일은 없을 것이다.
Nếu cứ làm theo như bố mẹ yêu cầu sẽ chẳng thiệt gì đâu.

4. Các cách kết hợp khác

'있다, 없다' dùng với hình thức '는 대로': 요리책에 쓰여 있는 대로 요리하면 어렵지 않아요 (Nếu nấu ăn theo những gì có viết trong sách nấu ăn sẽ không khó).

Khi nói về trạng thái/hành động trong quá khứ dùng -(으)ㄴ 대로: 어제 들은 대로 솔직하게 이야기해 줘야 해요 (Phải nói chuyện thành thật theo như những gì đã nghe hôm qua).

Khi kết hợp với danh từ, dùng dạng '대로' với ý nghĩa không khác với nội dung của danh từ đứng trước: 약속대로 6시에 정문에서 만나요 (Hãy gặp nhau lúc 6 giờ ở cổng chính như hứa hẹn nha).

Luyện tập nhanh:
1. 설명서에 쓰여 ___(있다)___ 조립하면 돼요. (làm theo như hướng dẫn ghi)
2. 돈이 많___(다)___ 걱정도 많아진다. (càng nhiều tiền thì nỗi lo càng nhiều theo)
3. 부모님이 하___(라고 하다)___ 하는 게 좋을 것 같아요. (làm theo như bố mẹ bảo)

Đáp án: 1. 있는 대로 2. 많으면 많은 대로 3. 라는 대로

Câu hỏi thường gặp

1. -는 대로 trong bài này có giống nghĩa với -는 대로 nghĩa là "ngay khi..." không?
Không hoàn toàn. Đây là hai cách dùng khác nhau của cùng một hình thức ngữ pháp: cách dùng trong bài này mang nghĩa "làm theo, như, cứ như", còn cách dùng "ngay khi..." được trình bày riêng ở bài Động từ + -는 대로 (2).

2. Vì sao lại dùng '(으)면 (으)ㄴ 대로' thay vì chỉ '(으)ㄴ 대로'?
Vì cấu trúc này diễn tả mức độ tỉ lệ thuận — cần có '(으)면' ở vế điều kiện để làm rõ ý "càng... thì càng... theo mức độ đó", nên hai vế thường đi cùng nhau trong văn nói tự nhiên.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute
Xem thêm:
- Cách dùng khác của cùng ngữ pháp: Động từ + -는 대로 (2) "ngay khi..."

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829