[Ngữ pháp] Danh từ + 만 (1)
21-09-2019 · 201 lượt xem
[명사] 만 (1) 1. Là tiểu từ biểu thị sự hạn định một vật nào đó và loại trừ những vật khác. Sử dụng khi nói về một thứ nào đó mà không phải là thứ khác. 저는 과일 중에서 사과만 좋아해요. Trong các loại hoa quả tôi chỉ
![[Ngữ pháp] Danh từ + 만 (1)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/19510257-1455217894521229-893831910860716051-n-png-35137f.webp)
Ví dụ: 사과 → 사과만, 유리 씨 → 유리 씨만
Danh từ + 만 = "chỉ..." — hạn định một vật, loại trừ những vật khác
1. Ý nghĩa: chỉ có, loại trừ những thứ khác
Là tiểu từ biểu thị sự hạn định một vật nào đó và loại trừ những vật khác. Sử dụng khi nói về một thứ nào đó mà không phải là thứ khác.
저는 과일 중에서 사과만 좋아해요.
Trong các loại hoa quả tôi chỉ thích táo mà thôi.
저는 과일을 다 좋아하지만 수박만 싫어합니다.
Tôi thích tất cả các loại hoa quả, chỉ ghét dưa hấu.
유리 씨만 오늘 학교에 안 왔어요.
Hôm nay chỉ có Yu-ri là không đến trường.
2. Kết hợp với "에, 에서"
이 가게는 저녁에만 문을 열어요.
Cửa hàng này chỉ mở cửa vào buổi tối.
돌하르방은 제주도에서만 볼 수 있어요.
Chỉ ở Jeju mới có thể nhìn thấy tượng đá Dolhareubang.
A: 토요일에도 학교에 갑니까? — Thứ Bảy cũng đi học à?
B: 아니요, 평일에만 갑니다. — Không, chỉ đi học vào ngày thường thôi.
1. 저는 커피____ 마셔요. (tôi chỉ uống cà phê thôi - danh từ 커피)
2. 이 식당은 주말____ 문을 열어요. (quán này chỉ mở cửa vào cuối tuần - danh từ 주말, kết hợp 에)
3. 이 옷은 서울____ 살 수 있어요. (chiếc áo này chỉ có thể mua ở Seoul - danh từ 서울, kết hợp 에서)
Đáp án: 1. 만 2. 에만 3. 에서만
3. "만 + khẳng định" tương đương "밖에 + phủ định"
교실에 영호 씨만 있어요. = 교실에 영호 씨밖에 없어요.
Chỉ có mình Young-ho ở trong lớp học.
오늘 빵만 먹었어요. = 오늘 빵밖에 안 먹었어요.
Hôm nay tôi chỉ ăn mỗi bánh mì.
Xem chi tiết cách dùng "밖에" tại: [Danh từ] + 밖에.
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "만" và "밖에" đều dịch là "chỉ", vậy dùng thế nào cho đúng?
Đáp: "만" đi với câu khẳng định (만 + có/là...), còn "밖에" bắt buộc đi với câu phủ định (밖에 + không/chẳng...). Ví dụ "빵만 먹었어요" = "빵밖에 안 먹었어요", ý nghĩa giống nhau nhưng cấu trúc câu khác.
Hỏi: "만" còn nghĩa nào khác không?
Đáp: Có, khi đi kèm số lượng, "만" còn biểu hiện ý "chỉ một... nhỏ nhất, tối thiểu". Xem chi tiết tại [Danh từ] + 만 (2).
- Ý nghĩa khác của "만": [Danh từ] + 만 (2)
- Cấu trúc tương đương: [Danh từ] + 밖에
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn