[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)세요 (2)

21-09-2019 · 111 lượt xem

Động từ/Tính từ + (으)세요 (2) VD: 보다 -> 보세요, 읽다 -> 읽으세요 예쁘다 -> 예쁘세요, 작다 -> 작으세요. 1. Là dạng tôn kính của '아/어요 (1)' (xem lại ở đây). Nó chính là '(으)시 + 아/어요'= '(으)시어요' và giản lược

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)세요 (2)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + (으)세요 (2)

Ví dụ: 보다 → 보세요, 읽다 → 읽으세요, 예쁘다 → 예쁘세요, 작다 → 작으세요

Cấu trúc nhanh:
Động/Tính từ + (으)세요 = dạng tôn kính của "아/어요" — dùng khi chủ ngữ là người cần kính trọng (không dùng cho bản thân)

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Là dạng tôn kính của "아/어요 (1)". Nó chính là "(으)시 + 아/어요" = "(으)시어요" và giản lược lại thành "(으)세요".

아버지께서 신문을 보세요.
Bố tôi đọc báo.

어머니께서 지금 뭐 하세요?
Bây giờ mẹ đang làm gì?

할아버지께서 오늘 기분이 좋으세요.
Hôm nay tâm trạng của ông rất tốt.

2. Động từ đặc biệt: 먹다/마시다, 자다, 있다

Với các động từ này, dùng dạng đặc biệt thay vì "(으)세요" thông thường: "드시다" (ăn/uống), "주무시다" (ngủ), "계시다" (có/ở).

아버지께서 아침을 드세요. (O) — 아버지께서 아침을 먹으세요. (X)
어머니께서 주무세요. (O) — 어머니께서 자세요. (X)
할머니께서 집에 계세요. (O) — 할머니께서 집에 있으세요. (X)

3. Không dùng cho bản thân (나/저, 우리)

Vì không có trường hợp tự đề cao, tôn kính bản thân.

아버지께서 신문을 보세요. (O)
저는 신문을 보세요. (X)

4. Đi với danh từ: dạng "(이)세요"

저분이 저희 선생님이세요.
Vị kia là thầy giáo của chúng tôi.

이분이 저희 할아버지세요.
Vị này là ông của tôi.

Luyện tập nhanh:
1. 아버지께서 아침을 ____. (bố tôi ăn sáng - 드시다)
2. 어머니께서 지금 ____. (mẹ đang ngủ - 주무시다)
3. 저분이 저희 선생님____. (vị kia là thầy giáo tôi - danh từ 선생님)

Đáp án: 1. 드세요   2. 주무세요   3. 이세요 (선생님이세요)

5. 있다/없다 khi mang nghĩa sở hữu

Khi "있다/없다" mang ý nghĩa sở hữu thì không dùng "계시다/안 계시다" mà phải dùng "있으시다/없으시다".

할아버지께서는 직업이 없으세요. (O) — 안 계세요. (X)
아버지께서는 차가 두 대 있으세요. (O) — 계세요. (X)

6. Trường hợp bất quy tắc

아버지께서 한국에 사세요. (살다) — Bố tôi sống ở Hàn Quốc.
어머니께서 아름다우세요. (아름답다) — Mẹ tôi rất đẹp.
할머니께서 음악을 들으세요. (듣다) — Bà tôi (đang) nghe nhạc.
아버지께서 집을 지으세요. (짓다)

7. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)세요" ở bài này khác gì với "(으)세요 (1)"?
Đáp: Đây là 2 ý nghĩa khác nhau của cùng một hình thái "(으)세요": (1) dùng làm mệnh lệnh lịch sự ("hãy làm gì"), còn (2) (bài này) dùng làm dạng tôn kính thông thường của câu trần thuật/nghi vấn "아/어요" khi nói về người cần kính trọng. Xem Động từ + (으)세요 (1) để so sánh.

Hỏi: Vì sao không thể nói "저는 신문을 보세요"?
Đáp: Vì "(으)세요" là kính ngữ dùng để tôn kính chủ ngữ câu, mà không ai tự tôn kính chính mình, nên chủ ngữ "나(저), 우리" không thể đi với "(으)세요".

động từ (으)세요 (2), ngữ pháp tôn kính

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829