[Ngữ pháp] 때, -(으)ㄹ 때: Khi, trong khi (While/when) (시간 표현)
21-09-2019 · 177 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn văn bên dưới: 지호: 음.. 맛있는 냄새! 오늘 저녁 메뉴는 뭐예요? 엄마: 오늘 저녁은 삼계탕이야. 지호: 와! 그런데 삼계탕은 날씨가 더울 때 먹는 음식 아니에요? 엄마: 맞아. 옛날부터 더운 여름에
![[Ngữ pháp] 때, -(으)ㄹ 때: Khi, trong khi (While/when) (시간 표현)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/11836758-937509339625423-3400993353814062718-n-jpg-69899f.webp)
때, -(으)ㄹ 때 dùng để diễn đạt thời gian hay khoảng thời gian không chắc chắn, không cụ thể của một trạng thái hay hành động, tương đương "khi, trong khi" (while/when).
1. Cách dùng cơ bản
Danh từ dùng với '때' và động/tính từ dùng với '-(으)ㄹ 때'. Lưu ý không thể dùng '때' với các danh từ như '요일, 오전, 오후, 주말' (ví dụ '주말 때' là sai).
밥을 먹을 때 전화가 왔어요.
Khi tôi đang ăn cơm thì điện thoại đến.
A: 언제 태권도를 배웠어요?
Bạn đã học Taekwondo khi nào vậy?
B: 한국에서 살 때 태권도를 배웠어요.
Tôi đã học Taekwondo khi sống ở Hàn Quốc.
한국말을 들을 때 좀 어려워요.
Hơi khó khi nghe tiếng Hàn.
2. Kết hợp với thì quá khứ
Khi dùng với thì quá khứ ('았/었을 때'), nó thể hiện hành động hay trạng thái đó đã được hoàn thành.
밥을 먹을 때 친구가 왔어요. (đang ăn cơm thì bạn đến)
Bạn bè đến khi tôi đang ăn cơm.
밥을 다 먹었을 때 친구가 왔어요. (đã ăn xong thì bạn đến)
Bạn bè đến khi tôi đã ăn cơm xong.
집에 왔을 때 아무도 없었어요.
Không có ai khi tôi về đến nhà.
3. Danh từ + 때
A: 언제 고향에 갈 거예요?
Khi nào bạn định về quê?
B: 방학 때 고향에 갈 거예요.
Trong kỳ nghỉ hè mình sẽ về.
A: 휴가 때 뭐 했어요?
Bạn đã làm gì trong kỳ nghỉ vậy?
B: 집에서 쉬었어요.
Mình đã nghỉ ngơi ở nhà thôi.
4. Động/Tính từ + -(으)ㄹ 때
A: 시간 있을 때 전화하세요.
Khi nào có thời gian xin hãy gọi cho tôi.
B: 네, 연락할게요.
Vâng, tôi sẽ gọi lại.
A: 시험을 볼 때 휴대 전화를 꺼야 돼요.
Khi làm bài thi thì phải tắt điện thoại.
B: 네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
5. Luyện tập nhanh
Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -(으)ㄹ 때 hoặc điền '때':
1. 길을 건널 ______ 조심하세요. (khi qua đường hãy cẩn thận — 건너다)
2. 방학 ______ 아르바이트를 할 거예요. (trong kỳ nghỉ — 방학)
Đáp án: 1. 때 · 2. 때
6. Câu hỏi thường gặp
Vì sao không dùng '때' với 요일, 오전, 오후, 주말?
Vì các từ này đã tự bản thân mang tính thời điểm/thời gian cụ thể rõ ràng, không cần thêm '때'; muốn diễn tả "vào cuối tuần" chỉ cần nói '주말에' chứ không nói '주말 때'.
-(으)ㄹ 때 và -았/었을 때 khác nhau thế nào?
'-(으)ㄹ 때' diễn tả thời điểm khi hành động đang diễn ra (chưa hoàn thành); '-았/었을 때' diễn tả thời điểm sau khi hành động đã hoàn thành xong.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn