[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기만 하다 "chỉ, chỉ có"
21-09-2019 · 124 lượt xem
1. Cấu trúc thể hiện việc chỉ làm một hành động duy nhất mà không làm bất cứ hành động nào khác hoặc duy chỉ có một trạng thái nào đó được tiếp tục duy trì. Có thể dịch sang tiếng Việt là "chỉ"저는 항상 친구들한테 도움을
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 기만 하다 "chỉ, chỉ có"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/37692570-1857003711009310-7787740305763074048-n-pn-e028c3.webp)
-기만 하다 dùng để thể hiện việc chỉ làm một hành động duy nhất mà không làm bất cứ hành động nào khác, hoặc chỉ có một trạng thái nào đó tiếp tục được duy trì — tương đương "chỉ" trong tiếng Việt.
Thân động từ/tính từ + -기만 하다 = "chỉ, chỉ có"
1. Ý nghĩa cơ bản: chỉ làm/chỉ có một việc duy nhất
저는 항상 친구들한테 도움을 받기만 한 것 같아요.
Tôi dường như luôn chỉ nhận sự giúp đỡ từ bạn bè.
파티 준비는 안 해도 되니까 오기만 하세요.
Bạn không cần phải chuẩn bị bữa tiệc, chỉ cần đến dự thôi.
결혼을 했는데 행복하기는커녕 힘들기만 해요.
Kết hôn xong chẳng những không hạnh phúc mà chỉ toàn mệt mỏi.
집 앞에 있는 빵집을 늘 지나치기만 하다가 오늘은 들러서 빵을 좀 사 봤다.
Tôi chỉ toàn đi ngang qua tiệm bánh mì trước nhà, vậy mà hôm nay đã ghé vào thử mua ít bánh.
아이들의 웃는 얼굴은 보기만 해도 행복해진다.
Chỉ cần nhìn khuôn mặt tươi cười của bọn trẻ thôi là đã thấy hạnh phúc rồi.
2. Chia theo thì: quá khứ và tương lai/phỏng đoán
Khi nói về tình huống quá khứ thì dùng dạng "-기만 했다", còn khi nói về tình huống tương lai/phỏng đoán thì dùng dạng "-기만 하겠다, -기만 할 것이다".
방학을 하면 무조건 놀기만 할 거예요.
Khi đến kỳ nghỉ, tôi sẽ chỉ vui chơi thỏa thích thôi.
민수는 묻는 말에는 대답하지 않고 웃기만 했다.
Min-su đã không trả lời câu hỏi mà chỉ cười thôi.
3. Với động từ dạng "(danh từ) + 하다": dùng "(danh từ) + 만 하다"
Với các động từ dạng "(danh từ)하다" như 공부하다, 청소하다, 일하다, 운동하다, 전화하다, 잔소리하다..., trợ từ "만" được chèn trực tiếp vào giữa danh từ và "하다" thành "(danh từ)만 하다".
내 친구는 주말에도 일만 해요.
Bạn tôi dù vào cuối tuần vẫn chỉ làm việc thôi.
남편은 소파에 앉아서 잔소리만 해요.
Chồng tôi ngồi lên ghế sofa rồi chỉ càu nhàu thôi.
1. 그 사람은 매일 텔레비전만 ____. (chỉ toàn xem TV - 보다)
2. 어제는 하루 종일 잠____. (hôm qua chỉ ngủ cả ngày - 자다, quá khứ)
3. 동생은 밥은 안 먹고 과자____. (em chỉ ăn bánh snack thôi - 먹다)
Đáp án: 1. 보기만 해요 2. 만 잤다/자기만 했다 3. 만 먹어요
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-기만 하다" và trợ từ "만" (chỉ, chỉ có) dùng với danh từ có giống nhau không?
Đáp: Về nghĩa thì tương tự, nhưng "-기만 하다" gắn vào động từ/tính từ (qua danh động từ hóa "기"), còn "만" gắn trực tiếp vào danh từ; với động từ dạng "(danh từ)하다" thì hai cách này gộp lại thành "(danh từ)만 하다".
Hỏi: Vì sao câu "웃기만 했다" lại dịch là "chỉ cười thôi" chứ không phải "chỉ khóc"?
Đáp: Vì động từ gốc trong câu là "웃다" (cười), không phải "울다" (khóc) — hai từ này rất dễ nhầm vì gần âm nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn