[Ngữ pháp] Động từ/tính từ -(으)ㄹ 수밖에 없다
21-09-2019 · 160 lượt xem
-(으)ㄹ 수밖에 없다 là dạng ngữ pháp kết hợp của hai ngữ pháp -(으)ㄹ 수 없다 (không thể làm thứ gì đó) và 밖에 được dùng trong câu phủ định để diễn đạt ý nghĩa “chỉ có/ only”. -(으)ㄹ 수 없다 = không thể/ can’t 할 수
![[Ngữ pháp] Động từ/tính từ -(으)ㄹ 수밖에 없다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/1836771-640226099364136-364037961-o-jpg-3f32e4.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 수밖에 없다 là dạng kết hợp của hai ngữ pháp -(으)ㄹ 수 없다 và 밖에, biểu thị sự thiếu hụt lựa chọn, tương đương "chỉ còn cách là, không còn cách nào khác là" trong tiếng Việt.
Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 수밖에 없다: 쓸 수밖에 없다, 추울 수밖에 없다
Với danh từ: 일 수밖에 없다
1. Cấu tạo: kết hợp của -(으)ㄹ 수 없다 và 밖에
-(으)ㄹ 수밖에 없다 là dạng ngữ pháp kết hợp của hai ngữ pháp -(으)ㄹ 수 없다 (không thể làm thứ gì đó) và 밖에 được dùng trong câu phủ định để diễn đạt ý nghĩa "chỉ có/only".
-(으)ㄹ 수 없다 = không thể/can't → 할 수 없어요 = không thể làm nó
밖에 + dạng câu phủ định = chỉ có/only → 이거 밖에 없어요 = Tôi chỉ có cái này.
Khi hai ngữ pháp này kết hợp cùng nhau: -(으)ㄹ 수 없다 + 밖에 = -(으)ㄹ 수밖에 없다
2. Ý nghĩa và cách dùng: chỉ còn cách là
-(으)ㄹ 수밖에 없다 biểu thị một sự thiếu hụt của lựa chọn có nghĩa là "ngoài thứ này, không còn thứ nào khác bạn có thể làm" hoặc "ngoài các tùy chọn/lựa chọn đó, không còn gì để chọn nữa cả". Khi dịch một cách tự nhiên có thể là "chỉ còn cách là" hoặc "không có/còn cách nào khác là (làm gì đó), không còn cách nào khác ngoài (việc làm gì đó), không thể nào khác được". Ngoài ra nó còn có thể được dùng để thiết lập một lý do cho một hậu quả hay kết quả nào đó.
돈을 모으려면 아껴 쓸 수밖에 없다.
Muốn tiết kiệm tiền, không có cách nào khác là sử dụng nó tiết kiệm (một cách dành dụm).
현금이 없어서 카드로 계산할 수밖에 없었다.
Vì không có tiền mặt nên chỉ còn cách là thanh toán bằng thẻ.
등록금을 벌어야 해서 피곤해도 아르바이트를 할 수밖에 없어요.
Vì phải chi trả tiền học phí nên dù có mệt thì cũng không còn cách nào khác là phải đi làm thêm.
다리를 다쳐서 등산 약속을 취소할 수밖에 없어요.
Do chân bị đau nên không có cách nào khác đành phải hủy cuộc hẹn đi leo núi.
가: 그렇게 좋은 회사를 왜 그만두었어요?
Tại sao bạn lại nghỉ việc ở công ty tốt như vậy
나: 건강이 나빠져서 그만둘 수밖에 없었어요.
Sức khỏe tôi bị kém đi nên không còn cách nào là từ bỏ công việc đó.
나: 옷을 그렇게 얇게 입었으니까 추울 수밖에 없지요.
Mặc quần áo mỏng như vậy thì chẳng còn cách nào tránh khỏi lạnh cả.
3. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước đi với danh từ dùng dạng '일 수밖에 없다'.
기술진이 좋으니 업계 1등일 수밖에 없어요.
Vì là nhóm chuyên gia kỹ thuật giỏi nên không thể nào là không đứng đầu ngành cả.
국민들이 저렇게 높은 시민의식을 가졌으니 그 나라가 선진국일 수밖에 없지요.
Bởi vì những người dân có ý thức công dân cao nên đất nước đó không thể nào không là một đất nước phát triển.
1. 시간이 없어서 택시를 ___(탈 수밖에 없어요)___. (vì không còn thời gian nên chỉ còn cách bắt taxi)
2. 비가 많이 와서 우산을 ___(살 수밖에 없었어요)___. (vì mưa to nên chỉ còn cách mua ô)
3. 그 사람은 전문가___(일 수밖에 없어요)___. (người đó chắc chắn phải là chuyên gia)
Đáp án: 1. 탈 수밖에 없어요 2. 살 수밖에 없었어요 3. 일 수밖에 없어요
Câu hỏi thường gặp
1. -(으)ㄹ 수밖에 없다 dùng khi nào?
Dùng khi biểu thị sự thiếu hụt lựa chọn, không còn cách nào khác ngoài việc làm gì đó, tương đương "chỉ còn cách là, không thể nào khác được" trong tiếng Việt.
2. -(으)ㄹ 수밖에 없다 được cấu tạo như thế nào?
Là dạng kết hợp của hai ngữ pháp -(으)ㄹ 수 없다 (không thể) và 밖에 (chỉ có), tạo thành nghĩa "không còn cách nào khác ngoài...".
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn