[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 더군요/더군

21-09-2019 · 160 lượt xem

1. Biểu hiện này là hình thái của '더 + 군(요)' sử dụng khi người nói thể hiện sự truyền đạt sự việc mới biết do trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ, đồng thời chú ý hay cảm thán về sự việc đó. Lúc này chủ ngữ không thể

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 더군요/더군

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -더군요/-더군 là hình thái của "-더 + 군(요)", dùng khi người nói truyền đạt một sự việc mới biết được do trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ, đồng thời thể hiện sự chú ý hay cảm thán về sự việc đó.

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -더군요 (trang trọng) / -더군 (thân mật)
Danh từ + (이)더군요
Là hình thái của: -더 (hồi tưởng) + 군(요) (cảm thán)
Không dùng chủ ngữ ngôi thứ nhất "나(저), 우리"
Ý nghĩa: (tôi nhớ lại là) đã... đấy, hóa ra là... đấy (kèm cảm thán)

1. Ý nghĩa cơ bản: truyền đạt điều mới biết qua trải nghiệm trực tiếp

Biểu hiện này là hình thái của "-더 + 군(요)", sử dụng khi người nói thể hiện sự truyền đạt sự việc mới biết do trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ, đồng thời chú ý hay cảm thán về sự việc đó. Lúc này chủ ngữ không thể dùng với ngôi thứ nhất là "나(저), 우리".

태연이 노래를 잘 부르더군요.
Tae Yeon đã hát rất hay. (đã trực tiếp nghe Tae Yeon hát, hồi tưởng lại và kể cho người khác)

아침에 전화드렸는데 안 받더군요.
Sáng nay tôi gọi điện cho anh nhưng anh đã không nghe máy.

민지 씨는 일본 음식을 잘 만들더군.
Minji làm món ăn Nhật ngon lắm.

2. Kết hợp với thì quá khứ và phỏng đoán

Có thể kết hợp với vĩ tố quá khứ "-았/었" hay phỏng đoán "-겠". Vì bản thân cấu trúc đã mang ý nghĩa hồi tưởng về quá khứ, nên nếu chia quá khứ trước "-더군요" sẽ có một chút thay đổi về ý nghĩa của câu.

밤새 비가 오더군요. (trực tiếp chứng kiến mưa rơi tối qua, hồi tưởng và kể lại)
밤새 비가 왔더군요. (không trực tiếp nhìn thấy mưa rơi, nhưng thấy kết quả — ví dụ đường ướt — rồi suy đoán, hồi tưởng lại)

란 씨는 어제 휴대폰을 사더군요. (trực tiếp nhìn thấy việc Lan mua điện thoại)
란 씨는 어제 휴대폰을 샀더군요. (không trực tiếp chứng kiến, chỉ thấy kết quả — Lan cầm điện thoại mới — rồi suy đoán lại)

3. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng "(이)더군요".

영호 아내가 될 사람이 아주 유명한 화가더군.
Người sẽ trở thành vợ Young-ho là một họa sĩ rất nổi tiếng đó!

유리 씨 아버지께서 아주 훌륭한 분이시더군.
Ba của Yu-ri là một người rất đáng kính.

4. Phân biệt với -더라고요 và -더라

Cấu trúc này khá tương đương về ý nghĩa với "-더라고요" hoặc "-더라". So với "-더라고요" thì "-더군(요)" mang tính cảm thán hơn. "-더군(요)" thường dùng trong bối cảnh trang trọng và thân thiết, còn "-더라" dùng trong bối cảnh thân thiết hơn.

남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더라고요.
남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더군요.
남자 친구를 사귀다 보니까 가끔은 속상한 일도 생기더라.

Luyện tập nhanh:
1. 어제 만난 그 사람이 정말 친절하___(더군요)___. (hôm qua gặp người đó thấy thật thân thiện, kể lại)
2. 그 카페 커피가 진짜 맛있___(더군요, quá khứ nhẹ)___. (cà phê quán đó ngon thật đấy)
3. 저 학생이 아주 똑똑한 아이___(이더군요)___. (em học sinh đó là một đứa trẻ rất thông minh đấy, danh từ)

Đáp án: 1. 더군요 2. 더군요 3. 이더군요

Câu hỏi thường gặp

1. "-더군요" khác gì với "-더라고요"?
Hai cấu trúc có ý nghĩa tương đương nhau, đều thuật lại điều đã trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ; tuy nhiên "-더군(요)" mang sắc thái cảm thán rõ hơn, còn "-더라고요" thiên về tường thuật nhẹ nhàng hơn.

2. Vì sao "-더군요" không dùng được với chủ ngữ "tôi, chúng tôi"?
Vì cấu trúc này dùng để truyền đạt một điều người nói mới quan sát, trải nghiệm được từ bên ngoài (thường là hành động, trạng thái của người khác) rồi cảm thán về nó, nên không phù hợp khi chủ ngữ là chính người nói tự nhận xét về hành động của bản thân.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829